Đang đo trạng thái thị trường…
PLX
HOSE - Dầu khíTập đoàn Xăng dầu Việt Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.270.592.235 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.270.592.235 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 45.042 tỷ đ
35.450 đ▼ 400 đ (-1,12%)
Tham chiếu 35.850 đtrần 38.350 đsàn 33.350 đKhối lượng 2.879.000
Tỷ số tài chính PLX - Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 11 mã nhóm Dầu khí
Định giá
P/E14,15ngành 9,39
P/B1,57ngành 1,00
P/S0,11ngành 0,24
P/FCF16,88
EV/EBITDA6,39ngành 6,71
Tỷ suất lợi nhuận trên giá7,2%ngành 9,5%
Khả năng sinh lời
ROE11,1%ngành 11,8%
ROA3,7%ngành 3,7%
ROIC11,5%ngành 11,5%
Biên lợi nhuận gộp5,2%ngành 7,0%
Biên lợi nhuận hoạt động1,4%ngành 7,3%
Biên lợi nhuận ròng0,8%ngành 3,3%
Biên dòng tiền tự do0,7%ngành -3,5%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,06ngành 1,44
Khả năng trả lãi vay6,22 lầnngành 6,44 lần
Nợ ròng trên EBITDA0,56 lầnngành 0,90 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ2,01 lầnngành 1,88 lần
Độ dày vốn33,2%ngành 33,2%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ42,9%ngành 42,9%
Lợi nhuận so cùng kỳ59,8%ngành 59,8%
EPS so cùng kỳ59,8%ngành 58,9%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ118,1%ngành 52,6%
Doanh thu, tăng kép 3 năm12,0%ngành 33,9%
Doanh thu, tăng kép 5 năm22,8%ngành 22,8%
Cùng ngành Dầu khí
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| BSRCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Lọc Hoá dầu Việt Nam | 145.462 | 7,40 | 1,96 | 26,4% |
| PVSTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | 19.823 | 8,00 | 0,99 | 12,4% |
| PVDTổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí | 17.349 | 9,40 | 0,59 | 6,3% |
| OILTổng Công ty Dầu Việt Nam - Công ty Cổ phần | 13.548 | 22,60 | 1,12 | 5,0% |
| TOSCông ty Cổ phần Dịch vụ biển Tân Cảng | 7.275 | 4,20 | 1,46 | 35,2% |
| PVCTổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - Công ty Cổ phần | 958 | 37,50 | 0,89 | 2,4% |
| POSCông ty Cổ phần Vận hành và Xây lắp PTSC | 739 | 5,00 | 0,69 | 13,9% |
| PVBCông ty Cổ phần Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 458 | 5,30 | 1,01 | 19,1% |