Đang đo trạng thái thị trường…
PLX
HOSE - Dầu khíTập đoàn Xăng dầu Việt Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.270.592.235 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.270.592.235 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 45.042 tỷ đ
35.450 đ▼ 400 đ (-1,12%)
Tham chiếu 35.850 đtrần 38.350 đsàn 33.350 đKhối lượng 2.879.000
Phân tích cơ bản PLX - Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam
Chất lượng tài chính
Độ dày vốn
Altman Z
Piotroski F-Score
1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện
Chỉ số chính
P/E TTM14,1x
P/B1,57x
ROE TTM11,1%
EPS TTM2.506 đ
BVPS22.532 đ
Biểu Đồ Trực Quan BCTC - PLX
Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-50.000050.000100.000150.000
Q3/'242024
Q4/'242024
Q1/'252025
Q2/'252025
Q3/'252025
Q4/'252025
Q1/'262026
Q2/'262026
Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.
Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - PLX
Trang 1 / 1
| Chỉ Số | Q2 / 2026 | Q1 / 2026 | Q4 / 2025 | Q3 / 2025 | Q2 / 2025 | Q1 / 2025 | Q4 / 2024 | Q3 / 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Doanh Thu (tỷ đ) | 136.218 | 98.698 | 81.893 | 83.631 | 77.054 | 67.861 | 71.038 | 64.324 |
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ) | 128.526 | 94.997 | 77.082 | 79.132 | 71.920 | 64.149 | 66.434 | 60.888 |
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ) | 7.692 | 3.701 | 4.811 | 4.499 | 5.135 | 3.712 | 4.604 | 3.436 |
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ) | 2.809 | -763 | 586 | 611 | 1.284 | 133 | 545 | 66 |
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ) | -8.152 | 9.376 | 5.147 | -800 | 2.193 | -2.550 | 1.256 | 2.132 |
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM | 1,72x | 9,27x | 1,53x | 0,04x | 1,49x | 0,63x | 0,82x | 0,94x |
EPS TTM (đ) | 2.506 | 1.328 | 2.020 | 1.989 | 1.568 | 1.502 | 2.228 | 2.302 |
BVPS (đ) | 22.532 | 22.324 | 22.781 | 22.336 | 21.778 | 22.815 | 22.647 | 22.162 |
ROE TTM % | 11,1% | 6,0% | 8,9% | 8,9% | 7,2% | 6,6% | 9,8% | 10,4% |
↳ Biên lợi nhuận | 0,8% | 0,5% | 0,8% | 0,9% | 0,7% | 0,7% | 1,0% | 1,1% |
↳ Vòng quay tài sản | 4,56 lần | 3,22 lần | 3,60 lần | 3,27 lần | 3,21 lần | 3,46 lần | 3,49 lần | 4,02 lần |
↳ Đòn bẩy tài chính | 3,01 lần | 3,67 lần | 2,92 lần | 3,17 lần | 3,10 lần | 2,71 lần | 2,78 lần | 2,45 lần |
P/E TTM | 14,8x | 30,6x | 17,6x | 17,3x | 23,8x | 26,4x | 16,9x | 19,4x |
P/B | 1,65x | 1,82x | 1,56x | 1,54x | 1,71x | 1,74x | 1,67x | 2,01x |
F-Score | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm
Cùng ngành Dầu khí
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| BSRCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Lọc Hoá dầu Việt Nam | 145.462 | 7,40 | 1,96 | 26,4% |
| PVSTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | 19.823 | 8,00 | 0,99 | 12,4% |
| PVDTổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí | 17.349 | 9,40 | 0,59 | 6,3% |
| OILTổng Công ty Dầu Việt Nam - Công ty Cổ phần | 13.548 | 22,60 | 1,12 | 5,0% |
| TOSCông ty Cổ phần Dịch vụ biển Tân Cảng | 7.275 | 4,20 | 1,46 | 35,2% |
| PVCTổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - Công ty Cổ phần | 958 | 37,50 | 0,89 | 2,4% |
| POSCông ty Cổ phần Vận hành và Xây lắp PTSC | 739 | 5,00 | 0,69 | 13,9% |
| PVBCông ty Cổ phần Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 458 | 5,30 | 1,01 | 19,1% |