iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PLX
HOSE - Dầu khí

Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.270.592.235 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.270.592.235 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 45.042 tỷ đ
35.450 đ▼ 400 đ (-1,12%)
Tham chiếu 35.850 đtrần 38.350 đsàn 33.350 đKhối lượng 2.879.000

Báo cáo tài chính chi tiết - PLX - Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam

Báo cáo tài chính chi tiết - PLX - Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 52 kỳ, từ năm 2012.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 52 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 52 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
88 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 54 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
61.285,479.837,759.561,265.161,960.926,858.986,959.543,549.621,0
6.324,010.034,410.675,812.616,610.770,610.446,714.933,112.293,5
Tiền4.944,07.625,67.700,76.991,96.546,86.918,95.329,26.751,2
Các khoản tương đương tiền1.380,02.408,82.975,15.624,74.223,93.527,89.603,95.542,3
11.464,217.601,317.857,417.587,616.235,120.016,415.108,812.762,5
Đầu tư ngắn hạn6,66.431,26,66,76,76,76,76,7
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-2,0-1,9-1,9-2,0-2,0-2,1-2,1-2,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn11.459,511.172,017.852,717.582,916.230,520.011,815.104,212.757,9
19.809,319.662,115.969,917.374,415.898,011.896,112.465,110.173,0
Phải thu khách hàng19.719,719.244,915.782,717.290,315.820,811.631,112.232,99.565,5
Trả trước cho người bán1.021,6889,3532,5456,9361,4383,8383,6801,3
Các khoản phải thu khác528,7893,2958,9870,4791,5739,8654,4569,1
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1.463,1-1.375,8-1.305,0-1.244,0-1.076,3-859,0-806,5-764,8
Tài sản thiếu chờ xử lý2,41,40,80,70,60,40,71,8
20.179,029.753,913.861,916.617,316.789,415.677,515.673,013.527,2
Hàng tồn kho20.617,636.266,214.032,316.852,517.005,216.011,715.746,713.572,4
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-438,6-6.512,3-170,5-235,2-215,8-334,2-73,6-45,3
3.509,02.795,11.196,2966,11.233,7950,21.363,6864,8
Chi phí trả trước ngắn hạn647,0395,1358,7390,0530,0352,7353,3371,7
Thuế GTGT được khấu trừ1.203,4859,7468,1424,2535,0412,7411,3382,9
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước135,8517,2368,6151,1167,9184,1598,2109,5
Tài sản ngắn hạn khác1.522,71.023,10,80,70,80,70,70,7
26.590,926.225,826.294,226.413,026.322,721.048,921.731,120.568,1
40,039,840,531,331,231,131,327,8
Phải thu dài hạn của khách hàng0,30,30,30,30,30,30,30,3
Phải thu dài hạn khác39,939,740,435,135,936,433,430,3
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-0,2-0,2-0,2-4,1-4,9-5,5-2,4-2,8
14.372,214.360,814.485,913.004,513.086,513.249,013.585,513.323,1
11.839,711.883,212.002,810.581,710.698,210.864,911.198,710.949,3
Nguyên giá TSCĐHH40.772,240.410,340.060,538.214,537.983,737.758,737.616,436.975,2
Hao mòn TSCĐHH-28.932,6-28.527,1-28.057,8-27.632,8-27.285,5-26.893,8-26.417,7-26.026,0
2.532,52.477,52.483,22.422,82.388,32.384,02.386,82.373,9
Nguyên giá TSCĐVH3.569,83.498,03.485,53.404,03.356,03.337,13.324,13.299,9
Hao mòn TSCĐVH-1.037,2-1.020,4-1.002,3-981,2-967,7-953,1-937,3-926,0
99,1100,3103,4104,2105,8107,4108,0112,7
Nguyên giá bất động sản đầu tư188,9188,9197,2196,4196,4196,4195,3199,5
Hao mòn bất động sản đầu tư-89,8-88,6-93,8-92,3-90,7-89,1-87,3-86,7
1.394,91.324,41.241,62.040,81.847,21.379,71.445,6990,5
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.394,91.324,41.241,62.040,81.847,21.379,71.445,6990,5
6.905,86.817,36.732,87.668,17.771,82.973,43.221,33.090,4
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.763,41.679,51.594,91.530,41.630,21.578,41.579,21.443,4
Đầu tư dài hạn khác260,4260,4260,4260,4260,4260,4263,8263,8
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-122,5-122,6-122,5-122,7-118,8-118,8-122,1-117,2
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn5.004,55.000,05.000,06.000,06.000,01.253,41.500,41.500,4
3.778,83.583,33.690,03.564,23.480,23.308,33.339,53.023,4
Chi phí trả trước dài hạn3.421,83.331,63.378,03.256,43.208,03.156,13.196,62.880,6
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại304,9246,8307,2303,0268,2148,1138,7138,0
Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn00000000,0
Tài sản dài hạn khác52,14,84,84,84,04,14,24,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN87.876,3106.072,685.855,491.574,987.249,580.035,981.274,670.189,1
58.722,777.188,656.293,762.675,359.044,150.515,751.966,741.514,1
57.743,076.146,355.354,361.730,258.197,649.731,751.179,640.691,7
Vay và nợ ngắn hạn10.059,710.352,318.085,024.663,220.798,620.055,217.384,513.058,0
Phải trả người bán36.765,258.702,423.980,227.748,827.827,121.982,525.234,318.515,8
Người mua trả tiền trước469,9409,8496,3346,6382,2310,4300,8245,3
Phải trả cổ tức cho cổ đông1.625,221,6——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước641,81.743,12.139,52.121,62.278,61.812,22.118,22.281,0
Phải trả người lao động1.559,11.601,91.843,01.599,71.159,7822,61.556,11.425,6
Chi phí phải trả2.789,4652,94.465,0877,7771,1709,7422,9674,3
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác595,6935,8437,9415,6467,6366,3334,9501,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1.154,5353,4532,0628,31.178,0342,5552,2690,5
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn14,413,613,316,616,815,613,314,5
Dự phòng phải trả ngắn hạn406,6276,5274,7226,1233,5231,9180,8205,0
Quỹ bình ổn giá1.661,61.073,83.087,63.085,93.084,43.082,93.081,53.080,0
979,71.042,3939,3945,0846,5784,0787,0822,4
Người mua trả trước dài hạn15,516,916,917,117,115,815,515,9
Chi phí phải trả dài hạn54,552,551,147,838,138,940,137,1
Phải trả dài hạn khác169,2143,9122,1109,092,884,668,668,8
Vay và nợ dài hạn614,6652,8609,0554,1442,5463,5487,1549,8
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả107,8145,8110,1104,6160,0101,5100,997,9
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn15,415,415,417,517,517,617,720,0
Dự phòng phải trả dài hạn2,614,914,795,078,662,157,132,9
29.153,628.884,029.561,728.899,728.205,429.520,229.308,028.675,0
29.153,628.884,029.561,728.899,728.205,429.520,229.308,028.675,0
12.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,8
Cổ phiếu phổ thông12.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,812.938,8
Thặng dư vốn cổ phần7.359,17.359,17.359,17.359,17.359,17.359,17.359,17.359,1
Vốn khác của chủ sở hữu1.143,81.143,81.143,81.143,81.143,8966,8966,8966,8
Cổ phiếu quỹ-232,9-232,9-232,9-232,9-232,9-232,9-232,9-232,9
Chênh lệch đánh giá lại tài sản-1.280,0-1.280,0-1.280,0-1.280,0-1.280,0-1.280,0-1.280,0-1.280,0
Chênh lệch tỷ giá hối đoái153,0158,9169,1170,7171,5164,0162,6159,5
Quỹ đầu tư phát triển2.539,92.038,02.036,02.036,32.036,32.097,52.095,42.095,1
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu68,468,568,568,584,184,284,283,9
3.049,63.208,84.004,03.450,12.830,34.049,43.928,83.361,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.003,73.971,81.328,81.339,61.330,53.916,01.039,01.016,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này2.045,8-763,02.675,32.110,51.499,8133,42.889,82.344,5
Lợi ích cổ đông không kiểm soát3.413,93.480,83.355,23.245,23.154,33.373,13.285,13.223,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN87.876,3106.072,685.855,491.574,987.249,580.035,981.274,670.189,1

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Dầu khí

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
BSRCông ty Cổ phần - Tổng Công ty Lọc Hoá dầu Việt Nam145.4627,40
PVSTổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam19.8238,00
PVDTổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí17.3499,40
OILTổng Công ty Dầu Việt Nam - Công ty Cổ phần13.54822,60
TOSCông ty Cổ phần Dịch vụ biển Tân Cảng7.2754,20
PVCTổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - Công ty Cổ phần95837,50
POSCông ty Cổ phần Vận hành và Xây lắp PTSC7395,00
PVBCông ty Cổ phần Bọc ống Dầu khí Việt Nam4585,30