Đang đo trạng thái thị trường…
PGS
HNX - Phân phối xăng dầu & khí đốtCông ty Cổ phần Kinh doanh Khí Miền Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 49.998.794 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 49.998.794 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 4.050 tỷ đ
81.000 đ▲ 2.500 đ (+3,18%)
Tham chiếu 78.500 đtrần 86.300 đsàn 70.700 đKhối lượng 1.100
Tỷ số tài chính PGS - Công ty Cổ phần Kinh doanh Khí Miền Nam
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 28 mã nhóm Phân phối xăng dầu & khí đốt
Định giá
P/E29,80ngành 7,08
P/B4,04ngành 0,76
P/S0,64ngành 0,11
P/FCF15,24ngành 6,83
EV/EBITDA14,78ngành 4,09
Tỷ suất lợi nhuận trên giá3,4%ngành 11,3%
Khả năng sinh lời
ROE13,6%ngành 10,5%
ROA5,1%ngành 3,5%
ROIC17,3%ngành 11,6%
Biên lợi nhuận gộp16,5%ngành 7,2%
Biên lợi nhuận hoạt động3,0%ngành 1,7%
Biên lợi nhuận ròng2,1%ngành 0,9%
Biên dòng tiền tự do4,2%ngành 0,2%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,08ngành 1,07
Khả năng trả lãi vay—ngành 4,20 lần
Nợ ròng trên EBITDA-0,56 lầnngành 0,22 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ1,66 lầnngành 2,05 lần
Độ dày vốn37,6%ngành 32,6%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ-3,6%ngành 19,5%
Lợi nhuận so cùng kỳ14,8%ngành 51,7%
EPS so cùng kỳ14,8%ngành 39,8%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ-3,5%ngành -63,4%
Doanh thu, tăng kép 3 năm1,3%ngành 5,2%
Doanh thu, tăng kép 5 năm2,4%ngành 7,6%
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |