Đang đo trạng thái thị trường…
PGS
HNX - Phân phối xăng dầu & khí đốtCông ty Cổ phần Kinh doanh Khí Miền Nam
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 49.998.794 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 49.998.794 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 4.050 tỷ đ
81.000 đ▲ 2.500 đ (+3,18%)
Tham chiếu 78.500 đtrần 86.300 đsàn 70.700 đKhối lượng 1.100
Báo cáo tài chính chi tiết - PGS - Công ty Cổ phần Kinh doanh Khí Miền Nam
Báo cáo tài chính chi tiết - PGS - Công ty Cổ phần Kinh doanh Khí Miền Nam
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 74 kỳ, từ năm 2007.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 74 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 74 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
64 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 78 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.698,9 | 1.418,0 | 1.520,5 | 1.673,5 | 1.871,8 | 1.582,7 | 1.769,3 | 1.379,2 | |
| 352,8 | 311,0 | 637,4 | 841,8 | 921,0 | 627,4 | 932,0 | 513,4 | |
| Tiền | 272,7 | 265,8 | 235,4 | 223,6 | 212,8 | 209,4 | 175,2 | 198,4 |
| Các khoản tương đương tiền | 80,1 | 45,2 | 402,0 | 618,2 | 708,2 | 418,0 | 756,8 | 315,0 |
| 459,3 | 282,5 | 188,0 | 58,0 | 58,0 | 58,6 | 58,5 | 58,5 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 459,3 | 282,5 | 188,0 | 58,0 | 58,0 | 58,6 | 58,5 | 58,5 |
| 685,0 | 617,9 | 507,9 | 600,7 | 732,2 | 708,2 | 613,9 | 656,6 | |
| Phải thu khách hàng | 712,9 | 636,5 | 527,8 | 611,4 | 727,6 | 707,9 | 624,6 | 591,3 |
| Trả trước cho người bán | 17,6 | 22,3 | 22,3 | 32,4 | 34,5 | 40,7 | 32,9 | 35,6 |
| Các khoản phải thu khác | 7,0 | 10,9 | 9,6 | 11,2 | 24,3 | 13,4 | 10,4 | 55,0 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -52,5 | -51,8 | -51,8 | -54,3 | -54,3 | -53,9 | -53,9 | -25,2 |
| 156,6 | 149,2 | 134,6 | 129,0 | 118,9 | 137,6 | 122,2 | 104,7 | |
| Hàng tồn kho | 170,9 | 151,1 | 136,4 | 131,5 | 122,0 | 140,0 | 125,3 | 107,7 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -14,3 | -1,8 | -1,8 | -2,4 | -3,1 | -2,5 | -3,2 | -3,0 |
| 45,2 | 57,4 | 52,6 | 43,9 | 41,7 | 51,0 | 42,8 | 46,1 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 9,0 | 17,9 | 11,3 | 12,3 | 13,7 | 19,0 | 6,5 | 11,4 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 27,1 | 38,0 | 39,6 | 30,3 | 26,1 | 30,9 | 35,1 | 33,5 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 1,2 | 1,5 | 1,7 | 1,3 | 2,0 | 1,2 | 1,2 | 1,2 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 8,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 969,3 | 1.003,8 | 1.033,3 | 993,9 | 1.005,3 | 1.040,7 | 1.072,1 | 1.092,8 | |
| 21,1 | 20,9 | 19,9 | 20,3 | 3,8 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | |
| Phải thu dài hạn khác | 21,1 | 20,9 | 19,9 | 20,3 | 3,8 | 3,2 | 3,2 | 3,2 |
| 312,2 | 320,5 | 330,3 | 339,3 | 351,8 | 366,2 | 382,4 | 394,1 | |
| 284,8 | 293,0 | 302,3 | 310,9 | 326,6 | 340,7 | 356,6 | 368,1 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 2.112,5 | 2.105,7 | 2.096,6 | 2.086,9 | 2.086,9 | 2.080,4 | 2.081,1 | 2.074,8 |
| Hao mòn TSCĐHH | -1.827,8 | -1.812,6 | -1.794,3 | -1.776,0 | -1.760,3 | -1.739,7 | -1.724,5 | -1.706,8 |
| 27,4 | 27,4 | 28,1 | 28,4 | 25,2 | 25,5 | 25,8 | 26,0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 48,4 | 47,7 | 47,7 | 47,3 | 43,8 | 43,8 | 43,8 | 43,7 |
| Hao mòn TSCĐVH | -21,0 | -20,2 | -19,6 | -19,0 | -18,6 | -18,3 | -18,0 | -17,7 |
| 43,3 | 43,0 | 40,7 | 33,1 | 34,8 | 39,2 | 39,0 | 38,8 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 33,1 | 34,8 | 39,2 | 0 | 0 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 43,3 | 43,0 | 40,7 | 0 | 0 | 0 | 39,0 | 38,8 |
| 0 | 0,5 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0,5 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 0 | 0 | 0 |
| 592,7 | 619,0 | 641,3 | 600,2 | 613,9 | 632,0 | 647,5 | 656,7 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 577,6 | 603,7 | 626,0 | 587,7 | 601,3 | 618,3 | 633,8 | 650,1 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 15,1 | 15,3 | 15,3 | 12,5 | 12,6 | 13,8 | 13,7 | 6,5 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 2.668,2 | 2.421,8 | 2.553,8 | 2.667,3 | 2.877,1 | 2.623,4 | 2.841,4 | 2.472,0 |
| 1.665,9 | 1.374,2 | 1.535,1 | 1.653,5 | 1.899,5 | 1.579,9 | 1.826,7 | 1.465,7 | |
| 1.566,4 | 1.270,4 | 1.423,2 | 1.529,2 | 1.760,0 | 1.431,1 | 1.668,2 | 1.295,2 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 204,5 | 251,1 | 448,8 | 438,1 | 552,4 | 257,4 | 528,5 | 175,4 |
| Phải trả người bán | 955,2 | 735,9 | 722,8 | 791,7 | 878,7 | 852,7 | 848,9 | 803,6 |
| Người mua trả tiền trước | 15,4 | 27,3 | 18,2 | 8,2 | 6,5 | 7,3 | 7,3 | 1,8 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,6 | 0,6 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 16,2 | 6,0 | 5,0 | 9,2 | 8,2 | 5,7 | 16,9 | 10,4 |
| Phải trả người lao động | 100,8 | 60,7 | 70,4 | 68,6 | 67,4 | 58,1 | 56,5 | 73,7 |
| Chi phí phải trả | 239,5 | 168,5 | 131,7 | 200,0 | 234,7 | 236,7 | 192,8 | 214,7 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 25,0 | 5,1 | 7,5 | 8,7 | 7,0 | 6,1 | 6,7 | 6,7 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 4,1 | 5,6 | 9,3 | 4,6 | 5,1 | 6,9 | 10,6 | 4,6 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 5,0 | 9,5 | 9,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,4 |
| 99,5 | 103,7 | 111,9 | 124,3 | 139,5 | 148,8 | 158,5 | 170,5 | |
| Phải trả dài hạn khác | 99,5 | 103,7 | 109,5 | 119,5 | 132,3 | 139,1 | 146,4 | 156,0 |
| Vay và nợ dài hạn | 0 | 0 | 2,4 | 4,8 | 7,3 | 9,7 | 12,1 | 14,5 |
| 1.002,3 | 1.047,7 | 1.018,7 | 1.013,8 | 977,6 | 1.043,5 | 1.014,7 | 1.006,4 | |
| 1.002,3 | 1.047,7 | 1.018,7 | 1.013,8 | 977,6 | 1.043,5 | 1.014,7 | 1.006,4 | |
| 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 | 500,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 45,6 | 45,6 | 45,6 | 45,6 | 45,6 | 45,6 | 45,6 | 45,6 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 362,9 | 362,9 | 362,9 | 362,9 | 362,9 | 362,9 | 362,9 | 362,9 |
| 93,8 | 139,2 | 110,2 | 105,3 | 69,1 | 135,0 | 106,2 | 97,9 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 10,2 | 110,2 | 1,7 | 6,2 | 6,2 | 106,2 | 1,3 | 1,3 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 83,6 | 28,9 | 108,5 | 99,1 | 62,9 | 28,8 | 105,0 | 96,6 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 2.668,2 | 2.421,8 | 2.553,8 | 2.667,3 | 2.877,1 | 2.623,4 | 2.841,4 | 2.472,0 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |