Đang đo trạng thái thị trường…
PGI
HOSE - Bảo hiểm phi nhân thọTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 110.896.796 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 110.896.796 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.218 tỷ đ
20.000 đ▲ 150 đ (+0,76%)
Tham chiếu 19.850 đtrần 21.200 đsàn 18.500 đKhối lượng 1.500
Lịch sử giá PGI - Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex
Lịch sử giá
395 phiên, từ 2026-08-12
| Ngày | Mở (đ) | Cao (đ) | Thấp (đ) | Đóng (đ) | Đóng điều chỉnh (đ) | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-23 | 20.900 | 20.900 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | +0.76% | 1.500 |
| 2026-10-22 | 19.850 | 19.850 | 19.850 | 19.850 | 19.850 | -5.48% | 100 |
| 2026-10-21 | 21.000 | 21.000 | 20.800 | 21.000 | 21.000 | -4.55% | 2.800 |
| 2026-10-20 | 19.500 | 22.000 | 19.500 | 22.000 | 22.000 | +5.77% | 400 |
| 2026-10-19 | 21.900 | 22.000 | 20.800 | 20.800 | 20.800 | -5.45% | 800 |
| 2026-10-16 | — | — | — | — | 22.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-15 | — | — | — | — | 22.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-14 | 22.000 | 22.000 | 22.000 | 22.000 | 22.000 | +3.77% | 100 |
| 2026-10-13 | 21.200 | 21.200 | 21.200 | 21.200 | 21.200 | 0.00% | 800 |
| 2026-10-12 | — | — | — | — | 21.200 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-09 | 21.200 | 21.200 | 21.200 | 21.200 | 21.200 | +6.80% | 100 |
| 2026-10-08 | — | — | — | — | 19.850 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-07 | — | — | — | — | 19.850 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-06 | 19.850 | 19.850 | 19.800 | 19.850 | 19.850 | 0.00% | 2.100 |
| 2026-10-05 | — | — | — | — | 19.850 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-02 | — | — | — | — | 19.850 | 0.00% | 0 |
| 2026-10-01 | — | — | — | — | 19.850 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-30 | — | — | — | — | 19.850 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-29 | 21.000 | 21.000 | 19.850 | 19.850 | 19.850 | -5.48% | 3.100 |
| 2026-09-28 | 20.500 | 21.000 | 20.500 | 21.000 | 21.000 | -4.55% | 5.100 |
| 2026-09-25 | — | — | — | — | 22.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-24 | 22.000 | 22.000 | 22.000 | 22.000 | 22.000 | 0.00% | 1.100 |
| 2026-09-23 | 22.000 | 22.000 | 22.000 | 22.000 | 22.000 | 0.00% | 1.900 |
| 2026-09-22 | — | — | — | — | 22.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-21 | 22.000 | 22.000 | 22.000 | 22.000 | 22.000 | -2.22% | 2.000 |
| 2026-09-18 | 19.900 | 22.500 | 19.900 | 22.500 | 22.500 | +5.39% | 400 |
| 2026-09-17 | 22.000 | 22.000 | 21.350 | 21.350 | 21.350 | -3.61% | 500 |
| 2026-09-16 | 22.150 | 22.150 | 22.150 | 22.150 | 22.150 | 0.00% | 100 |
| 2026-09-15 | 22.150 | 22.150 | 22.150 | 22.150 | 22.150 | +0.23% | 200 |
| 2026-09-14 | 22.100 | 22.100 | 22.100 | 22.100 | 22.100 | -3.91% | 200 |
| 2026-09-11 | — | — | — | — | 23.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-10 | — | — | — | — | 23.000 | 0.00% | 0 |
| 2026-09-09 | 23.000 | 23.000 | 23.000 | 23.000 | 23.000 | 0.00% | 100 |
| 2026-09-08 | 23.000 | 23.000 | 23.000 | 23.000 | 23.000 | 0.00% | 100 |
| 2026-09-07 | 23.000 | 23.000 | 23.000 | 23.000 | 23.000 | +2.00% | 300 |
| 2026-09-04 | 22.500 | 22.550 | 22.500 | 22.550 | 22.550 | -3.22% | 1.200 |
| 2026-09-03 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 0.00% | 100 |
| 2026-08-28 | — | — | — | — | 23.300 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-27 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | 23.300 | +0.87% | 1.500 |
| 2026-08-26 | 23.100 | 23.100 | 23.100 | 23.100 | 23.100 | +0.43% | 500 |
| 2026-08-25 | 23.000 | 23.000 | 23.000 | 23.000 | 23.000 | 0.00% | 2.100 |
| 2026-08-24 | 23.100 | 23.100 | 23.000 | 23.000 | 23.000 | -0.43% | 2.100 |
| 2026-08-21 | 23.100 | 23.100 | 23.100 | 23.100 | 23.100 | 0.00% | 900 |
| 2026-08-20 | 23.100 | 23.100 | 23.100 | 23.100 | 23.100 | 0.00% | 100 |
| 2026-08-19 | 23.200 | 23.200 | 23.100 | 23.100 | 23.100 | 0.00% | 400 |
| 2026-08-18 | — | — | — | — | 23.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-17 | — | — | — | — | 23.100 | 0.00% | 0 |
| 2026-08-14 | 24.700 | 24.700 | 23.100 | 23.100 | 23.100 | 0.00% | 25.100 |
| 2026-08-13 | 23.200 | 23.200 | 23.100 | 23.100 | 23.100 | +0.43% | 4.000 |
| 2026-08-12 | 22.900 | 23.000 | 22.500 | 23.000 | 23.000 | -0.86% | 11.100 |
Trang 1 trên 67
Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.
Giá thực tế có từ ngày 2013-01-02. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.
Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 3.331 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Cùng ngành Bảo hiểm
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| BVHTập đoàn Bảo Việt | 51.220 | 14,80 | 1,87 | 12,7% |
| PVICông ty Cổ phần PVI | 15.975 | 10,90 | 1,53 | 14,1% |
| BICTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 3.880 | 9,00 | 1,09 | 12,1% |
| VNRTổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Quốc gia Việt Nam | 3.813 | 7,80 | 0,86 | 11,0% |
| MIGTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội | 3.331 | 9,90 | 1,19 | 11,9% |
| PRETổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội | 3.132 | 11,10 | 1,74 | 15,6% |
| PTITổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện | 2.255 | 8,50 | 0,81 | 9,6% |
| BMITổng Công ty Cổ phần Bảo Minh | 2.108 | 7,10 | 0,68 | 9,7% |