Đang đo trạng thái thị trường…
MIG
HOSE - Bảo hiểm phi nhân thọTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 211.503.463 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 211.503.463 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 3.331 tỷ đ
15.750 đ▼ 50 đ (-0,32%)
Tham chiếu 15.800 đtrần 16.900 đsàn 14.700 đKhối lượng 102.200
Cổ phiếu MIG - Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội
Biến động giá
+10,01%
Báo cáo tài chính bốn kỳ gần nhất
Xem đầy đủ| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần (tỷ đ) | 1.447 | 1.085 | 1.264 | 1.059 |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đ) | 92 | 102 | 17 | 123 |
| EPS (đ) | 1.583 | 1.544 | 1.536 | 1.834 |
| ROE | 11.94% | 11.97% | 12.36% | 14.86% |
Doanh thu và lợi nhuận tính bằng tỷ đ.
Số liệu chính
Vốn hóa thị trường3.331 tỷ đ
P/E9,90x
P/B1,19x
EPS1.583 đ
Giá trị sổ sách13.253 đ
ROE11,9%
Khoảng giá 52 tuần15.000 đ đến 19.121 đ
So với đỉnh 52 tuần82,4%
So với ngành
Đang tải số liệu ngành…
Giao dịch khối ngoại
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026Mua ròng 1 phiên
+0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
+2 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
+4 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
+16 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+2,70-2,7
29/07/202623/10/2026
tỷ đRoom ngoại
Room tối đa (cổ phiếu)
211.503.463
Room còn lại (cổ phiếu)
174.527.985
Đã dùng
17,5%
Số liệu room ngày 23/10/2026. Tỷ lệ đã dùng bằng room tối đa trừ room còn lại, chia cho room tối đa.
Giá trị mua ròng bằng giá trị mua trừ giá trị bán của nhà đầu tư nước ngoài, gồm cả khớp lệnh và thoả thuận. Số dương là mua ròng, số âm là bán ròng.
Giao dịch tự doanh
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026Mua ròng 1 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
-0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
-0 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
-0 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+0,00-0,0
29/07/202623/10/2026
tỷ đGiao dịch tự doanh là mua bán bằng vốn của chính các công ty chứng khoán, có từ tháng 5/2022. Nguồn không công bố một số phiên; các ô tính trên những phiên gần nhất có số liệu.
Giao dịch của người nội bộ và cổ đông lớn
46 công bố| Ngày | Người giao dịch | Loại | Công bố | Mua (cổ phiếu) | Bán (cổ phiếu) | Nắm giữ sau |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Công đoàn MIG | Người nội bộ | Kết quả | 19.545 | — | 313.730 |
| 15/06/2026 | Công đoàn MIG | Người nội bộ | Kết quả | 169.103 | — | 294.185 |
| 13/01/2026 | Công ty Cổ phần Quản lý Quỹ đầu tư MB (MB Capital) Người có liên quan của Trần Minh Đạt (Chủ tịch HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | — | 3.023.790 | 0 |
| 23/12/2025 | Công ty Cổ phần Quản lý Quỹ đầu tư MB (MB Capital) Người có liên quan của Trần Minh Đạt (Chủ tịch HĐQT) | Người có liên quan | Kết quả | — | 0 | 3.023.790 1,43% |
| 20/03/2025 | Hoàng Thị Hiền Phó tổng giám đốc | Người nội bộ | Kết quả | 88.817 | — | 193.684 |
| 19/03/2025 | Chử Xuân Bằng Thành viên | Người nội bộ | Kết quả | 38.746 | — | 70.206 |
| 19/03/2025 | Đặng Quốc Tiến Thành viên HĐQT | Người nội bộ | Kết quả | 88.818 | — | 162.738 |
| 19/03/2025 | Lê Như Hải Phó tổng giám đốc | Người nội bộ | Kết quả | 71.034 | — | 82.842 |
| 18/03/2025 | Nguyễn Thị Thảo Trưởng ban kiểm soát | Người nội bộ | Kết quả | 88.817 | — | 193.684 |
| 18/03/2025 | Nguyễn Thị Thủy Thành viên HĐQT | Người nội bộ | Kết quả | 88.720 | — | 199.600 |
| 05/03/2025 | Hoàng Thị Tuyết Mai Thành viên ban kiểm soát | Người nội bộ | Đăng ký | 6.506 (đăng ký) | — | 6.506 |
| 08/01/2025 | Công đoàn MIG | Người nội bộ | Kết quả | 15.196 | — | 119.126 |
| 30/12/2024 | Ngân hàng TMCP Quân Đội | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | 17.709.265 | — | 135.771.038 68,37% |
| 26/12/2024 | Lê Như Hải Phó tổng giám đốc | Người nội bộ | Kết quả | 905 | — | 6.942 |
| 24/12/2024 | Ngô Bích Ngọc Thành viên HĐQT | Người nội bộ | Kết quả | 6.737 | — | 51.656 |
Khối lượng tính bằng cổ phiếu, theo công bố của doanh nghiệp. Ô ghi (đăng ký) là khối lượng dự kiến, chưa phải giao dịch đã thực hiện. Nắm giữ sau là số cổ phiếu người đó sở hữu sau giao dịch.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
…
Cùng ngành Bảo hiểm
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| BVHTập đoàn Bảo Việt | 51.220 | 14,80 | 1,87 | 12,7% |
| PVICông ty Cổ phần PVI | 15.975 | 10,90 | 1,53 | 14,1% |
| BICTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 3.880 | 9,00 | 1,09 | 12,1% |
| VNRTổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Quốc gia Việt Nam | 3.813 | 7,80 | 0,86 | 11,0% |
| PRETổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội | 3.132 | 11,10 | 1,74 | 15,6% |
| PTITổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện | 2.255 | 8,50 | 0,81 | 9,6% |
| PGITổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex | 2.218 | 8,60 | 1,16 | 13,5% |
| BMITổng Công ty Cổ phần Bảo Minh | 2.108 | 7,10 | 0,68 | 9,7% |