Đang đo trạng thái thị trường…
PGI
HOSE - Bảo hiểm phi nhân thọTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 110.896.796 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 110.896.796 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.218 tỷ đ
20.000 đ▲ 150 đ (+0,76%)
Tham chiếu 19.850 đtrần 21.200 đsàn 18.500 đKhối lượng 1.500
Báo cáo tài chính chi tiết - PGI - Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex
Báo cáo tài chính chi tiết - PGI - Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 63 kỳ, từ năm 2010.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 63 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 63 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
82 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 86 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 10.198,5 | 9.697,4 | 9.227,7 | 8.595,4 | 8.639,2 | 8.489,9 | 8.424,8 | 8.459,1 |
| 8.613,8 | 7.959,2 | 7.556,0 | 7.156,7 | 7.190,6 | 7.128,8 | 7.108,2 | 7.193,7 | |
| 130,1 | 205,5 | 102,5 | 178,0 | 199,3 | 135,4 | 150,0 | 144,5 | |
| Tiền | 130,1 | 205,5 | 102,5 | 178,0 | 199,3 | 135,4 | 150,0 | 144,5 |
| 4.902,1 | 4.404,6 | 4.223,9 | 4.169,6 | 3.921,1 | 4.137,4 | 4.128,8 | 4.027,4 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 4.904,4 | 4.406,5 | 4.226,8 | 72,4 | 3.924,1 | 4.140,5 | 4.131,7 | 4.030,1 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -2,3 | -1,8 | -2,8 | -2,9 | -3,0 | -3,0 | -2,8 | -2,7 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 4.100,0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 856,2 | 905,9 | 716,8 | 805,7 | 821,6 | 650,2 | 644,5 | 612,3 | |
| 865,6 | 798,3 | 638,6 | 719,4 | 713,4 | 551,7 | 572,2 | 510,7 | |
| Phải thu hoạt động bảo hiểm gốc | 855,7 | 792,1 | 632,5 | 700,6 | 695,9 | 534,4 | 554,8 | 510,1 |
| Phải thu khác của khách hàng | 9,9 | 6,2 | 6,1 | 18,8 | 17,5 | 17,3 | 17,4 | 0,5 |
| Trả trước cho người bán | 5,0 | 4,1 | 3,4 | 2,3 | 3,1 | 4,9 | 2,9 | 8,8 |
| Các khoản phải thu khác | 37,9 | 154,7 | 126,9 | 137,7 | 157,4 | 144,8 | 121,4 | 143,3 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -52,2 | -51,2 | -52,1 | -53,6 | -52,4 | -51,2 | -52,0 | -50,5 |
| 4,1 | 7,3 | 10,3 | 23,7 | 31,7 | 40,6 | 19,2 | 40,4 | |
| Hàng tồn kho | 4,1 | 7,3 | 10,3 | 23,7 | 31,7 | 40,6 | 19,2 | 40,4 |
| 165,1 | 169,6 | 166,0 | 146,3 | 146,5 | 149,6 | 147,5 | 139,0 | |
| 164,9 | 169,3 | 165,8 | 146,1 | 146,3 | 149,2 | 146,4 | 136,8 | |
| Chi phí hoa hồng chưa phân bổ | 145,2 | 139,7 | 137,5 | 135,0 | 130,1 | 131,6 | 126,5 | 123,4 |
| Chi phí trả trước ngắn hạn khác | 19,7 | 29,7 | 28,3 | 11,1 | 16,2 | 17,6 | 19,9 | 13,5 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0,2 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,5 | 1,1 | 2,2 |
| 2.556,1 | 2.266,2 | 2.336,4 | 1.833,4 | 2.070,4 | 2.015,6 | 2.018,1 | 2.230,1 | |
| Dự phòng phí nhượng tái bảo hiểm | 5,6 | 17,9 | -24,0 | 14,8 | 72,6 | 8,3 | 29,4 | 36,2 |
| Dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm | 1.676,9 | 1.392,6 | 1.480,7 | 953,7 | 1.205,5 | 1.223,3 | 1.234,1 | 1.475,5 |
| 1.584,6 | 1.738,2 | 1.671,7 | 1.438,7 | 1.448,6 | 1.361,1 | 1.316,6 | 1.265,4 | |
| 34,9 | 35,4 | 34,1 | 33,8 | 33,8 | 36,2 | 33,9 | 30,9 | |
| 34,9 | 35,4 | 34,1 | 33,8 | 33,8 | 36,2 | 33,9 | 30,9 | |
| Phải thu ký quỹ bảo hiểm dài hạn | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Phải thu dài hạn khác | 24,9 | 25,4 | 24,1 | 23,8 | 23,8 | 26,2 | 23,9 | 20,9 |
| 630,5 | 639,7 | 647,8 | 655,0 | 667,1 | 662,1 | 616,2 | 609,3 | |
| 335,5 | 340,9 | 345,2 | 348,5 | 355,3 | 350,6 | 348,5 | 340,4 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 750,2 | 747,1 | 742,8 | 738,8 | 742,5 | 729,0 | 718,5 | 701,9 |
| Hao mòn TSCĐHH | -414,6 | -406,2 | -397,7 | -390,4 | -387,2 | -378,4 | -370,0 | -361,5 |
| 294,9 | 298,8 | 302,6 | 306,6 | 311,8 | 311,6 | 267,8 | 269,0 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 420,4 | 420,4 | 420,4 | 443,3 | 443,3 | 437,6 | 388,4 | 384,5 |
| Hao mòn TSCĐVH | -125,4 | -121,6 | -117,7 | -136,7 | -131,4 | -126,0 | -120,6 | -115,5 |
| 10,1 | 8,0 | 7,6 | 13,9 | 10,5 | 8,3 | 6,9 | 22,3 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 10,1 | 8,0 | 7,6 | 13,9 | 10,5 | 8,3 | 6,9 | 22,3 |
| 867,8 | 1.009,3 | 931,0 | 681,6 | 674,6 | 595,1 | 595,0 | 543,3 | |
| Góp vốn liên doanh | 0 | 0 | 0 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 |
| Đầu tư dài hạn khác | 870,0 | 1.011,4 | 932,8 | 682,7 | 676,6 | 596,6 | 596,6 | 543,9 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -2,2 | -2,1 | -1,8 | -2,5 | -3,3 | -2,8 | -2,9 | -2,0 |
| 41,4 | 45,9 | 51,3 | 54,4 | 62,6 | 59,3 | 64,6 | 59,5 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 38,3 | 42,8 | 48,2 | 51,2 | 59,4 | 56,0 | 61,2 | 56,0 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 3,1 | 3,1 | 3,1 | 3,2 | 3,2 | 3,3 | 3,4 | 3,5 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 10.198,5 | 9.697,4 | 9.227,7 | 8.595,4 | 8.639,2 | 8.489,9 | 8.424,8 | 8.459,1 |
| 8.281,8 | 7.667,1 | 7.274,5 | 6.691,1 | 6.772,8 | 6.622,1 | 6.517,4 | 6.589,2 | |
| 8.223,0 | 7.614,9 | 7.218,6 | 6.637,7 | 6.718,0 | 6.573,9 | 6.461,3 | 6.526,6 | |
| Vay ngắn hạn | 1.130,2 | 1.107,2 | 906,3 | 567,0 | 587,6 | 667,3 | 615,1 | 463,1 |
| 812,7 | 773,7 | 568,0 | 959,4 | 818,2 | 654,3 | 552,7 | 595,1 | |
| Phải trả hoạt động bảo hiểm gốc | 773,7 | 735,8 | 532,6 | 922,3 | 776,9 | 582,3 | 503,3 | 564,1 |
| Phải trả khác | 39,0 | 37,9 | 35,4 | 37,0 | 41,3 | 72,1 | 49,3 | 31,0 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 69,6 | 59,9 | 67,4 | 36,2 | 56,9 | 53,5 | 51,9 | 34,8 |
| Phải trả người lao động | 323,0 | 298,3 | 312,3 | 311,3 | 277,4 | 241,3 | 269,6 | 293,7 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 26,5 | 22,3 | 17,4 | 22,5 | 40,5 | 59,7 | 46,2 | 32,6 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 177,2 | 116,0 | 147,3 | 150,7 | 158,3 | 106,1 | 116,1 | 119,5 |
| Doanh thu hoa hồng chưa được hưởng | 247,1 | 176,9 | 171,6 | 170,5 | 160,4 | 151,2 | 156,5 | 159,9 |
| 5.436,7 | 5.060,7 | 5.028,3 | 4.420,1 | 4.618,8 | 4.640,5 | 4.653,4 | 4.827,9 | |
| Dự phòng phí chưa được hưởng | 2.506,9 | 2.400,8 | 2.362,4 | 2.375,4 | 2.299,3 | 2.320,3 | 2.301,1 | 2.261,9 |
| Dự phòng bồi thường | 2.508,8 | 2.248,0 | 2.262,8 | 1.636,4 | 1.905,4 | 1.913,5 | 1.953,4 | 2.175,1 |
| Dự phòng dao động lớn | 421,0 | 411,9 | 403,1 | 408,3 | 414,1 | 406,8 | 398,9 | 390,9 |
| 58,8 | 52,2 | 55,9 | 53,5 | 54,8 | 48,2 | 56,1 | 62,6 | |
| Phải trả dài hạn khác | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,2 | 2,6 | 2,6 | 2,0 | 2,0 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 41,1 | 34,5 | 38,2 | 35,4 | 36,2 | 29,3 | 36,9 | 26,8 |
| Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16,3 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 15,5 | 15,5 | 15,5 | 15,8 | 16,0 | 16,4 | 17,2 | 17,4 |
| 1.916,6 | 2.030,3 | 1.953,2 | 1.904,3 | 1.866,3 | 1.867,8 | 1.907,4 | 1.869,9 | |
| 1.916,6 | 2.030,3 | 1.953,2 | 1.904,3 | 1.866,3 | 1.867,8 | 1.907,4 | 1.869,9 | |
| 1.109,0 | 1.109,0 | 1.109,0 | 1.109,0 | 1.109,0 | 1.109,0 | 1.109,0 | 1.109,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.109,0 | 1.109,0 | 1.109,0 | 1.109,0 | 1.109,0 | 1.109,0 | 1.109,0 | 1.109,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 137,7 | 137,7 | 137,7 | 137,7 | 137,7 | 137,7 | 137,7 | 137,7 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 235,7 | 198,9 | 198,9 | 198,9 | 198,9 | 166,4 | 166,4 | 166,4 |
| Quĩ dự phòng bảo hiểm bắt buộc | 110,9 | 110,9 | 110,9 | 110,9 | 110,9 | 110,9 | 110,9 | 110,9 |
| 323,4 | 473,9 | 396,8 | 347,9 | 309,9 | 343,9 | 383,5 | 346,0 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 323,4 | 473,9 | 396,8 | 347,9 | 309,9 | 343,9 | 383,5 | 346,0 |
| Nợ khó đòi đã xử lý | 58,6 | 51,8 | 49,2 | 46,7 | 46,3 | 43,8 | 43,0 | 40,7 |
| Hợp đồng bảo hiểm chưa phát sinh trách nhiệm | 10,8 | 45,9 | 139,4 | 23,1 | 19,0 | 12,1 | 95,8 | 8,6 |
| 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | |
| Đô la Mỹ (USD) | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Đồng Euro (EUR) | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Bảo hiểm
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| BVHTập đoàn Bảo Việt | 51.220 | 14,80 | 1,87 | 12,7% |
| PVICông ty Cổ phần PVI | 15.975 | 10,90 | 1,53 | 14,1% |
| BICTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 3.880 | 9,00 | 1,09 | 12,1% |
| VNRTổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Quốc gia Việt Nam | 3.813 | 7,80 | 0,86 | 11,0% |
| MIGTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội | 3.331 | 9,90 | 1,19 | 11,9% |
| PRETổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội | 3.132 | 11,10 | 1,74 | 15,6% |
| PTITổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện | 2.255 | 8,50 | 0,81 | 9,6% |
| BMITổng Công ty Cổ phần Bảo Minh | 2.108 | 7,10 | 0,68 | 9,7% |