Đang đo trạng thái thị trường…
BMI
HOSE - Bảo hiểm phi nhân thọTổng Công ty Cổ phần Bảo Minh
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 150.547.626 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 150.547.626 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.108 tỷ đ
14.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 14.000 đtrần 14.950 đsàn 13.050 đKhối lượng 96.600
Cổ phiếu BMI - Tổng Công ty Cổ phần Bảo Minh
Biến động giá
-21,58%
Báo cáo tài chính bốn kỳ gần nhất
Xem đầy đủ| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần (tỷ đ) | 1.548 | 1.431 | 1.418 | 1.451 |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đ) | 127 | 56 | 4 | 113 |
| EPS (đ) | 1.983 | 1.676 | 1.726 | 2.256 |
| ROE | 9.67% | 8.48% | 8.87% | 10.22% |
Doanh thu và lợi nhuận tính bằng tỷ đ.
Số liệu chính
Vốn hóa thị trường2.108 tỷ đ
P/E7,10x
P/B0,68x
EPS1.983 đ
Giá trị sổ sách20.505 đ
ROE9,7%
Khoảng giá 52 tuần12.159 đ đến 20.217 đ
So với đỉnh 52 tuần69,2%
So với ngành
Đang tải số liệu ngành…
Giao dịch khối ngoại
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026Mua ròng 1 phiên
-0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
-1 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
-2 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
+1 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+0,80-0,8
29/07/202623/10/2026
tỷ đRoom ngoại
Room tối đa (cổ phiếu)
75.273.813
Room còn lại (cổ phiếu)
36.270.862
Đã dùng
51,8%
Số liệu room ngày 23/10/2026. Tỷ lệ đã dùng bằng room tối đa trừ room còn lại, chia cho room tối đa.
Giá trị mua ròng bằng giá trị mua trừ giá trị bán của nhà đầu tư nước ngoài, gồm cả khớp lệnh và thoả thuận. Số dương là mua ròng, số âm là bán ròng.
Giao dịch tự doanh
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026Mua ròng 1 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
-0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
-0 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
-0 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+0,00-0,0
29/07/202623/10/2026
tỷ đGiao dịch tự doanh là mua bán bằng vốn của chính các công ty chứng khoán, có từ tháng 5/2022. Nguồn không công bố một số phiên; các ô tính trên những phiên gần nhất có số liệu.
Giao dịch của người nội bộ và cổ đông lớn
27 công bố| Ngày | Người giao dịch | Loại | Công bố | Mua (cổ phiếu) | Bán (cổ phiếu) | Nắm giữ sau |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/02/2025 | Firstland Company Limited | Cổ đông lớn | Không còn là cổ đông lớn | — | 30.000 | 6.618.421 4,99% |
Khối lượng tính bằng cổ phiếu, theo công bố của doanh nghiệp. Ô ghi (đăng ký) là khối lượng dự kiến, chưa phải giao dịch đã thực hiện. Nắm giữ sau là số cổ phiếu người đó sở hữu sau giao dịch.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
…
Cùng ngành Bảo hiểm
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| BVHTập đoàn Bảo Việt | 51.220 | 14,80 | 1,87 | 12,7% |
| PVICông ty Cổ phần PVI | 15.975 | 10,90 | 1,53 | 14,1% |
| BICTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 3.880 | 9,00 | 1,09 | 12,1% |
| VNRTổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Quốc gia Việt Nam | 3.813 | 7,80 | 0,86 | 11,0% |
| MIGTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội | 3.331 | 9,90 | 1,19 | 11,9% |
| PRETổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội | 3.132 | 11,10 | 1,74 | 15,6% |
| PTITổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện | 2.255 | 8,50 | 0,81 | 9,6% |
| PGITổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex | 2.218 | 8,60 | 1,16 | 13,5% |