iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PGD
HOSE - Phân phối xăng dầu & khí đốt

Công ty Cổ phần Phân phối khí thấp áp dầu khí Việt Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 98.997.311 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 98.997.311 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.277 tỷ đ
23.000 đ▼ 300 đ (-1,29%)
Tham chiếu 23.300 đtrần 24.900 đsàn 21.700 đKhối lượng 5.800

Phân tích cơ bản PGD - Công ty Cổ phần Phân phối khí thấp áp dầu khí Việt Nam

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM18,3x
P/B1,54x
ROE TTM8,4%
EPS TTM1.255 đ
BVPS14.940 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - PGD

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-1.00001.0002.0003.0004.000
Q2'24
Q3'24
Q4'24
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - PGD

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Q2 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
3.8592.4902.8293.0912.9742.8402.9062.899
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
3.8242.2462.7092.8662.7682.7362.6542.654
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
35244119225206104252245
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
-4565307464-298117
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
743-354-87134164177104509
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
3,50x-0,61x———2,82x0,83x0,71x
EPS TTM (đ)
1.2552.3571.7011.3771.6142.5173.2292.476
BVPS (đ)
14.94015.49514.89916.13215.41414.93016.43515.556
ROE TTM %
8,4%15,2%11,4%8,5%10,5%16,9%19,7%15,9%
↳ Biên lợi nhuận
1,0%2,0%———2,3%3,0%2,4%
↳ Vòng quay tài sản
2,69 lần3,37 lần———2,90 lần2,75 lần2,63 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
3,08 lần2,20 lần2,42 lần2,43 lần2,45 lần2,55 lần2,36 lần2,50 lần
P/E TTM
18,1x9,9x13,9x17,8x16,4x12,6x9,9x14,2x
P/B
1,52x1,50x1,58x1,52x1,72x2,12x1,94x2,25x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20