iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PGD
HOSE - Phân phối xăng dầu & khí đốt

Công ty Cổ phần Phân phối khí thấp áp dầu khí Việt Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 98.997.311 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 98.997.311 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.277 tỷ đ
23.000 đ▼ 300 đ (-1,29%)
Tham chiếu 23.300 đtrần 24.900 đsàn 21.700 đKhối lượng 5.800

Báo cáo tài chính chi tiết - PGD - Công ty Cổ phần Phân phối khí thấp áp dầu khí Việt Nam

Báo cáo tài chính chi tiết - PGD - Công ty Cổ phần Phân phối khí thấp áp dầu khí Việt Nam

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 71 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 71 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 71 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
55 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 87 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
4.195,03.017,03.203,23.535,13.392,13.257,63.378,43.456,2
1.596,3846,21.118,21.461,51.309,51.130,61.384,91.593,9
Tiền72,3176,255,291,5100,5130,6194,9128,9
Các khoản tương đương tiền1.524,0670,01.063,01.370,01.209,01.000,01.190,01.465,0
792,8778,0848,0717,9717,9717,8717,8467,7
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn792,8778,0848,0717,9717,9717,8717,8467,7
1.724,61.280,51.165,91.279,91.306,01.322,11.204,31.309,9
Phải thu khách hàng835,3607,8571,7566,0792,0710,5634,9775,1
Trả trước cho người bán8,80,231,216,60,20,92,22,3
Các khoản phải thu khác915,0712,6603,1734,0546,0642,8593,9548,7
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-34,4-40,1-40,1-36,8-32,1-32,0-26,8-16,2
54,9104,655,050,852,148,548,647,9
Hàng tồn kho54,9104,655,050,852,148,548,647,9
26,47,716,125,06,538,722,836,9
Chi phí trả trước ngắn hạn6,84,83,45,46,44,33,85,4
Thuế GTGT được khấu trừ7,32,612,619,60,131,716,428,7
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước12,30,30,1002,72,62,7
353,1360,9371,6348,8354,1372,9389,9389,0
18,618,617,75,34,84,73,43,4
Phải thu dài hạn khác18,618,617,75,34,84,73,43,4
209,7219,8228,0228,1237,8251,2263,0267,0
164,1174,0181,8181,5190,8203,7215,1218,6
Nguyên giá TSCĐHH1.114,31.114,11.111,31.101,11.098,71.098,01.097,21.087,4
Hao mòn TSCĐHH-950,2-940,1-929,5-919,6-907,8-894,3-882,1-868,8
45,645,846,246,647,047,447,948,3
Nguyên giá TSCĐVH63,263,263,263,263,263,263,263,2
Hao mòn TSCĐVH-17,6-17,4-17,0-16,6-16,2-15,8-15,4-14,9
6,05,06,23,82,52,11,91,8
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,05,06,23,82,52,11,91,8
118,9117,6119,7111,6109,1115,0121,5116,8
Chi phí trả trước dài hạn118,9117,6119,7111,6109,1115,0121,5116,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.548,13.377,93.574,83.883,83.746,23.630,53.768,23.845,2
3.068,71.843,42.099,32.286,72.220,22.155,12.290,72.217,9
3.068,61.843,32.099,22.286,62.220,12.155,02.290,62.217,8
Vay và nợ ngắn hạn50,650,630,515,30000
Phải trả người bán1.504,7631,71.011,81.089,71.015,91.922,52.012,31.893,0
Người mua trả tiền trước95,574,852,979,378,987,597,299,2
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,619,49,421,130,32,112,425,7
Phải trả người lao động47,849,925,557,829,48,215,846,8
Chi phí phải trả1.230,8881,8823,9889,1926,83,113,216,1
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác136,5133,9143,8130,1134,2131,6138,2128,5
Quỹ khen thưởng, phúc lợi2,01,11,54,24,60,01,58,6
0,20,20,10,10,10,10,10,1
Phải trả dài hạn khác0,20,20,10,10,10,10,10,1
1.479,41.534,51.475,51.597,21.526,01.475,41.477,51.627,3
1.479,41.534,51.475,51.597,21.526,01.475,41.477,51.627,3
990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0
Cổ phiếu phổ thông990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0
Thặng dư vốn cổ phần0,20,20,20,20,20,20,20,2
Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
Quỹ đầu tư phát triển305,7255,2255,2255,2255,2180,5180,5180,5
183,6289,1230,2351,8280,6304,9307,0456,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước163,3224,273,8222,3222,3304,972,8221,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này20,365,0156,4129,558,30,0234,1235,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.548,13.377,93.574,83.883,83.746,23.630,53.768,23.845,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20