iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PGB
UPCOM - Ngân hàng

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Thịnh vượng và Phát triển

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 732.702.236 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 732.702.236 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 7.034 tỷ đ
9.600 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 9.600 đtrần 11.000 đsàn 8.200 đKhối lượng 23.000

Phân tích cơ bản PGB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Thịnh vượng và Phát triển

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM9,3x
P/B0,80x
ROE TTM8,6%
EPS TTM1.035 đ
BVPS12.049 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - PGB

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
0200400600800
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - PGB

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
591609776625549506551448
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
284265355262246263330224
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
307344420363303242221224
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
131220184170135776461
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-7.1685614.7541.5251.333-3.3846.000912
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-0,46x11,52x7,48x12,28x14,40x14,54x29,89x25,31x
EPS TTM (đ)
1.0351.0411.028891675770809644
BVPS (đ)
12.04911.85711.90112.72312.35512.48212.30012.147
ROE TTM %
8,6%8,8%8,6%7,0%5,5%6,2%6,6%5,3%
↳ Biên lợi nhuận
27,1%27,7%23,0%20,0%16,4%16,5%18,5%16,7%
↳ Vòng quay tài sản
0,03 lần0,03 lần0,03 lần0,03 lần0,03 lần0,03 lần0,03 lần0,03 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
10,88 lần10,73 lần13,57 lần12,55 lần12,71 lần14,03 lần14,13 lần12,11 lần
P/E TTM
10,6x11,5x12,1x17,6x20,5x19,4x18,9x27,7x
P/B
0,91x1,01x1,04x1,23x1,12x1,20x1,24x1,47x
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Ngân hàng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam474.60211,40
BIDNgân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam266.4057,70
TCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam242.3498,90
VPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng241.0006,40
CTGNgân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam240.3876,00
MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội183.4125,30
STBNgân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Tài Lộc129.13741,90
ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu123.6347,00