Đang đo trạng thái thị trường…
PGB
UPCOM - Ngân hàngNgân hàng Thương mại Cổ phần Thịnh vượng và Phát triển
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 732.702.236 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 732.702.236 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 7.034 tỷ đ
9.600 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 9.600 đtrần 11.000 đsàn 8.200 đKhối lượng 23.000
Báo cáo tài chính chi tiết - PGB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Thịnh vượng và Phát triển
Báo cáo tài chính chi tiết - PGB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Thịnh vượng và Phát triển
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 56 kỳ, từ năm 2011.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 56 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 56 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
62 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 38 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 89.312,5 | 86.711,1 | 88.840,2 | 79.838,1 | 78.533,9 | 73.551,6 | 73.015,1 | 61.804,3 |
| Tiền mặt, vàng bạc, đá quí | 319,0 | 1.051,9 | 325,8 | 309,1 | 383,7 | 279,2 | 224,5 | 222,6 |
| Tiền gửi tại NHNN | 1.187,0 | 1.631,0 | 2.476,4 | 1.634,7 | 1.163,4 | 951,9 | 2.197,5 | 815,7 |
| 24.402,3 | 30.271,9 | 28.351,6 | 24.513,0 | 23.383,1 | 21.608,2 | 23.802,0 | 20.405,1 | |
| Tiền gửi tại các TCTD khác | 24.402,3 | 30.271,9 | 28.351,6 | 24.513,0 | 23.383,1 | 21.608,2 | 23.802,0 | 20.405,1 |
| Các công cụ chứng khoán phái sinh và các tài sản tài chính khác | 122,3 | 2,6 | 185,1 | 0 | 0 | 0 | 1,9 | 2,1 |
| 47.740,1 | 43.825,3 | 45.781,1 | 43.804,4 | 44.897,7 | 44.869,7 | 40.811,5 | 36.475,4 | |
| Cho vay khách hàng | 48.349,0 | 44.382,6 | 46.340,6 | 44.348,5 | 45.435,6 | 45.348,6 | 41.236,5 | 36.894,1 |
| Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng | -608,9 | -557,3 | -559,5 | -544,1 | -538,0 | -478,9 | -425,0 | -418,7 |
| 397,0 | 0 | 623,6 | 0 | 0 | 0 | 294,8 | 0 | |
| Mua nợ | 400,0 | 0 | 628,3 | 0 | 0 | 0 | 297,0 | 0 |
| Dự phòng rủi ro hoạt động mua nợ | -3,0 | 0 | -4,7 | 0 | 0 | 0 | -2,2 | 0 |
| 13.341,8 | 7.789,1 | 9.685,0 | 8.171,1 | 7.162,5 | 4.513,7 | 4.250,9 | 2.455,3 | |
| Sẵn sàng để bán | 12.935,1 | 6.248,7 | 8.144,5 | 5.576,1 | 4.345,5 | 2.599,8 | 1.937,0 | 1.447,3 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 655,7 | 2.097,5 | 2.097,5 | 3.139,5 | 3.339,5 | 2.339,5 | 2.739,5 | 1.339,5 |
| Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư | -249,0 | -557,0 | -557,0 | -544,5 | -522,5 | -425,6 | -425,6 | -331,4 |
| 0,1 | 0,1 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | |
| Đầu tư dài hạn khác | 0,1 | 0,1 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| 258,3 | 258,0 | 297,5 | 254,0 | 264,2 | 240,1 | 248,2 | 249,6 | |
| 209,9 | 207,6 | 244,6 | 206,1 | 212,6 | 193,2 | 200,3 | 200,9 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 530,6 | 521,7 | 557,6 | 512,9 | 513,0 | 486,4 | 488,3 | 481,2 |
| Hao mòn TSCĐHH | -320,7 | -314,1 | -313,0 | -306,8 | -300,4 | -293,2 | -288,0 | -280,3 |
| 48,4 | 50,4 | 52,9 | 47,8 | 51,6 | 46,9 | 48,0 | 48,7 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 151,5 | 149,6 | 148,1 | 138,2 | 138,2 | 129,6 | 127,4 | 125,0 |
| Hao mòn TSCĐVH | -103,2 | -99,2 | -95,2 | -90,4 | -86,6 | -82,7 | -79,5 | -76,3 |
| 1.544,7 | 1.881,1 | 1.113,6 | 1.151,4 | 1.278,9 | 1.088,3 | 1.183,3 | 1.178,1 | |
| Các khoản phải thu | 630,6 | 1.052,6 | 566,1 | 593,6 | 742,6 | 629,0 | 643,3 | 496,4 |
| Các khoản lãi, phí phải thu | 792,1 | 706,3 | 642,1 | 585,7 | 578,9 | 487,0 | 468,8 | 625,6 |
| Tài sản có khác | 122,0 | 122,1 | 111,9 | 119,4 | 107,2 | 122,0 | 129,8 | 114,6 |
| Dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác | 0 | 0 | -206,5 | -147,3 | -149,7 | -149,7 | -58,5 | -58,5 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 89.312,5 | 86.711,1 | 88.840,2 | 79.838,1 | 78.533,9 | 73.551,6 | 73.015,1 | 61.804,3 |
| Nợ phải trả | 81.100,1 | 78.629,7 | 82.294,9 | 73.476,5 | 72.356,3 | 68.309,0 | 67.849,1 | 56.702,5 |
| Các khoản nợ Chính phủ và NHNN | 1.299,9 | 267,3 | 971,8 | 265,0 | 747,8 | 850,3 | 419,1 | 0 |
| 28.840,9 | 27.903,8 | 28.484,9 | 22.483,1 | 18.671,3 | 16.362,6 | 20.660,6 | 17.801,1 | |
| Tiền gửi của các TCTD khác | 27.580,9 | 27.903,8 | 27.945,9 | 22.483,1 | 18.671,3 | 16.362,6 | 20.660,6 | 17.801,1 |
| Vay các TCTD khác | 1.260,0 | 0 | 539,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền gửi của khách hàng | 49.715,9 | 47.035,4 | 48.460,4 | 44.375,4 | 46.726,3 | 46.717,5 | 43.325,7 | 38.098,8 |
| Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác | 0 | 0 | 0 | 20,4 | 9,2 | 1,9 | 0 | 0 |
| Phát hành giấy tờ có giá | 50,0 | 2.020,0 | 3.200,0 | 5.200,0 | 5.050,0 | 3.350,0 | 2.280,0 | 0 |
| 1.193,4 | 1.403,1 | 1.177,8 | 1.132,5 | 1.151,7 | 1.026,7 | 1.163,7 | 802,6 | |
| Các khoản lãi, phí phải trả | 997,5 | 1.049,6 | 1.005,8 | 947,2 | 966,7 | 809,1 | 791,2 | 622,6 |
| Các khoản phải trả và công nợ khác | 195,8 | 353,5 | 172,1 | 185,4 | 185,0 | 217,6 | 372,5 | 180,0 |
| Vốn chủ sở hữu | 8.212,4 | 8.081,4 | 6.545,3 | 6.361,6 | 6.177,6 | 5.242,6 | 5.166,1 | 5.101,8 |
| 6.814,5 | 6.814,7 | 5.498,8 | 4.999,2 | 4.999,9 | 4.200,0 | 4.200,0 | 4.200,0 | |
| Vốn góp | 6.815,9 | 6.815,9 | 5.500,0 | 5.000,0 | 5.000,0 | 4.200,0 | 4.200,0 | 4.200,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -1,4 | -1,2 | -1,2 | -0,8 | -0,1 | 0 | 0 | 0 |
| Các Quỹ | 504,4 | 388,2 | 388,2 | 388,2 | 388,2 | 320,3 | 320,3 | 320,3 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,1 | 0 | 0 |
| 893,5 | 878,4 | 658,2 | 974,2 | 789,4 | 722,4 | 645,8 | 581,5 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 893,5 | 878,4 | 658,2 | 974,2 | 789,4 | 722,4 | 645,8 | 581,5 |
| Nghĩa vụ nợ tiềm ẩn | 5.681,7 | 5.807,4 | 5.249,2 | 4.380,6 | 5.306,4 | 4.775,5 | 4.943,7 | 5.740,5 |
| Bảo lãnh tín dụng | 5.681,7 | 5.807,4 | 5.249,2 | 4.380,6 | 5.306,4 | 4.775,5 | 4.943,7 | 5.740,5 |
| Bảo lãnh vay vốn | 29,3 | 31,7 | 33,0 | 35,3 | 36,6 | 39,4 | 40,7 | 44,8 |
| Bảo lãnh khác | 5.652,3 | 5.775,8 | 5.216,3 | 4.345,3 | 5.269,8 | 4.736,1 | 4.902,9 | 5.695,7 |
| Cam kết tín dụng | 22.356,7 | 13.927,6 | 21.217,5 | 15.936,9 | 8.120,7 | 7.366,3 | 3.875,0 | 2.046,6 |
| 9.535,8 | 12.889,0 | 19.995,5 | 14.520,7 | 7.463,2 | 5.754,4 | 2.538,8 | 1.058,4 | |
| Cam kết mua ngoại tệ | 0 | 525,2 | 0 | 0 | 26,1 | 51,2 | 149,9 | 24,6 |
| Cam kết bán ngoại tệ | 1,0 | 262,6 | 0 | 793,1 | 0 | 25,6 | 127,1 | 0 |
| Cam kết hoán đổi ngoại tệ | 9.534,8 | 12.101,3 | 19.995,5 | 13.727,7 | 7.437,1 | 5.677,7 | 2.261,8 | 1.033,8 |
| Cam kết trong nghiệp vụ L/C | 777,1 | 885,7 | 957,5 | 517,0 | 229,1 | 816,7 | 564,7 | 676,6 |
| Cam kết khác | 12.043,8 | 153,0 | 264,5 | 899,3 | 428,4 | 795,2 | 771,6 | 311,5 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Ngân hàng
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | 474.602 | 11,40 | 1,91 | 16,8% |
| BIDNgân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 266.405 | 7,70 | 1,25 | 16,3% |
| TCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam | 242.349 | 8,90 | 1,28 | 14,3% |
| VPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | 241.000 | 6,40 | 1,00 | 15,6% |
| CTGNgân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam | 240.387 | 6,00 | 1,20 | 20,1% |
| MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội | 183.412 | 5,30 | 1,02 | 19,2% |
| STBNgân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Tài Lộc | 129.137 | 41,90 | 2,06 | 4,9% |
| ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | 123.634 | 7,00 | 1,10 | 15,8% |