Đang đo trạng thái thị trường…
PEG
UPCOM - Phân phối xăng dầu & khí đốtTổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - Công ty Cổ phần
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 248.877.470 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 248.877.470 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 896 tỷ đ
3.600 đ▲ 400 đ (+12,50%)
Tham chiếu 3.200 đtrần 3.600 đsàn 2.800 đKhối lượng 200
Báo cáo tài chính chi tiết - PEG - Tổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - Công ty Cổ phần
Báo cáo tài chính chi tiết - PEG - Tổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - Công ty Cổ phần
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 33 kỳ, từ năm 2017.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 33 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 33 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
70 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 72 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 513,9 | 577,8 | 422,8 | 393,7 | 357,7 | 453,1 | 369,2 | 418,5 | |
| 73,2 | 91,5 | 42,5 | 61,2 | 64,0 | 60,5 | 50,0 | 62,9 | |
| Tiền | 69,4 | 87,7 | 38,7 | 57,7 | 60,5 | 57,6 | 46,2 | 56,9 |
| Các khoản tương đương tiền | 3,8 | 3,8 | 3,8 | 3,5 | 3,5 | 2,9 | 3,8 | 6,0 |
| 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| 380,1 | 349,7 | 347,7 | 271,2 | 259,1 | 269,6 | 255,1 | 267,7 | |
| Phải thu khách hàng | 787,2 | 731,6 | 735,2 | 708,6 | 699,2 | 711,5 | 699,2 | 701,5 |
| Trả trước cho người bán | 15,1 | 51,1 | 50,8 | 6,3 | 5,3 | 5,6 | 5,6 | 5,6 |
| Các khoản phải thu khác | 244,5 | 233,7 | 221,8 | 215,8 | 215,0 | 212,0 | 209,7 | 218,5 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -666,7 | -666,7 | -660,0 | -659,5 | -660,3 | -659,4 | -659,4 | -657,9 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 37,3 | 119,8 | 20,5 | 48,0 | 22,8 | 104,5 | 51,4 | 73,3 | |
| Hàng tồn kho | 40,0 | 119,8 | 20,5 | 48,0 | 22,8 | 104,5 | 51,4 | 73,3 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -2,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22,8 | 16,4 | 11,7 | 12,8 | 11,8 | 18,0 | 12,3 | 14,2 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 3,4 | 4,5 | 3,2 | 3,8 | 3,4 | 4,3 | 3,6 | 5,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 17,8 | 9,3 | 6,9 | 7,5 | 6,9 | 12,1 | 7,2 | 7,4 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 1,5 | 2,6 | 1,6 | 1,5 | 1,6 | 1,6 | 1,5 | 1,5 |
| 866,1 | 773,4 | 784,3 | 799,4 | 813,3 | 827,5 | 837,9 | 854,0 | |
| 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | |
| Phải thu dài hạn của khách hàng | 19,7 | 19,7 | 19,7 | 19,7 | 19,7 | 19,7 | 19,7 | 19,7 |
| Phải thu dài hạn khác | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 |
| Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | -19,7 | -19,7 | -19,7 | -19,7 | -19,7 | -19,7 | -19,7 | -19,7 |
| 323,2 | 329,3 | 335,4 | 341,6 | 347,8 | 354,2 | 360,6 | 367,1 | |
| 189,9 | 195,6 | 201,3 | 206,5 | 212,2 | 218,1 | 224,1 | 230,1 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 713,0 | 713,0 | 713,0 | 712,1 | 712,1 | 712,1 | 712,1 | 712,1 |
| Hao mòn TSCĐHH | -523,1 | -517,4 | -511,7 | -505,6 | -499,8 | -493,9 | -487,9 | -482,0 |
| 3,5 | 3,7 | 3,9 | 4,6 | 4,9 | 5,1 | 5,3 | 5,5 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 6,1 | 6,1 | 6,1 | 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,3 | 7,3 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -2,6 | -2,4 | -2,3 | -2,6 | -2,4 | -2,2 | -2,0 | -1,7 |
| 129,8 | 130,0 | 130,3 | 130,5 | 130,7 | 131,0 | 131,2 | 131,4 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 147,8 | 147,8 | 147,8 | 147,8 | 147,8 | 147,8 | 147,8 | 147,8 |
| Hao mòn TSCĐVH | -18,0 | -17,8 | -17,5 | -17,3 | -17,0 | -16,8 | -16,6 | -16,4 |
| 172,9 | 68,7 | 66,3 | 66,5 | 65,9 | 65,3 | 65,7 | 63,9 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 172,9 | 68,7 | 66,3 | 66,5 | 65,9 | 65,3 | 65,7 | 63,9 |
| 38,8 | 39,3 | 39,3 | 38,3 | 38,3 | 38,7 | 38,2 | 37,0 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 5,9 | 6,0 | 6,0 | 4,5 | 4,5 | 4,5 | 4,0 | 2,9 |
| Đầu tư dài hạn khác | 41,5 | 41,5 | 41,5 | 41,5 | 41,5 | 41,5 | 41,5 | 41,5 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -8,6 | -8,1 | -8,1 | -7,6 | -7,6 | -7,3 | -7,3 | -7,4 |
| 328,8 | 333,7 | 340,7 | 350,5 | 358,7 | 366,8 | 371,0 | 383,5 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 328,8 | 333,7 | 340,7 | 350,5 | 358,7 | 366,8 | 371,0 | 383,5 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.380,0 | 1.351,3 | 1.207,1 | 1.193,0 | 1.171,0 | 1.280,5 | 1.207,2 | 1.272,5 |
| 728,1 | 690,0 | 557,2 | 543,1 | 532,5 | 643,3 | 557,4 | 615,2 | |
| 643,0 | 634,5 | 499,9 | 529,7 | 518,7 | 630,7 | 544,4 | 603,8 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,1 | 1,1 | 1,8 |
| Phải trả người bán | 559,7 | 551,0 | 393,2 | 453,8 | 441,7 | 557,1 | 454,6 | 505,8 |
| Người mua trả tiền trước | 7,1 | 8,3 | 5,7 | 3,4 | 4,3 | 1,8 | 3,4 | 2,1 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 0,1 | 0 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 4,1 | 44,1 | 74,7 | 43,3 | 41,4 | 44,1 | 64,4 | 63,7 |
| Phải trả người lao động | 35,9 | 14,9 | 10,5 | 16,9 | 19,0 | 17,2 | 11,0 | 19,9 |
| Chi phí phải trả | 27,6 | 8,1 | 7,5 | 4,0 | 2,2 | 2,6 | 2,6 | 3,2 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 6,6 | 5,4 | 3,9 | 5,7 | 5,5 | 4,9 | 3,9 | 6,7 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 | -0,1 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 1,1 | 1,8 | 3,6 | 1,8 | 3,7 | 1,9 | 3,5 | 0,7 |
| 85,1 | 55,5 | 57,3 | 13,3 | 13,8 | 12,6 | 13,0 | 11,4 | |
| Phải trả dài hạn khác | 84,3 | 54,5 | 55,9 | 11,5 | 11,5 | 10,5 | 10,5 | 8,5 |
| Vay và nợ dài hạn | 0,5 | 0,8 | 1,0 | 1,2 | 1,5 | 1,7 | 2,0 | 2,2 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0,2 | 0,3 | 0,4 | 0,6 | 0,8 | 0,4 | 0,5 | 0,7 |
| 651,9 | 661,2 | 649,9 | 650,0 | 638,5 | 637,3 | 649,8 | 657,4 | |
| 651,9 | 661,2 | 649,9 | 650,0 | 638,5 | 637,3 | 649,8 | 657,4 | |
| 2.488,8 | 2.488,8 | 2.488,8 | 2.488,8 | 2.488,8 | 2.488,8 | 2.488,8 | 2.488,8 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 2.488,8 | 2.488,8 | 2.488,8 | 2.488,8 | 2.488,8 | 2.488,8 | 2.488,8 | 2.488,8 |
| Cổ phiếu quỹ | -5,2 | -5,2 | -5,2 | -5,2 | -5,2 | -5,2 | -5,2 | -5,2 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 8,8 | 8,8 | 8,8 | 8,8 | 8,8 | 8,8 | 8,8 | 8,8 |
| -1.854,6 | -1.845,3 | -1.856,6 | -1.856,5 | -1.867,9 | -1.869,2 | -1.856,7 | -1.850,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | -1.856,6 | -1.856,6 | -1.856,7 | 0 | -1.856,7 | 0 | -1.821,7 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 2,0 | 11,3 | 0,1 | -1.856,5 | -11,2 | -1.869,2 | -35,1 | -1.850,1 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 14,2 | 14,2 | 14,2 | 14,2 | 14,2 | 14,2 | 14,2 | 15,2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.380,0 | 1.351,3 | 1.207,1 | 1.193,0 | 1.171,0 | 1.280,5 | 1.207,2 | 1.272,5 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |