Đang đo trạng thái thị trường…
PEG
UPCOM - Phân phối xăng dầu & khí đốtTổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - Công ty Cổ phần
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 248.877.470 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 248.877.470 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 896 tỷ đ
3.600 đ▲ 400 đ (+12,50%)
Tham chiếu 3.200 đtrần 3.600 đsàn 2.800 đKhối lượng 200
Cổ phiếu PEG - Tổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - Công ty Cổ phần
Biến động giá
-7,69%
Báo cáo tài chính bốn kỳ gần nhất
Xem đầy đủ| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần (tỷ đ) | 3.403 | 2.111 | 1.649 | 1.253 |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đ) | -9 | 11 | -0 | 11 |
| EPS (đ) | 54 | 96 | 0 | -26 |
| ROE | 2.04% | 3.62% | 0.02% | -0.98% |
Doanh thu và lợi nhuận tính bằng tỷ đ.
Số liệu chính
Vốn hóa thị trường896 tỷ đ
P/E66,70x
P/B1,37x
EPS54 đ
Giá trị sổ sách2.619 đ
ROE2,0%
Khoảng giá 52 tuần3.100 đ đến 5.000 đ
So với đỉnh 52 tuần72,0%
So với ngành
Đang tải số liệu ngành…
Giao dịch khối ngoại
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026Mua ròng 1 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
0 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+0,00-0,0
29/07/202623/10/2026
tỷ đRoom ngoại
Room tối đa (cổ phiếu)
121.949.960
Room còn lại (cổ phiếu)
0
Đã dùng
100,0%
Số liệu room ngày 23/10/2026. Tỷ lệ đã dùng bằng room tối đa trừ room còn lại, chia cho room tối đa.
Giá trị mua ròng bằng giá trị mua trừ giá trị bán của nhà đầu tư nước ngoài, gồm cả khớp lệnh và thoả thuận. Số dương là mua ròng, số âm là bán ròng.
Giao dịch tự doanh
Nguồn dữ liệu chỉ công bố đầy đủ giao dịch tự doanh cho các mã sàn HOSE.
Giao dịch của người nội bộ và cổ đông lớn
Chưa có giao dịch nội bộ hay cổ đông lớn nào được công bố cho mã này.
…
Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần | 188.934 | 14,90 | 2,69 | 18,1% |
| POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | 38.501 | 6,40 | 0,86 | 13,5% |
| REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh | 28.591 | 10,80 | 1,11 | 10,3% |
| PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần | 24.995 | 4,70 | 1,23 | 26,1% |
| BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương | 10.569 | 8,60 | 1,45 | 16,9% |
| VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 9.757 | 10,40 | 1,91 | 18,3% |
| TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một | 7.259 | 42,40 | 2,57 | 6,1% |
| DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần | 6.964 | 8,20 | 0,77 | 9,4% |