iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PDN
HOSE - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng

Công ty Cổ phần Cảng Đồng Nai

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 55.565.820 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 55.565.820 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 4.668 tỷ đ
84.000 đ▲ 800 đ (+0,96%)
Tham chiếu 83.200 đtrần 89.000 đsàn 77.400 đKhối lượng 4.000

Phân tích cơ bản PDN - Công ty Cổ phần Cảng Đồng Nai

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM10,1x
P/B3,14x
ROE TTM31,1%
EPS TTM8.323 đ
BVPS26.725 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - PDN

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
0200400600
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - PDN

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
439376430399392354369333
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
266222277249245213241205
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
173154154149147142128128
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
140111104108125998790
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
13094191171848360148
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
0,78x0,92x0,92x1,06x1,18x1,07x1,10x0,97x
EPS TTM (đ)
8.3238.0607.8557.54910.8399.7209.3389.166
BVPS (đ)
26.72526.70726.72524.85334.36534.14933.47431.125
ROE TTM %
31,1%30,2%29,4%30,4%31,5%28,5%27,9%29,5%
↳ Biên lợi nhuận
28,1%28,0%27,7%27,7%27,7%26,1%25,9%26,1%
↳ Vòng quay tài sản
0,82 lần0,81 lần0,85 lần0,85 lần0,81 lần0,83 lần0,86 lần0,82 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,35 lần1,33 lần1,24 lần1,29 lần1,40 lần1,31 lần1,25 lần1,38 lần
P/E TTM
11,8x13,4x14,9x12,3x9,1x13,9x11,3x11,7x
P/B
3,68x4,06x4,37x3,74x2,86x3,94x3,15x3,44x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70