iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PDN
HOSE - Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng

Công ty Cổ phần Cảng Đồng Nai

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 55.565.820 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 55.565.820 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 4.668 tỷ đ
84.000 đ▲ 800 đ (+0,96%)
Tham chiếu 83.200 đtrần 89.000 đsàn 77.400 đKhối lượng 4.000

Báo cáo tài chính chi tiết - PDN - Công ty Cổ phần Cảng Đồng Nai

Báo cáo tài chính chi tiết - PDN - Công ty Cổ phần Cảng Đồng Nai

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 61 kỳ, từ năm 2011.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 61 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 61 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
58 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 84 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.273,81.239,81.103,51.070,71.098,3963,9843,0877,4
92,2231,4120,9233,8310,1250,0278,1317,5
Tiền79,2135,474,975,2113,1107,050,170,5
Các khoản tương đương tiền13,096,046,0158,6197,0143,0228,0247,0
940,7814,1778,9646,5600,5521,7412,7367,7
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn940,7814,1778,9646,5600,5521,7412,7367,7
233,1186,0194,8184,9181,4189,5150,1188,3
Phải thu khách hàng220,7179,4182,8175,5171,4183,6144,1179,5
Trả trước cho người bán12,63,74,56,84,15,61,58,3
Các khoản phải thu khác2,85,610,25,18,42,86,93,0
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,0-2,7-2,7-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5
1,21,11,21,61,81,31,71,2
Hàng tồn kho1,21,11,21,61,81,31,71,2
6,67,27,73,94,41,50,42,7
Chi phí trả trước ngắn hạn0,60,80,70,40,50,80,40,4
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước6,06,47,03,53,90,70,02,3
736,6740,4740,4705,0688,5695,2705,7711,4
342,9326,4334,5337,3335,8345,1356,2360,0
339,3322,7330,8334,1332,5341,8352,9358,0
Nguyên giá TSCĐHH1.019,9992,1989,3981,2967,2964,8963,4956,0
Hao mòn TSCĐHH-680,6-669,4-658,5-647,2-634,7-622,9-610,5-598,0
3,63,73,73,23,33,33,42,0
Nguyên giá TSCĐVH9,79,79,79,19,19,19,17,6
Hao mòn TSCĐVH-6,1-6,0-5,9-5,9-5,8-5,8-5,7-5,6
278,6300,6292,1253,4238,2235,2234,2235,8
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang278,6300,6292,1253,4238,2235,2234,2235,8
71,071,071,071,071,071,071,071,0
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh15,215,215,215,215,215,215,215,2
Đầu tư dài hạn khác55,855,855,855,855,855,855,855,8
44,142,542,943,343,543,944,344,6
Chi phí trả trước dài hạn44,142,542,943,343,543,944,344,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.010,41.980,21.843,91.775,71.786,71.659,11.548,71.588,8
525,5495,8358,9394,6513,6394,3309,0435,9
486,5446,6309,6335,0454,1324,5239,2359,5
Vay và nợ ngắn hạn85,6124,770,615,957,853,523,562,9
Phải trả người bán135,688,1119,1142,7132,9108,691,1120,5
Người mua trả tiền trước1,10,91,00,80,50,90,60,6
Phải trả cổ tức cho cổ đông111,2111,2——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước35,433,234,573,573,731,427,261,5
Phải trả người lao động24,118,518,628,624,817,431,227,7
Chi phí phải trả12,35,510,212,716,610,18,09,7
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác10,15,54,55,597,546,94,74,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi41,821,832,242,446,930,236,944,7
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,414,41,15,60,04,50,04,1
Dự phòng phải trả ngắn hạn26,822,817,87,43,421,016,023,7
39,049,349,359,559,569,869,876,4
Phải trả dài hạn khác24,624,624,624,624,624,624,619,6
Vay và nợ dài hạn14,324,624,634,934,945,245,256,8
1.484,91.484,41.485,01.381,11.273,11.264,81.239,71.152,9
1.484,91.484,41.485,01.381,11.273,11.264,81.239,71.152,9
555,7555,7555,7555,7370,4370,4370,4370,4
Cổ phiếu phổ thông555,7555,7555,7555,7370,4370,4370,4370,4
Thặng dư vốn cổ phần74,474,474,474,474,474,474,474,4
Quỹ đầu tư phát triển474,5474,5474,5300,0485,2485,2485,2346,4
380,3379,8380,4451,1343,1334,7309,6361,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước129,7269,3118,5118,5118,5235,6101,2101,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này250,6110,5262,0332,6224,699,1208,4260,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.010,41.980,21.843,91.775,71.786,71.659,11.548,71.588,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70