iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PAN
HOSE - Thực phẩm

Công ty Cổ phần Tập đoàn PAN

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 250.673.166 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 250.673.166 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 4.537 tỷ đ
18.100 đ▼ 200 đ (-1,09%)
Tham chiếu 18.300 đtrần 19.550 đsàn 17.050 đKhối lượng 1.117.000

Lịch sử giá PAN - Công ty Cổ phần Tập đoàn PAN

Lịch sử giá

496 phiên, từ 2026-08-12

Tải CSV
NgàyĐóng (đ)Đóng điều chỉnh (đ)Thay đổi
2026-10-2318.10018.100-1.09%
2026-10-2218.30018.300-3.17%
2026-10-2118.90018.900+2.16%
2026-10-2018.50018.500+1.09%
2026-10-1918.30018.300+0.55%
2026-10-1618.20018.200+0.83%
2026-10-1518.05018.050-0.82%
2026-10-1418.20018.200-1.36%
2026-10-1318.45018.450-2.12%
2026-10-1218.85018.850+0.27%
2026-10-0918.80018.800-1.05%
2026-10-0819.00019.000+2.43%
2026-10-0718.55018.550-0.27%
2026-10-0618.60018.600-0.80%
2026-10-0518.75018.750+0.27%
2026-10-0218.70018.700+1.08%
2026-10-0118.50018.5000.00%
2026-09-3018.50018.500+2.78%
2026-09-2918.00018.0000.00%
2026-09-2818.00018.000-2.17%
2026-09-2518.40018.400-0.27%
2026-09-2418.45018.450+0.27%
2026-09-2318.40018.400-0.54%
2026-09-2218.50018.500+0.27%
2026-09-2118.45018.450-0.81%
2026-09-1818.60018.600-0.80%
2026-09-1718.75018.750+1.08%
2026-09-1618.55018.550+0.54%
2026-09-1518.45018.450+0.82%
2026-09-1418.30018.300+0.55%
2026-09-1118.20018.200-1.62%
2026-09-1018.50018.500-0.80%
2026-09-0918.65018.650+0.81%
2026-09-0818.50018.500-1.60%
2026-09-0718.80018.800-1.83%
2026-09-0419.15019.150-0.26%
2026-09-0319.20019.200-1.79%
2026-08-2819.55019.550-1.01%
2026-08-2719.75019.750-0.50%
2026-08-2619.85019.850-1.00%
2026-08-2520.05020.0500.00%
2026-08-2420.05020.050+0.50%
2026-08-2119.95019.950+2.31%
2026-08-2019.50019.500+1.30%
2026-08-1919.25019.250-2.04%
2026-08-1819.65019.650-1.75%
2026-08-1720.00020.000-0.50%
2026-08-1420.10020.100-1.95%
2026-08-1320.50020.500-0.97%
2026-08-1220.70020.700-0.48%
Trang 1 trên 79

Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.

Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.

Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 3.906 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90