Đang đo trạng thái thị trường…
PAN
HOSE - Thực phẩmCông ty Cổ phần Tập đoàn PAN
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 250.673.166 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 250.673.166 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 4.537 tỷ đ
18.100 đ▼ 200 đ (-1,09%)
Tham chiếu 18.300 đtrần 19.550 đsàn 17.050 đKhối lượng 1.117.000
Cổ phiếu PAN - Công ty Cổ phần Tập đoàn PAN
Biến động giá
-19,39%
Báo cáo tài chính bốn kỳ gần nhất
Xem đầy đủ| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần (tỷ đ) | 3.620 | 3.767 | 4.303 | 5.138 |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đ) | 210 | 585 | 270 | 156 |
| EPS (đ) | 4.734 | 5.318 | 3.110 | 2.931 |
| ROE | 13.4% | 11.94% | 7.41% | 7.32% |
Doanh thu và lợi nhuận tính bằng tỷ đ.
Số liệu chính
Vốn hóa thị trường4.537 tỷ đ
P/E3,80x
P/B0,51x
EPS4.734 đ
Giá trị sổ sách35.327 đ
ROE13,4%
Khoảng giá 52 tuần18.000 đ đến 26.127 đ
So với đỉnh 52 tuần69,3%
So với ngành
Đang tải số liệu ngành…
Giao dịch khối ngoại
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026Mua ròng 1 phiên
-7 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
-22 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
-67 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
-126 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+24,40-24,4
29/07/202623/10/2026
tỷ đRoom ngoại
Room tối đa (cổ phiếu)
126.455.768
Room còn lại (cổ phiếu)
74.683.126
Đã dùng
40,9%
Số liệu room ngày 23/10/2026. Tỷ lệ đã dùng bằng room tối đa trừ room còn lại, chia cho room tối đa.
Giá trị mua ròng bằng giá trị mua trừ giá trị bán của nhà đầu tư nước ngoài, gồm cả khớp lệnh và thoả thuận. Số dương là mua ròng, số âm là bán ròng.
Giao dịch tự doanh
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026Mua ròng 1 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
+4 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
+4 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
+4 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+1,90-1,9
29/07/202623/10/2026
tỷ đGiao dịch tự doanh là mua bán bằng vốn của chính các công ty chứng khoán, có từ tháng 5/2022. Nguồn không công bố một số phiên; các ô tính trên những phiên gần nhất có số liệu.
Giao dịch của người nội bộ và cổ đông lớn
206 công bố| Ngày | Người giao dịch | Loại | Công bố | Mua (cổ phiếu) | Bán (cổ phiếu) | Nắm giữ sau |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/2026 | CTCP Đầu tư Đường Mặt Trời | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | 2.061.500 | — | 12.666.000 6,06% |
| 20/04/2026 | CTCP Đầu tư Đường Mặt Trời | Cổ đông lớn | Báo cáo sở hữu | 206.000 | — | 10.455.500 5,05% |
Khối lượng tính bằng cổ phiếu, theo công bố của doanh nghiệp. Ô ghi (đăng ký) là khối lượng dự kiến, chưa phải giao dịch đã thực hiện. Nắm giữ sau là số cổ phiếu người đó sở hữu sau giao dịch.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
…
Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan | 185.521 | 26,20 | 9,52 | 36,3% |
| VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam | 120.381 | 11,00 | 3,38 | 30,7% |
| MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan | 113.893 | 16,00 | 2,28 | 14,2% |
| SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn | 55.407 | 11,60 | 2,58 | 22,3% |
| SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa | 19.581 | 22,60 | 1,56 | 6,9% |
| HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai | 18.631 | 5,50 | 1,07 | 19,7% |
| QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi | 18.419 | 9,50 | 1,73 | 18,3% |
| IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF | 16.069 | 27,90 | 5,02 | 18,0% |