iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
PAN
HOSE - Thực phẩm

Công ty Cổ phần Tập đoàn PAN

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 250.673.166 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 250.673.166 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 4.537 tỷ đ
18.100 đ▼ 200 đ (-1,09%)
Tham chiếu 18.300 đtrần 19.550 đsàn 17.050 đKhối lượng 1.117.000

Báo cáo tài chính chi tiết - PAN - Công ty Cổ phần Tập đoàn PAN

Báo cáo tài chính chi tiết - PAN - Công ty Cổ phần Tập đoàn PAN

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 78 kỳ, từ năm 2007.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 78 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 78 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
95 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 47 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
12.744,511.248,410.261,012.676,315.469,420.408,618.283,118.216,9
1.315,53.647,92.626,72.736,52.599,32.250,32.958,91.203,2
Tiền994,52.689,81.589,81.407,31.244,2765,71.658,8686,6
Các khoản tương đương tiền320,9958,11.036,91.329,21.355,21.484,61.300,1516,6
4.858,72.182,12.227,53.569,46.717,812.593,310.604,511.484,8
Đầu tư ngắn hạn657,91,14,22.227,25.604,111.755,19.895,110.576,1
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-1,1-1,1-1,9-1,8-2,2-2,4-2,0-2,3
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn4.201,92.182,02.225,21.344,01.115,8840,6711,3911,0
1.973,41.804,41.862,72.344,11.659,51.968,21.462,82.170,3
Phải thu khách hàng1.803,21.525,31.708,32.139,31.491,21.611,31.268,51.911,1
Trả trước cho người bán82,6109,3103,1124,089,9138,4116,6115,4
Phải thu về cho vay ngắn hạn0043,361,343,343,343,037,5
Các khoản phải thu khác117,7197,468,583,8102,2242,5102,1166,2
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-30,1-27,6-60,4-64,3-67,0-67,4-67,3-60,0
Tài sản thiếu chờ xử lý0000,0000,00
4.289,53.374,43.268,43.771,44.319,53.396,73.107,53.193,7
Hàng tồn kho4.305,53.395,13.296,93.807,44.359,43.440,13.151,63.256,4
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-16,0-20,7-28,5-36,1-39,9-43,4-44,1-62,6
109,568,90—————
Súc vật nuôi lấy sản phẩm một lần ngắn hạn111,073,20—————
Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần ngắn hạn8,35,50—————
Dự phòng tổn thất tài sản sinh học ngắn hạn-9,8-9,80—————
198,0170,7275,6255,0173,3200,2149,5164,9
Chi phí trả trước ngắn hạn39,442,139,442,535,641,934,837,0
Thuế GTGT được khấu trừ151,5120,2220,4198,2123,6133,2104,7114,7
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước7,18,515,914,314,125,210,013,3
3.942,33.965,85.333,85.210,35.237,15.462,65.557,65.492,6
9,99,913,824,39,69,78,56,7
Trả trước dài hạn người bán00013,402,72,70
Phải thu dài hạn khác9,99,913,810,99,67,05,86,7
2.882,92.898,43.850,73.906,03.971,24.024,94.101,14.015,7
1.725,81.734,12.271,62.309,12.352,02.386,32.439,82.322,5
Nguyên giá TSCĐHH4.242,44.185,55.244,55.255,55.255,55.185,95.148,25.017,4
Hao mòn TSCĐHH-2.516,6-2.451,3-2.972,9-2.946,4-2.903,5-2.799,6-2.708,5-2.694,9
10,811,211,67,98,23,43,53,6
Nguyên giá TSCĐTTC12,112,112,18,78,73,73,73,7
Hao mòn TSCĐTTC-1,3-0,9-0,5-0,7-0,5-0,3-0,2-0,2
1.146,31.153,11.567,51.589,01.611,01.635,21.657,91.689,6
Nguyên giá TSCĐVH1.634,31.628,22.315,12.314,62.314,22.314,12.314,32.323,1
Hao mòn TSCĐVH-488,0-475,1-747,6-725,7-703,2-678,9-656,4-633,5
0,80,40—————
0,60,70—————
Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ chưa đến giai đoạn trưởng thành0,500—————
0,10,70—————
Nguyên giá0,10,70—————
Giá trị khấu hao luỹ kế-0,000—————
Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần dài hạn0,10,20—————
Dự phòng tổn thất tài sản sinh học dài hạn0-0,40—————
394,7395,2414,1414,9415,8416,7417,5417,7
Nguyên giá bất động sản đầu tư418,0417,9443,4444,1444,1444,1444,1443,5
Hao mòn bất động sản đầu tư-23,3-22,7-29,4-29,2-28,3-27,4-26,6-25,7
57,846,3250,2234,7207,5188,4180,9210,4
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang57,846,3250,2234,7207,5188,4180,9210,4
26,126,126,126,126,1226,1226,1226,1
Đầu tư dài hạn khác26,126,126,126,126,126,126,126,1
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn00000200,0200,0200,0
570,2589,5779,0604,2607,0596,9623,4616,0
Chi phí trả trước dài hạn516,0518,8663,1511,6512,1485,7502,0492,1
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại10,423,060,231,931,742,542,926,1
Tài sản dài hạn khác43,847,601,200,800,9
Lợi thế thương mại0055,759,563,268,078,696,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN16.686,815.214,215.594,917.886,620.706,625.871,323.840,723.709,5
7.570,25.580,46.517,69.231,311.733,016.868,514.981,215.014,9
6.959,64.966,95.695,18.347,811.243,816.372,514.391,914.246,3
Vay và nợ ngắn hạn3.888,22.410,93.237,15.900,69.048,914.062,111.493,012.047,2
Phải trả người bán1.118,11.370,1659,11.016,4833,7400,9524,4587,7
Người mua trả tiền trước57,328,970,061,773,249,576,658,7
Phải trả cổ tức cho cổ đông641,238,10—————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước89,386,9195,6104,467,068,2140,197,7
Phải trả người lao động230,2159,0312,8272,0281,0270,6460,8318,8
Chi phí phải trả521,4551,8638,4595,3465,2495,6467,6560,6
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác179,6177,3383,9179,9254,1888,31.044,4388,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi220,8133,3186,5203,9207,6125,1172,0175,0
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,70,70,71,92,12,42,62,3
Dự phòng phải trả ngắn hạn9,89,810,911,911,19,810,59,8
610,6613,5822,5883,4489,2496,0589,3768,6
Phải trả dài hạn khác6,05,98,18,38,27,47,38,7
Vay và nợ dài hạn340,1344,1459,5511,7112,0108,0206,7411,5
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả235,4235,0323,2326,7329,6332,8335,3319,8
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000,40,41,5
Dự phòng phải trả dài hạn29,128,431,736,839,547,439,627,2
9.116,69.633,89.077,38.655,38.973,59.002,78.859,58.694,6
9.116,69.633,89.077,38.655,38.973,59.002,78.859,58.694,6
2.580,72.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,9
Cổ phiếu phổ thông2.580,72.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,92.162,9
Thặng dư vốn cổ phần487,0904,7904,7904,7904,7904,7904,7904,7
Vốn khác của chủ sở hữu60,760,760,760,760,760,760,760,7
Cổ phiếu quỹ-167,2-167,2-167,2-167,2-167,2-167,2-167,2-167,2
Quỹ đầu tư phát triển310,8287,2461,5468,3470,2408,9413,5413,8
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000,8
2.090,72.619,01.919,51.654,91.783,01.786,51.695,31.577,5
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.295,02.033,81.279,11.430,91.542,21.678,81.142,91.216,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này795,6585,2640,4223,9240,8107,7552,5361,3
Lợi ích cổ đông không kiểm soát3.753,93.766,53.735,13.571,03.759,23.846,23.789,53.741,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN16.686,815.214,215.594,917.886,620.706,625.871,323.840,723.709,5

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90