iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
ORS
HOSE - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán Tiên Phong

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 623.930.904 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 623.930.904 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 9.983 tỷ đ
16.000 đ▲ 400 đ (+2,56%)
Tham chiếu 15.600 đtrần 16.650 đsàn 14.550 đKhối lượng 11.301.600

Phân tích cơ bản ORS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Tiên Phong

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM25,3x
P/B1,28x
ROE TTM5,1%
EPS TTM632 đ
BVPS12.503 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - ORS

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-2000200400600
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - ORS

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
366271391356291447497541
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
648311380241282210229
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
30218827727650165287313
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
1293498133-106-771132
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-1.939-2.4092.420-3901.075-1.131-1.378-1.121
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-5,88x4,36x16,65x-19,89x-28,17x-8,81x-10,30x-8,94x
EPS TTM (đ)
6322551902732708831.1281.093
BVPS (đ)
12.50312.29612.24211.72911.33311.64611.66711.455
ROE TTM %
5,1%2,1%1,6%2,3%2,4%7,6%9,7%9,5%
↳ Biên lợi nhuận
28,5%12,2%8,0%5,8%5,1%14,5%18,3%17,1%
↳ Vòng quay tài sản
0,09 lần0,09 lần0,10 lần0,14 lần0,16 lần0,16 lần0,19 lần0,19 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,96 lần1,91 lần1,88 lần2,97 lần2,90 lần3,19 lần2,86 lần2,96 lần
P/E TTM
21,5x51,4x69,7x52,3x34,6x11,3x12,5x12,0x
P/B
1,09x1,07x1,08x1,22x0,82x0,86x1,21x1,15x
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80