Đang đo trạng thái thị trường…
ORS
HOSE - Môi giới chứng khoánCông ty Cổ phần Chứng khoán Tiên Phong
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 623.930.904 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 623.930.904 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 9.983 tỷ đ
16.000 đ▲ 400 đ (+2,56%)
Tham chiếu 15.600 đtrần 16.650 đsàn 14.550 đKhối lượng 11.301.600
Báo cáo tài chính chi tiết - ORS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Tiên Phong
Báo cáo tài chính chi tiết - ORS - Công ty Cổ phần Chứng khoán Tiên Phong
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 68 kỳ, từ năm 2009.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 68 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 68 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
69 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 104 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 15.269,3 | 14.617,0 | 14.336,4 | 11.722,6 | 11.026,2 | 12.491,6 | 11.198,1 | 11.400,4 |
| 15.213,1 | 14.562,8 | 14.296,5 | 11.681,9 | 10.978,1 | 12.445,0 | 11.145,4 | 11.342,4 | |
| 15.119,1 | 14.262,0 | 14.145,6 | 11.524,0 | 10.820,4 | 12.268,2 | 11.141,2 | 11.336,8 | |
| 908,3 | 3.481,2 | 5.981,3 | 907,6 | 485,5 | 994,0 | 533,9 | 2.269,0 | |
| Tiền | 908,3 | 3.481,2 | 5.981,3 | 907,6 | 485,5 | 994,0 | 533,9 | 2.269,0 |
| 9.018,8 | 5.222,8 | 4.834,8 | 3.797,6 | 4.481,8 | 6.172,0 | 8.917,4 | 6.317,7 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 5.525,7 | 2.229,6 | 2.066,4 | 1.797,5 | 2.889,2 | 3.117,7 | 3.771,9 | 2.766,5 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 1.608,5 | 1.308,5 | 1.308,4 | 953,3 | 713,3 | 1.173,5 | 2.265,0 | 1.215,0 |
| Các khoản cho vay | 1.884,6 | 1.684,7 | 1.460,1 | 1.046,8 | 879,2 | 1.880,8 | 2.880,4 | 2.336,2 |
| 5.192,0 | 5.558,0 | 3.329,5 | 6.818,7 | 5.853,2 | 5.102,2 | 1.689,9 | 2.750,1 | |
| 3.037,3 | 1.741,5 | 107,5 | 142,1 | 106,8 | 98,9 | 359,6 | 24,8 | |
| Phải thu bán các tài sản tài chính | 2.856,1 | 1.645,6 | 47,9 | 69,7 | 47,7 | 20,4 | 321,4 | 0,5 |
| 181,2 | 95,9 | 59,6 | 72,4 | 59,1 | 78,5 | 38,2 | 24,3 | |
| Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận | 181,2 | 95,9 | 59,6 | 72,4 | 59,1 | 78,5 | 38,2 | 24,3 |
| Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 2.168,2 | 2.830,0 | 3.234,2 | 6.672,4 | 5.742,5 | 4.993,7 | 1.290,4 | 2.721,3 |
| Trả trước cho người bán | 0,5 | 1.000,4 | 1,7 | 1,0 | 0,4 | 6,2 | 10,2 | 0,6 |
| Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu | -18,1 | -18,1 | -18,1 | -0,8 | -0,8 | -0,8 | -0,8 | -0,6 |
| Các khoản phải thu khác | 4,1 | 4,1 | 4,1 | 4,1 | 4,2 | 4,2 | 30,6 | 4,0 |
| 94,0 | 300,8 | 150,9 | 157,9 | 157,7 | 176,8 | 4,2 | 5,6 | |
| Tạm ứng | 87,1 | 295,8 | 145,6 | 155,7 | 155,1 | 173,8 | 0 | 1,3 |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 6,8 | 4,9 | 5,2 | 2,1 | 2,4 | 2,8 | 4,1 | 4,2 |
| Tài sản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,1 |
| 56,2 | 54,2 | 39,9 | 40,7 | 48,1 | 46,7 | 52,8 | 58,0 | |
| 12,0 | 12,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12,0 | 12,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 12,0 | 12,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21,0 | 17,6 | 19,1 | 14,4 | 20,5 | 16,8 | 17,5 | 18,0 | |
| 3,9 | 4,5 | 5,1 | 5,6 | 10,7 | 8,4 | 8,9 | 9,5 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 21,9 | 21,9 | 21,9 | 21,9 | 28,6 | 25,7 | 25,7 | 25,7 |
| Hao mòn TSCĐHH | -18,0 | -17,4 | -16,8 | -16,2 | -17,9 | -17,3 | -16,8 | -16,2 |
| 17,0 | 13,1 | 14,1 | 8,8 | 9,8 | 8,3 | 8,5 | 8,5 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 52,7 | 47,5 | 47,3 | 40,7 | 40,7 | 38,3 | 37,6 | 36,8 |
| Hao mòn TSCĐVH | -35,7 | -34,4 | -33,3 | -32,0 | -30,9 | -30,0 | -29,1 | -28,3 |
| 2,0 | 3,5 | 1,6 | 7,6 | 7,7 | 7,8 | 6,2 | 4,3 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 2,0 | 3,5 | 1,6 | 7,6 | 7,7 | 7,8 | 6,2 | 4,3 |
| 21,3 | 21,1 | 19,1 | 18,7 | 19,9 | 22,1 | 29,1 | 35,8 | |
| Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác | 2,9 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 3,3 | 3,3 | 3,3 | 3,4 |
| Chi phí trả trước dài hạn | 1,3 | 1,6 | 1,8 | 1,9 | 2,1 | 0,9 | 1,2 | 1,5 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 0 | -0,3 | 0 | -0,6 | -0,2 | 3,3 | 12,5 | 18,8 |
| Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán | 17,1 | 17,1 | 14,6 | 14,6 | 14,6 | 14,6 | 12,1 | 12,1 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 15.269,3 | 14.617,0 | 14.336,4 | 11.722,6 | 11.026,2 | 12.491,6 | 11.198,1 | 11.400,4 |
| 7.468,0 | 6.945,2 | 6.698,3 | 7.781,4 | 7.218,4 | 8.578,4 | 7.277,7 | 7.550,9 | |
| 4.463,6 | 2.945,2 | 2.694,4 | 4.452,8 | 4.218,4 | 5.578,4 | 4.277,7 | 4.550,9 | |
| 2.338,9 | 1.969,1 | 2.046,0 | 3.989,1 | 3.513,5 | 5.097,5 | 3.498,0 | 3.850,5 | |
| Vay ngắn hạn | 2.338,9 | 1.969,1 | 2.046,0 | 3.989,1 | 3.513,5 | 5.097,5 | 3.498,0 | 3.850,5 |
| Trái phiếu phát hành ngắn hạn | 328,0 | 328,0 | 328,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 2,0 | 0 | 4,7 | 3,7 | 2,9 | 0 | 2,3 | 0,1 |
| Người mua trả tiền trước | 0,2 | 0,0 | 0 | 111,4 | 0 | 0 | 0 | 0,0 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 40,4 | 19,0 | 25,2 | 2,7 | 11,9 | 15,2 | 48,2 | 81,7 |
| Phải trả người lao động | 0,3 | 0,3 | 3,2 | 2,3 | 1,4 | 1,1 | 1,0 | 1,0 |
| Chi phí phải trả | 58,2 | 69,5 | 65,7 | 82,8 | 80,2 | 90,9 | 173,3 | 154,6 |
| Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 1.409,3 | 504,0 | 199,7 | 100,6 | 0 | 300,0 | 443,6 | 301,5 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 274,5 | 42,9 | 7,3 | 147,6 | 587,7 | 42,0 | 70,9 | 20,8 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 11,8 | 12,5 | 14,5 | 12,6 | 20,7 | 31,6 | 40,3 | 140,8 |
| 3.004,5 | 4.000,0 | 4.004,0 | 3.328,6 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | |
| Trái phiếu phát hành dài hạn | 3.000,0 | 4.000,0 | 4.000,0 | 3.328,6 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 | 3.000,0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 4,5 | 0 | 4,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7.801,2 | 7.671,8 | 7.638,1 | 3.941,2 | 3.807,7 | 3.913,3 | 3.920,4 | 3.849,5 | |
| 7.801,2 | 7.671,8 | 7.638,1 | 3.941,2 | 3.807,7 | 3.913,3 | 3.920,4 | 3.849,5 | |
| 6.239,3 | 6.239,3 | 6.239,3 | 3.360,0 | 3.360,0 | 3.360,0 | 3.360,0 | 3.360,0 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 6.239,3 | 6.239,3 | 6.239,3 | 3.360,0 | 3.360,0 | 3.360,0 | 3.360,0 | 3.360,0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 725,7 | 725,7 | 725,7 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 5,9 |
| Quỹ dự trự bổ sung vốn điều lệ | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 | 8,6 |
| 819,1 | 689,6 | 655,9 | 558,2 | 424,7 | 530,2 | 537,4 | 466,4 | |
| 813,3 | 700,6 | 652,2 | 568,0 | 436,2 | 555,4 | 599,5 | 553,8 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 813,3 | 700,6 | 652,2 | 568,0 | 436,2 | 555,4 | 599,5 | 553,8 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa thực hiện | 5,8 | -11,0 | 3,7 | -9,9 | -11,5 | -25,2 | -62,1 | -87,4 |
| Chỉ tiêu chưa có tên (mã 700033) | 6.965,1 | 6.965,1 | 6.965,1 | 3.365,9 | 3.365,9 | 3.365,9 | 3.365,9 | 3.365,9 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Dịch vụ tài chính
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | 97.883 | 13,40 | 1,78 | 13,3% |
| VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS | 68.056 | 15,20 | 2,18 | 14,4% |
| SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 59.876 | 10,40 | 1,23 | 11,8% |
| VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank | 44.906 | 9,00 | 1,26 | 14,0% |
| VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX | 32.675 | 7,90 | 0,95 | 12,1% |
| HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 26.447 | 19,60 | 1,77 | 9,0% |
| VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap | 22.584 | 15,50 | 1,31 | 8,5% |
| VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | 20.932 | 7,80 | 0,98 | 12,6% |