Đang đo trạng thái thị trường…
NSH
HNX - NhômCông ty Cổ phần Tập đoàn Nhôm Sông Hồng Shalumi
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 20.693.437 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 20.693.437 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 83 tỷ đ
4.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 4.000 đtrần 4.400 đsàn 3.600 đKhối lượng 36.200
Báo cáo tài chính chi tiết - NSH - Công ty Cổ phần Tập đoàn Nhôm Sông Hồng Shalumi
Báo cáo tài chính chi tiết - NSH - Công ty Cổ phần Tập đoàn Nhôm Sông Hồng Shalumi
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 37 kỳ, từ năm 2017.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 37 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 37 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
56 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 86 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 866,8 | 822,4 | 812,0 | 773,7 | 740,5 | 732,5 | 779,6 | 720,4 | |
| 9,1 | 9,1 | 2,5 | 4,5 | 4,2 | 3,8 | 7,5 | 2,9 | |
| Tiền | 9,1 | 9,1 | 2,5 | 4,5 | 4,2 | 3,8 | 7,5 | 2,9 |
| 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 0,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 242,9 | 202,1 | 198,8 | 168,1 | 137,2 | 119,4 | 177,2 | 100,4 | |
| Phải thu khách hàng | 220,3 | 179,7 | 176,6 | 138,5 | 107,1 | 113,5 | 171,9 | 94,2 |
| Trả trước cho người bán | 1,4 | 1,3 | 1,3 | 7,8 | 8,6 | 8,3 | 7,8 | 8,6 |
| Các khoản phải thu khác | 36,5 | 36,5 | 36,5 | 36,5 | 36,5 | 14,5 | 14,5 | 14,8 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -15,4 | -15,4 | -15,6 | -14,7 | -15,0 | -16,9 | -16,9 | -17,1 |
| 608,4 | 603,8 | 602,4 | 592,0 | 588,6 | 597,4 | 582,6 | 603,6 | |
| Hàng tồn kho | 608,4 | 603,8 | 602,4 | 592,0 | 588,6 | 597,4 | 582,6 | 603,6 |
| 6,3 | 7,3 | 8,3 | 9,1 | 10,6 | 11,9 | 12,3 | 13,5 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 6,3 | 7,3 | 8,3 | 9,1 | 9,9 | 10,9 | 12,3 | 13,5 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0 | 0 | 0,0 | 0 | 0,7 | 1,0 | 0 | 0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 111,7 | 115,8 | 120,1 | 124,6 | 126,4 | 129,3 | 132,7 | 135,9 | |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,0 |
| 102,1 | 105,7 | 109,5 | 113,0 | 114,6 | 115,3 | 119,0 | 122,2 | |
| 102,1 | 105,7 | 109,5 | 113,0 | 114,6 | 115,3 | 119,0 | 121,4 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 346,7 | 346,6 | 346,6 | 346,4 | 344,2 | 341,3 | 341,3 | 339,4 |
| Hao mòn TSCĐHH | -244,6 | -240,9 | -237,1 | -233,4 | -229,7 | -226,0 | -222,4 | -218,0 |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0,8 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,6 |
| Hao mòn TSCĐTTC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,8 |
| 0 | 0 | 0 | 0,3 | 0,3 | 2,0 | 1,0 | 0,3 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 0 | 0 | 0 | 0,3 | 0,3 | 2,0 | 1,0 | 0,3 |
| 9,6 | 10,0 | 10,7 | 11,2 | 11,5 | 12,0 | 12,7 | 13,4 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 9,6 | 10,0 | 10,7 | 11,2 | 11,5 | 12,0 | 12,7 | 13,4 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 978,4 | 938,2 | 932,1 | 898,2 | 867,0 | 861,9 | 912,2 | 856,3 |
| 735,1 | 695,7 | 690,8 | 658,4 | 627,4 | 623,1 | 674,1 | 618,5 | |
| 730,0 | 690,3 | 686,0 | 652,8 | 622,0 | 617,0 | 668,5 | 612,0 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 512,4 | 508,4 | 507,9 | 516,3 | 516,9 | 489,2 | 490,3 | 494,1 |
| Phải trả người bán | 199,3 | 164,1 | 160,7 | 115,2 | 88,4 | 106,4 | 158,4 | 107,6 |
| Người mua trả tiền trước | 12,8 | 10,4 | 10,8 | 15,0 | 12,1 | 14,2 | 12,3 | 4,1 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 1,3 | 2,4 | 1,1 | 1,0 | 0,5 | 0,9 | 1,8 | 0,7 |
| Phải trả người lao động | 1,0 | 1,2 | 1,9 | 1,9 | 1,0 | 1,8 | 2,1 | 2,2 |
| Chi phí phải trả | 0,8 | 1,0 | 0,8 | 0,6 | 0,6 | 1,3 | 0,6 | 0,7 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 0,7 | 1,2 | 1,2 | 1,3 | 1,0 | 1,6 | 1,3 | 1,0 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,5 | 1,6 | 1,6 | 1,7 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5,1 | 5,4 | 4,9 | 5,6 | 5,4 | 6,1 | 5,6 | 6,5 | |
| Phải trả dài hạn khác | 4,0 | 4,6 | 4,6 | 4,6 | 4,7 | 4,7 | 4,8 | 5,1 |
| Vay và nợ dài hạn | 0,2 | 0,8 | 0,3 | 1,0 | 0,7 | 1,4 | 0,8 | 1,5 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0,9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 243,3 | 242,5 | 241,3 | 239,9 | 239,5 | 238,8 | 238,1 | 237,8 | |
| 243,3 | 242,5 | 241,3 | 239,9 | 239,5 | 238,8 | 238,1 | 237,8 | |
| 206,9 | 206,9 | 206,9 | 206,9 | 206,9 | 206,9 | 206,9 | 206,9 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 206,9 | 206,9 | 206,9 | 206,9 | 206,9 | 206,9 | 206,9 | 206,9 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 31,3 | 29,9 | 29,9 | 27,4 | 27,4 | 27,4 | 27,4 | 27,4 |
| 4,1 | 4,7 | 3,5 | 4,5 | 4,2 | 3,4 | 2,8 | 2,5 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 2,1 | 3,5 | 0 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 0,9 | 0,9 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 2,1 | 1,2 | 3,5 | 1,8 | 1,4 | 0,6 | 1,9 | 1,5 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 978,4 | 938,2 | 932,1 | 898,2 | 867,0 | 861,9 | 912,2 | 856,3 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |