iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
NQN
UPCOM - Nước

Công ty Cổ phần Nước sạch Quảng Ninh

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 50.831.593 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 50.831.593 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 483 tỷ đ
9.500 đ▼ 100 đ (-1,04%)
Tham chiếu 9.600 đtrần 11.000 đsàn 8.200 đKhối lượng 2.900

Báo cáo tài chính chi tiết - NQN - Công ty Cổ phần Nước sạch Quảng Ninh

Báo cáo tài chính chi tiết - NQN - Công ty Cổ phần Nước sạch Quảng Ninh

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 34 kỳ, từ năm 2018.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 34 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 34 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
57 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 85 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
148,2106,7156,8191,8190,8161,5156,6180,3
62,228,453,379,4114,384,7111,0119,2
Tiền47,218,413,339,494,344,770,959,1
Các khoản tương đương tiền15,010,040,040,020,040,040,160,1
34,134,065,878,545,741,116,223,1
Phải thu khách hàng13,06,24,07,42,41,62,34,0
Trả trước cho người bán14,219,555,465,839,531,811,314,9
Các khoản phải thu khác7,89,47,46,44,98,83,85,5
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,9-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,3
40,932,532,132,527,731,427,036,9
Hàng tồn kho40,932,532,132,528,231,927,536,9
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000-0,5-0,5-0,50
10,911,75,51,43,04,22,41,2
Chi phí trả trước ngắn hạn2,42,70,21,33,04,00,41,2
Thuế GTGT được khấu trừ8,69,05,2000,22,00
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00,00,00,00,0000
1.202,91.163,81.079,5945,4972,0976,4975,5914,8
967,7936,1933,1851,5882,2896,6888,2823,7
963,1931,2928,0848,2879,1894,2885,8822,1
Nguyên giá TSCĐHH3.369,73.263,13.197,93.108,03.062,53.024,02.972,62.871,3
Hao mòn TSCĐHH-2.406,6-2.331,9-2.269,9-2.259,8-2.183,3-2.129,8-2.086,8-2.049,2
4,64,95,13,33,12,42,41,6
Nguyên giá TSCĐVH13,713,413,111,410,89,89,58,4
Hao mòn TSCĐVH-9,0-8,5-8,0-8,1-7,7-7,4-7,1-6,8
222,8216,4134,585,481,071,979,083,7
Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn61,561,561,561,561,561,561,561,5
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang161,2154,973,023,919,510,417,522,1
12,411,311,98,58,87,98,37,4
Chi phí trả trước dài hạn12,411,311,98,58,87,98,37,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.351,11.270,51.236,31.137,21.162,71.137,81.132,11.095,2
692,8580,1561,1481,3521,6466,1475,4450,3
383,2271,1285,2222,3266,0203,1233,8213,1
Vay và nợ ngắn hạn105,296,374,167,964,662,260,756,7
Phải trả người bán95,884,683,245,262,370,271,849,5
Người mua trả tiền trước0,50,40,40,46,70,60,40,3
Phải trả cổ tức cho cổ đông22,90,0——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước24,816,215,916,316,916,411,017,7
Phải trả người lao động77,749,386,159,448,429,963,049,0
Chi phí phải trả9,86,23,14,44,25,23,613,2
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác4,84,74,73,617,63,02,56,8
Quỹ khen thưởng, phúc lợi41,713,317,625,045,315,520,820,0
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,0000
309,6309,1275,9259,0255,6263,1241,6237,2
Phải trả dài hạn người bán00004,7000
Phải trả dài hạn khác6,76,25,65,104,24,13,7
Vay và nợ dài hạn302,8302,9270,4253,9250,9258,8237,6233,5
658,3690,4675,2655,9641,2671,7656,7644,8
658,3690,4675,2655,9641,2671,7656,7644,8
508,3508,3508,3508,3508,3508,3508,3508,3
Cổ phiếu phổ thông503,0503,0508,3508,3508,3508,3508,3508,3
Cổ phiếu ưu đãi5,35,3000000
Vốn khác của chủ sở hữu20,720,7000000
Quỹ đầu tư phát triển90,080,280,280,280,271,771,771,7
39,381,265,946,631,971,056,044,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này39,381,265,946,631,971,056,044,1
Nguồn vốn đầu tư XDCB0020,720,720,720,720,720,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.351,11.270,51.236,31.137,21.162,71.137,81.132,11.095,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20