iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
NQN
UPCOM - Nước

Công ty Cổ phần Nước sạch Quảng Ninh

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 50.831.593 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 50.831.593 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 483 tỷ đ
9.500 đ▼ 100 đ (-1,04%)
Tham chiếu 9.600 đtrần 11.000 đsàn 8.200 đKhối lượng 2.900

Cổ phiếu NQN - Công ty Cổ phần Nước sạch Quảng Ninh

Biến động giá
-14,67%
0%19/0101/0422/10
Báo cáo tài chính bốn kỳ gần nhất
Xem đầy đủ
Chỉ tiêuQ2/2026Q1/2026Q4/2025Q3/2025
Doanh thu thuần (tỷ đ)278232222236
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đ)23161915
EPS (đ)1.4431.3361.2971.150
ROE11.14%9.84%9.77%8.92%
Doanh thu và lợi nhuận tính bằng tỷ đ.
Số liệu chính
Vốn hóa thị trường483 tỷ đ
P/E6,60x
P/B0,73x
EPS1.443 đ
Giá trị sổ sách12.951 đ
ROE11,1%
Khoảng giá 52 tuần—
So với đỉnh 52 tuần49,3%
Chất lượng tài chính
Piotroski F-Score
Độ dày vốn
Altman Z
Xem phân tích cơ bản đầy đủ
So với ngành
Đang tải số liệu ngành…
Giao dịch khối ngoại
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026
Mua ròng 1 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
0 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
0 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+0,00-0,0
29/07/202623/10/2026
tỷ đ
Room ngoại
Room tối đa (cổ phiếu)
24.907.480
Room còn lại (cổ phiếu)
0
Đã dùng
100,0%

Số liệu room ngày 23/10/2026. Tỷ lệ đã dùng bằng room tối đa trừ room còn lại, chia cho room tối đa.

Giá trị mua ròng bằng giá trị mua trừ giá trị bán của nhà đầu tư nước ngoài, gồm cả khớp lệnh và thoả thuận. Số dương là mua ròng, số âm là bán ròng.

Giao dịch tự doanh

Nguồn dữ liệu chỉ công bố đầy đủ giao dịch tự doanh cho các mã sàn HOSE.

Giao dịch của người nội bộ và cổ đông lớn
4 công bố
NgàyNgười giao dịchLoạiCông bốMua (cổ phiếu)Bán (cổ phiếu)Nắm giữ sau

Khối lượng tính bằng cổ phiếu, theo công bố của doanh nghiệp. Ô ghi (đăng ký) là khối lượng dự kiến, chưa phải giao dịch đã thực hiện. Nắm giữ sau là số cổ phiếu người đó sở hữu sau giao dịch.

Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Xem các gói
…

Cùng ngành Điện, nước & xăng dầu khí đốt

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần188.93414,90
POWTổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP38.5016,40
REECông ty Cổ phần Cơ điện Lạnh28.59110,80
PGVTổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần24.9954,70
BWECông ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương10.5698,60
VSHCông ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh9.75710,40
TDMCông ty Cổ phần Nước Thủ Dầu Một7.25942,40
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - Công ty Cổ phần6.9648,20