Đang đo trạng thái thị trường…
NKG
HOSE - Thép và sản phẩm thépCông ty Cổ phần Thép Nam Kim
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 492.323.961 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 492.323.961 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 5.908 tỷ đ
12.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 12.000 đtrần 12.800 đsàn 11.200 đKhối lượng 5.842.600
Báo cáo tài chính chi tiết - NKG - Công ty Cổ phần Thép Nam Kim
Báo cáo tài chính chi tiết - NKG - Công ty Cổ phần Thép Nam Kim
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 65 kỳ, từ năm 2010.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 65 kỳ
1/9
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 65 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
64 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 78 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11.060,1 | 8.957,5 | 9.702,8 | 9.706,2 | 10.536,3 | 10.190,7 | 10.202,4 | 10.945,8 | |
| 117,5 | 601,1 | 838,9 | 348,1 | 522,6 | 1.287,4 | 391,8 | 540,0 | |
| Tiền | 114,0 | 597,6 | 476,4 | 325,6 | 260,1 | 207,4 | 391,8 | 485,5 |
| Các khoản tương đương tiền | 3,5 | 3,5 | 362,5 | 22,5 | 262,5 | 1.080,0 | 0 | 54,5 |
| 3.172,7 | 1.233,9 | 834,9 | 1.106,9 | 1.106,3 | 253,9 | 247,1 | 419,0 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 76,0 | 0 | 0 | 202,2 | 202,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 3.096,6 | 1.233,9 | 834,9 | 904,6 | 904,0 | 253,9 | 247,1 | 418,9 |
| 718,6 | 1.963,4 | 1.423,4 | 1.976,4 | 1.620,9 | 1.834,5 | 1.942,9 | 2.561,4 | |
| Phải thu khách hàng | 623,7 | 1.176,9 | 1.259,9 | 1.758,8 | 1.284,9 | 1.285,5 | 1.129,1 | 1.940,0 |
| Trả trước cho người bán | 127,4 | 534,0 | 148,2 | 199,7 | 315,2 | 260,2 | 811,9 | 623,8 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 16,2 | 275,0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu khác | 3,4 | 277,8 | 40,5 | 38,1 | 24,8 | 31,3 | 15,7 | 11,9 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -35,9 | -25,3 | -25,3 | -20,2 | -20,2 | -17,5 | -13,8 | -14,3 |
| 5.704,1 | 4.344,6 | 5.303,1 | 5.048,8 | 6.141,8 | 5.869,3 | 6.690,5 | 6.576,8 | |
| Hàng tồn kho | 5.809,6 | 4.450,2 | 5.408,7 | 5.139,2 | 6.232,1 | 5.959,6 | 6.820,8 | 6.707,2 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -105,6 | -105,6 | -105,6 | -90,3 | -90,3 | -90,3 | -130,3 | -130,3 |
| 1.347,3 | 814,5 | 1.302,6 | 1.226,1 | 1.144,8 | 945,6 | 930,0 | 848,6 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 25,6 | 26,7 | 29,6 | 29,6 | 29,8 | 26,8 | 29,4 | 20,3 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 913,8 | 787,4 | 1.272,7 | 1.196,2 | 1.114,7 | 918,5 | 900,6 | 828,3 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0,4 | 0,4 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0 | 0 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 407,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7.394,4 | 7.091,1 | 6.791,1 | 6.766,9 | 5.957,8 | 4.025,3 | 3.316,7 | 2.836,3 | |
| 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,2 | |
| Phải thu dài hạn khác | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,3 | 1,2 |
| 1.762,4 | 1.711,4 | 1.804,7 | 1.789,4 | 1.870,7 | 1.936,8 | 2.021,3 | 2.107,2 | |
| 1.457,2 | 1.404,3 | 1.494,8 | 1.476,8 | 1.555,3 | 1.618,6 | 1.700,3 | 1.783,3 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 5.249,5 | 5.105,6 | 5.105,2 | 4.998,2 | 4.989,3 | 4.965,1 | 5.084,1 | 5.080,3 |
| Hao mòn TSCĐHH | -3.792,3 | -3.701,4 | -3.610,4 | -3.521,4 | -3.434,0 | -3.346,5 | -3.383,8 | -3.296,9 |
| 305,3 | 307,1 | 309,9 | 312,6 | 315,4 | 318,2 | 321,0 | 323,9 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 392,1 | 391,2 | 391,2 | 391,1 | 391,1 | 391,1 | 391,1 | 391,1 |
| Hao mòn TSCĐVH | -86,9 | -84,1 | -81,3 | -78,5 | -75,7 | -72,9 | -70,1 | -67,2 |
| 5.148,6 | 4.851,4 | 4.443,0 | 3.902,0 | 3.010,3 | 1.097,1 | 285,8 | 486,2 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 5.148,6 | 4.851,4 | 4.443,0 | 3.902,0 | 3.010,3 | 1.097,1 | 285,8 | 486,2 |
| 53,9 | 0,6 | 0,6 | 513,6 | 515,5 | 518,1 | 524,5 | 0 | |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 53,9 | 0,6 | 0,6 | 513,6 | 515,5 | 518,1 | 524,5 | 0 |
| 428,1 | 526,3 | 541,4 | 560,5 | 559,9 | 471,9 | 483,7 | 241,7 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 428,1 | 526,3 | 541,4 | 560,5 | 559,9 | 471,9 | 483,7 | 241,7 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 18.454,5 | 16.048,6 | 16.493,9 | 16.473,0 | 16.494,1 | 14.216,0 | 13.519,1 | 13.782,1 |
| 10.803,3 | 8.391,7 | 8.858,5 | 8.839,5 | 8.913,5 | 6.699,8 | 7.647,7 | 7.929,1 | |
| 8.430,3 | 6.042,7 | 6.568,3 | 6.765,8 | 7.499,6 | 6.518,0 | 7.620,9 | 7.901,7 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 6.208,3 | 4.646,3 | 4.601,0 | 4.907,4 | 5.468,0 | 5.594,1 | 6.311,7 | 6.044,4 |
| Phải trả người bán | 1.591,8 | 850,3 | 1.470,1 | 1.434,4 | 1.623,3 | 628,5 | 855,9 | 1.300,9 |
| Người mua trả tiền trước | 205,4 | 308,1 | 192,0 | 103,0 | 97,0 | 79,8 | 78,9 | 105,3 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 125,9 | 44,4 | 104,8 | 95,1 | 95,2 | 26,2 | 180,4 | 237,1 |
| Phải trả người lao động | 32,9 | 33,9 | 26,8 | 26,7 | 24,8 | 26,8 | 38,5 | 25,1 |
| Chi phí phải trả | 77,7 | 33,5 | 30,4 | 56,4 | 47,6 | 44,2 | 32,5 | 64,6 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 65,1 | 11,8 | 12,5 | 12,1 | 11,7 | 6,7 | 10,9 | 11,6 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 123,2 | 114,3 | 130,7 | 130,8 | 132,1 | 111,9 | 112,1 | 112,7 |
| 2.373,0 | 2.349,1 | 2.290,2 | 2.073,7 | 1.413,8 | 181,8 | 26,8 | 27,4 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 |
| Vay và nợ dài hạn | 2.346,1 | 2.325,5 | 2.266,1 | 2.048,9 | 1.388,8 | 156,2 | 0 | 0 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 26,0 | 22,7 | 23,2 | 23,9 | 24,1 | 24,7 | 25,9 | 26,5 |
| 7.651,2 | 7.656,9 | 7.635,4 | 7.633,5 | 7.580,6 | 7.516,2 | 5.871,4 | 5.853,0 | |
| 7.651,2 | 7.656,9 | 7.635,4 | 7.633,5 | 7.580,6 | 7.516,2 | 5.871,4 | 5.853,0 | |
| 4.923,2 | 4.475,7 | 4.475,7 | 4.475,7 | 4.475,7 | 4.475,7 | 3.159,3 | 2.632,8 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 4.923,2 | 4.475,7 | 4.475,7 | 4.475,7 | 4.475,7 | 4.475,7 | 3.159,3 | 2.632,8 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 522,1 | 522,4 | 522,4 | 522,4 | 522,4 | 522,4 | 259,4 | 785,9 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 211,2 | 205,3 | 205,3 | 205,3 | 205,3 | 191,7 | 191,7 | 191,7 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 102,4 | 98,5 | 98,5 | 98,5 | 98,5 | 89,4 | 89,4 | 89,4 |
| 1.879,5 | 2.340,9 | 2.318,6 | 2.328,0 | 2.278,7 | 2.237,0 | 2.171,6 | 2.153,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 1.753,1 | 2.318,6 | 2.121,4 | 2.121,4 | 2.121,7 | 2.171,6 | 1.718,6 | 1.718,6 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 126,5 | 22,3 | 197,1 | 206,5 | 157,0 | 65,4 | 453,0 | 434,6 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 12,7 | 14,1 | 15,0 | 3,7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 18.454,5 | 16.048,6 | 16.493,9 | 16.473,0 | 16.494,1 | 14.216,0 | 13.519,1 | 13.782,1 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |
| ACGCông ty Cổ phần Gỗ An Cường | 4.524 | 8,60 | 0,93 | 10,8% |