iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
NCG
UPCOM - Nuôi trồng nông & hải sản

Công ty Cổ phần Đầu tư Anova Agri

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 119.784.325 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 119.784.325 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.366 tỷ đ
11.400 đ▲ 200 đ (+1,79%)
Tham chiếu 11.200 đtrần 12.800 đsàn 9.600 đKhối lượng 100

Lịch sử giá NCG - Công ty Cổ phần Đầu tư Anova Agri

Lịch sử giá

488 phiên, từ 2026-08-12

Tải CSV
NgàyĐóng (đ)Đóng điều chỉnh (đ)Thay đổi
2026-10-2311.40011.400+1.79%
2026-10-2211.20011.200-5.08%
2026-10-2111.80011.8000.00%
2026-10-2011.80011.800+9.26%
2026-10-1910.80010.800-2.70%
2026-10-1611.10011.100-7.50%
2026-10-1512.00012.000+10.09%
2026-10-1410.90010.900-1.80%
2026-10-1311.10011.100+1.83%
2026-10-1210.90010.900+0.93%
2026-10-0910.80010.800-12.20%
2026-10-0812.30012.300+12.84%
2026-10-0710.90010.9000.00%
2026-10-0610.90010.9000.00%
2026-10-0510.90010.900+2.83%
2026-10-0210.60010.600+1.92%
2026-10-0110.40010.400-1.89%
2026-09-3010.60010.6000.00%
2026-09-2910.60010.600+0.95%
2026-09-2810.50010.500-15.32%
2026-09-2512.40012.400+6.90%
2026-09-24—11.6000.00%
2026-09-23—11.6000.00%
2026-09-2211.60011.6000.00%
2026-09-2111.60011.600-6.45%
2026-09-1812.40012.400+7.83%
2026-09-1711.50011.500-1.71%
2026-09-1611.70011.7000.00%
2026-09-1511.70011.700-0.85%
2026-09-1411.80011.800+7.27%
2026-09-1111.00011.000-3.51%
2026-09-1011.40011.400+1.79%
2026-09-0911.20011.200+1.82%
2026-09-08—11.0000.00%
2026-09-0711.00011.000+0.92%
2026-09-0410.90010.900+2.83%
2026-09-0310.60010.6000.00%
2026-08-2810.60010.600-1.85%
2026-08-2710.80010.800-1.82%
2026-08-2611.00011.000+5.77%
2026-08-2510.40010.400-5.45%
2026-08-2411.00011.000+2.80%
2026-08-2110.70010.7000.00%
2026-08-20—10.7000.00%
2026-08-19—10.700+0.94%
2026-08-1810.60010.600+0.95%
2026-08-1710.50010.500-0.94%
2026-08-1410.60010.600-0.93%
2026-08-1310.70010.700-4.46%
2026-08-1211.20011.200+4.67%
Trang 1 trên 15

Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.

Giá thực tế có từ ngày 2023-11-09. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.

Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.

Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 727 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90