Đang đo trạng thái thị trường…
NCG
UPCOM - Nuôi trồng nông & hải sảnCông ty Cổ phần Đầu tư Anova Agri
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 119.784.325 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 119.784.325 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.366 tỷ đ
11.400 đ▲ 200 đ (+1,79%)
Tham chiếu 11.200 đtrần 12.800 đsàn 9.600 đKhối lượng 100
Báo cáo tài chính chi tiết - NCG - Công ty Cổ phần Đầu tư Anova Agri
Báo cáo tài chính chi tiết - NCG - Công ty Cổ phần Đầu tư Anova Agri
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 19 kỳ, từ năm 2021.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 19 kỳ
1/3
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 19 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
89 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 53 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.595,2 | 2.417,1 | 2.288,1 | 2.272,3 | 2.103,1 | 2.043,7 | 2.070,3 | 2.079,7 | |
| 100,4 | 111,0 | 274,0 | 145,8 | 148,3 | 97,4 | 114,4 | 141,9 | |
| Tiền | 99,4 | 75,0 | 274,0 | 145,8 | 148,3 | 97,4 | 103,4 | 138,9 |
| Các khoản tương đương tiền | 1,0 | 36,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11,0 | 3,0 |
| 257,6 | 241,0 | 35,8 | 28,0 | 8,1 | 12,9 | 14,9 | 20,2 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 773,9 | 757,3 | 35,8 | 28,0 | 8,1 | 12,9 | 14,9 | 20,2 |
| Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn | -516,4 | -516,4 | 0 | — | — | — | — | — |
| 1.347,1 | 1.238,6 | 1.207,7 | 1.310,0 | 1.286,0 | 1.205,9 | 1.223,8 | 1.087,4 | |
| Phải thu khách hàng | 771,3 | 769,2 | 670,2 | 740,5 | 712,2 | 710,0 | 684,9 | 652,4 |
| Trả trước cho người bán | 211,1 | 168,0 | 134,6 | 223,1 | 194,2 | 123,2 | 173,2 | 131,8 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 639,7 | 655,6 | 652,1 | 641,6 | 641,6 | 551,8 |
| Các khoản phải thu khác | 393,3 | 325,6 | 289,5 | 214,3 | 236,5 | 239,3 | 232,4 | 254,9 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -28,7 | -24,1 | -526,2 | -523,7 | -509,2 | -508,4 | -508,4 | -503,5 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 0 | 0,0 | 0 | 0,2 | 0,3 | 0,1 | 0 | 0 |
| 646,3 | 607,8 | 744,4 | 760,8 | 627,6 | 689,6 | 679,8 | 791,5 | |
| Hàng tồn kho | 649,3 | 609,1 | 745,5 | 762,3 | 629,2 | 691,6 | 682,1 | 793,7 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -3,0 | -1,2 | -1,2 | -1,5 | -1,6 | -2,0 | -2,4 | -2,2 |
| 204,4 | 182,6 | 0 | — | — | — | — | — | |
| Súc vật nuôi lấy sản phẩm một lần ngắn hạn | 204,4 | 182,6 | 0 | — | — | — | — | — |
| 39,3 | 36,1 | 26,2 | 27,7 | 33,0 | 37,8 | 37,4 | 38,7 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 12,9 | 12,7 | 4,0 | 5,3 | 8,9 | 11,4 | 13,2 | 14,2 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 5,8 | 3,4 | 2,3 | 2,5 | 2,6 | 4,4 | 2,1 | 3,0 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 20,6 | 20,0 | 19,9 | 19,9 | 21,5 | 22,0 | 22,1 | 21,5 |
| 1.666,0 | 1.652,5 | 1.640,9 | 1.628,7 | 1.636,2 | 1.678,8 | 1.717,9 | 1.722,0 | |
| 295,7 | 273,0 | 270,3 | 290,3 | 290,2 | 290,2 | 290,2 | 290,2 | |
| Trả trước dài hạn người bán | 132,0 | 132,0 | 132,0 | 152,0 | 152,0 | 152,0 | 152,0 | 152,0 |
| Phải thu dài hạn khác | 163,7 | 141,0 | 138,3 | 475,3 | 475,2 | 475,2 | 475,2 | 475,2 |
| Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | 0 | 0 | 0 | -337,0 | -337,0 | -337,0 | -337,0 | -337,0 |
| 780,9 | 797,2 | 815,9 | 833,3 | 847,6 | 867,4 | 887,0 | 908,0 | |
| 663,6 | 679,8 | 696,0 | 711,0 | 723,0 | 740,3 | 757,5 | 776,1 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 1.386,3 | 1.388,6 | 1.391,5 | 1.393,6 | 1.389,2 | 1.389,0 | 1.388,9 | 1.389,2 |
| Hao mòn TSCĐHH | -722,7 | -708,8 | -695,4 | -682,6 | -666,2 | -648,7 | -631,4 | -613,1 |
| 19,5 | 20,0 | 20,5 | 21,0 | 21,5 | 22,0 | 22,6 | 23,1 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 26,0 | 26,0 | 26,0 | 26,0 | 26,0 | 26,0 | 26,0 | 26,0 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -6,5 | -6,0 | -5,5 | -5,0 | -4,5 | -4,0 | -3,5 | -2,9 |
| 97,8 | 97,4 | 99,3 | 101,3 | 103,1 | 105,0 | 106,9 | 108,9 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 163,8 | 161,5 | 161,5 | 161,5 | 161,4 | 161,4 | 161,4 | 161,4 |
| Hao mòn TSCĐVH | -66,0 | -64,0 | -62,1 | -60,2 | -58,3 | -56,4 | -54,5 | -52,5 |
| 114,8 | 77,7 | 0 | — | — | — | — | — | |
| 114,8 | 77,7 | 0 | — | — | — | — | — | |
| Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ chưa đến giai đoạn trưởng thành | 9,2 | 11,5 | 0 | — | — | — | — | — |
| 105,7 | 66,3 | 0 | — | — | — | — | — | |
| Nguyên giá | 168,1 | 151,4 | 0 | — | — | — | — | — |
| Giá trị khấu hao luỹ kế | -62,4 | -85,1 | 0 | — | — | — | — | — |
| 85,8 | 88,6 | 87,4 | 85,9 | 85,5 | 85,3 | 85,3 | 85,5 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 85,8 | 88,6 | 87,4 | 85,9 | 85,5 | 85,3 | 85,3 | 85,5 |
| 143,4 | 167,2 | 155,3 | 153,8 | 147,0 | 164,4 | 161,6 | 162,4 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 77,3 | 95,7 | 89,9 | 85,7 | 78,9 | 96,2 | 93,5 | 99,6 |
| Đầu tư dài hạn khác | 68,1 | 68,1 | 68,1 | 68,1 | 68,1 | 68,1 | 68,1 | 68,1 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -6,3 | -1,0 | -2,7 | -0,0 | 0 | 0 | 0 | -5,3 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 4,3 | 4,3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 245,3 | 248,7 | 312,1 | 265,5 | 265,9 | 271,6 | 293,7 | 276,0 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 159,2 | 159,9 | 231,8 | 186,3 | 183,6 | 186,0 | 204,3 | 187,4 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 10,1 | 9,8 | 9,7 | 5,9 | 6,3 | 6,8 | 7,9 | 4,4 |
| Tài sản dài hạn khác | 76,0 | 79,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi thế thương mại | 0 | 0 | 70,6 | 73,3 | 76,0 | 78,7 | 81,5 | 84,2 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 4.261,1 | 4.069,6 | 3.929,0 | 3.901,0 | 3.739,3 | 3.722,5 | 3.788,2 | 3.801,7 |
| 2.035,4 | 1.884,7 | 1.800,7 | 1.738,2 | 1.603,0 | 1.646,0 | 1.781,5 | 1.815,4 | |
| 1.915,2 | 1.763,0 | 1.676,0 | 1.677,8 | 1.542,2 | 1.525,8 | 1.653,7 | 1.627,5 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 1.226,6 | 1.143,7 | 1.197,1 | 1.131,2 | 1.029,3 | 1.050,4 | 1.182,5 | 1.181,3 |
| Phải trả người bán | 344,0 | 359,8 | 224,5 | 298,5 | 254,7 | 270,6 | 244,2 | 233,3 |
| Người mua trả tiền trước | 57,6 | 29,7 | 27,7 | 26,7 | 34,1 | 34,9 | 29,0 | 32,8 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 28,8 | 11,4 | 0 | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 22,3 | 16,5 | 24,1 | 21,7 | 21,4 | 15,1 | 23,1 | 20,0 |
| Phải trả người lao động | 23,9 | 15,1 | 25,0 | 22,7 | 19,2 | 9,6 | 27,2 | 20,1 |
| Chi phí phải trả | 107,9 | 106,1 | 84,9 | 97,8 | 82,9 | 80,8 | 82,0 | 85,7 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 96,7 | 75,7 | 87,2 | 73,6 | 90,5 | 58,5 | 59,8 | 48,1 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 5,6 | 3,3 | 3,7 | 3,9 | 8,2 | 3,9 | 4,1 | 4,5 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,7 |
| 120,2 | 121,7 | 124,7 | 60,4 | 60,7 | 120,2 | 127,8 | 187,9 | |
| Phải trả dài hạn khác | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0 |
| Vay và nợ dài hạn | 0 | 0,1 | 0,7 | 2,0 | 3,3 | 60,9 | 67,1 | 120,7 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 113,1 | 114,6 | 117,2 | 51,8 | 51,0 | 53,0 | 54,4 | 61,4 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dự phòng phải trả dài hạn | 6,7 | 6,5 | 6,4 | 6,2 | 6,2 | 6,0 | 6,0 | 5,7 |
| 2.225,7 | 2.184,9 | 2.128,4 | 2.162,8 | 2.136,3 | 2.076,5 | 2.006,7 | 1.986,2 | |
| 2.225,7 | 2.184,9 | 2.128,4 | 2.162,8 | 2.136,3 | 2.076,5 | 2.006,7 | 1.986,2 | |
| 1.197,8 | 1.197,8 | 1.197,8 | 1.197,8 | 1.197,8 | 1.197,8 | 1.197,8 | 1.197,8 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.197,8 | 1.197,8 | 1.197,8 | 1.197,8 | 1.197,8 | 1.197,8 | 1.197,8 | 1.197,8 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 426,6 | 426,6 | 426,6 | 426,6 | 426,6 | 426,6 | 426,6 | 426,6 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | -3,8 | -3,8 | -3,8 | -3,8 | -3,8 | -3,8 | -3,8 | -3,8 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 73,4 | 72,5 | 72,5 | 72,5 | 72,5 | 72,0 | 72,0 | 72,0 |
| 494,1 | 444,6 | 401,8 | 446,1 | 425,3 | 358,3 | 291,7 | 275,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 387,2 | 398,8 | 208,8 | 276,2 | 276,2 | 290,0 | 206,7 | 210,5 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 106,9 | 45,8 | 193,0 | 169,9 | 149,1 | 68,3 | 85,0 | 64,5 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 37,6 | 47,2 | 33,4 | 23,5 | 17,9 | 25,6 | 22,4 | 18,5 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 4.261,1 | 4.069,6 | 3.929,0 | 3.901,0 | 3.739,3 | 3.722,5 | 3.788,2 | 3.801,7 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan | 185.521 | 26,20 | 9,52 | 36,3% |
| VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam | 120.381 | 11,00 | 3,38 | 30,7% |
| MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan | 113.893 | 16,00 | 2,28 | 14,2% |
| SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn | 55.407 | 11,60 | 2,58 | 22,3% |
| SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa | 19.581 | 22,60 | 1,56 | 6,9% |
| HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai | 18.631 | 5,50 | 1,07 | 19,7% |
| QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi | 18.419 | 9,50 | 1,73 | 18,3% |
| IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF | 16.069 | 27,90 | 5,02 | 18,0% |