iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
NBC
HNX - Khai thác Than

Công ty Cổ phần Than Núi Béo - Vinacomin

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 36.999.124 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 36.999.124 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 311 tỷ đ
8.400 đ▼ 300 đ (-3,45%)
Tham chiếu 8.700 đtrần 9.500 đsàn 7.900 đKhối lượng 57.000

Báo cáo tài chính chi tiết - NBC - Công ty Cổ phần Than Núi Béo - Vinacomin

Báo cáo tài chính chi tiết - NBC - Công ty Cổ phần Than Núi Béo - Vinacomin

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 77 kỳ, từ năm 2006.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 77 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 77 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
59 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 83 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
740,5795,8830,3944,5756,0752,61.054,8896,4
7,56,35,06,05,15,26,67,1
Tiền7,56,35,06,05,15,26,67,1
9,48,98,98,98,9000
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn9,48,98,98,98,9000
197,7250,8479,4202,1402,2549,0832,1378,3
Phải thu khách hàng135,8187,5423,0151,0388,1537,1827,5367,1
Trả trước cho người bán47,952,848,632,03,10,001,3
Các khoản phải thu khác14,010,47,819,111,011,94,69,9
483,7495,9301,3696,5308,9163,1182,3318,3
Hàng tồn kho483,7495,9301,3696,5308,9163,1182,3318,3
42,233,935,630,930,835,333,7192,7
Chi phí trả trước ngắn hạn41,425,134,928,230,032,333,7186,5
Thuế GTGT được khấu trừ0002,700,800
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,88,70,80,00,92,20,06,2
1.569,91.547,71.579,71.353,21.381,31.429,41.515,51.533,3
95,293,893,392,092,090,190,188,8
Phải thu dài hạn khác95,293,893,392,092,090,190,188,8
1.169,31.224,61.233,01.076,31.125,31.182,51.272,11.324,7
1.169,31.224,61.233,01.076,31.125,31.182,51.272,11.324,7
Nguyên giá TSCĐHH4.979,95.159,25.090,44.899,94.858,64.885,64.883,24.851,7
Hao mòn TSCĐHH-3.810,6-3.934,6-3.857,3-3.823,6-3.733,2-3.703,2-3.611,0-3.527,0
Nguyên giá TSCĐVH0,40,40,40,40,40,40,40,4
Hao mòn TSCĐVH-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4
113,681,995,491,387,886,188,273,4
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang113,681,995,491,387,886,188,273,4
191,8147,4157,993,776,270,765,046,4
Chi phí trả trước dài hạn155,5111,1121,755,037,532,026,37,7
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại36,236,236,238,738,738,738,738,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.310,42.343,42.410,02.297,72.137,32.182,02.570,22.429,7
1.796,81.807,21.880,11.792,51.633,91.646,52.044,82.014,4
1.448,51.506,91.605,11.674,21.512,01.495,91.898,61.778,6
Vay và nợ ngắn hạn758,5836,2852,5896,2885,0920,5927,6896,9
Phải trả người bán366,0455,8491,2454,1357,2340,7487,4430,6
Người mua trả tiền trước013,90,11,200,60,65,2
Phải trả cổ tức cho cổ đông22,20——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước60,050,679,340,844,266,9116,026,3
Phải trả người lao động91,565,6138,9141,0106,989,4114,083,4
Chi phí phải trả4,20,00,100,100,15,7
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác14,313,312,920,735,817,1212,6216,4
Quỹ khen thưởng, phúc lợi37,119,930,238,646,831,540,148,7
Dự phòng phải trả ngắn hạn94,851,5081,636,029,1065,5
348,3300,3274,9118,3121,9150,6146,2235,7
Vay và nợ dài hạn348,3300,3274,9118,3121,9147,4146,2235,7
Dự phòng phải trả dài hạn000003,200
513,7536,3529,9505,2503,4535,5525,4415,4
513,7536,3529,9505,2503,4535,5525,4415,4
370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0
Cổ phiếu phổ thông370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0370,0
Thặng dư vốn cổ phần-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
Vốn khác của chủ sở hữu0,10,1000000
Quỹ đầu tư phát triển80,380,380,380,380,378,278,278,2
63,586,179,855,053,387,377,3-32,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước36,279,838,738,738,777,340,238,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này27,36,341,116,314,610,037,1-71,5
Nguồn vốn đầu tư XDCB000,10,10,10,10,10,1
000,00,00,00,00,00,0
Vốn ngân sách nhà nước000,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.310,42.343,42.410,02.297,72.137,32.182,02.570,22.429,7

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40