iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
NAF
HOSE - Đồ uống & giải khát

Công ty Cổ phần Nafoods Group

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 61.181.992 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 61.181.992 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 2.937 tỷ đ
48.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 48.000 đtrần 51.300 đsàn 44.650 đKhối lượng 244.700

Báo cáo tài chính chi tiết - NAF - Công ty Cổ phần Nafoods Group

Báo cáo tài chính chi tiết - NAF - Công ty Cổ phần Nafoods Group

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 45 kỳ, từ năm 2015.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 45 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 45 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
77 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 65 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.960,11.538,81.117,31.525,51.521,91.218,1991,11.125,8
46,981,354,769,571,049,254,457,0
Tiền46,981,312,414,017,87,122,217,5
Các khoản tương đương tiền0042,355,553,242,132,239,5
62,258,9122,0142,3134,9124,695,8185,1
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn62,258,9122,0142,3134,9124,695,8185,1
1.002,2875,0614,8936,5854,9752,1571,7539,4
Phải thu khách hàng624,2481,8397,6497,0517,2406,7334,7321,5
Trả trước cho người bán229,3235,3132,1138,0124,593,379,5111,0
Phải thu về cho vay ngắn hạn0058,980,374,167,973,152,9
Các khoản phải thu khác186,2195,380,0289,3207,1235,4153,5122,2
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-37,6-37,5-53,9-68,1-68,1-51,4-69,3-68,3
Tài sản thiếu chờ xử lý0,10,10,10,10,10,20,20,2
509,0246,9220,3263,7371,6216,3211,2268,1
Hàng tồn kho511,2249,2222,3268,0375,9217,9212,9274,0
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,2-2,3-2,0-4,3-4,3-1,7-1,8-5,9
2,81,40—————
Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần ngắn hạn2,81,40—————
336,9275,1105,6113,589,676,058,076,2
Chi phí trả trước ngắn hạn18,319,68,49,714,213,38,45,5
Thuế GTGT được khấu trừ112,3103,696,9103,675,361,749,570,6
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,70,30,30,20,11,00,00,0
Tài sản ngắn hạn khác205,6151,6000000
1.320,81.250,41.205,81.069,61.065,61.029,51.037,91.034,9
137,2137,3149,4135,9148,4134,1134,5133,2
Phải thu về cho vay dài hạn0011,6011,6000
Phải thu dài hạn khác137,2137,3137,8135,9136,8134,1134,5133,2
654,0662,7678,9691,7674,6651,3654,8656,8
569,0574,1587,5534,3520,7495,2505,0503,6
Nguyên giá TSCĐHH992,2977,1970,8899,5868,2826,2819,8802,2
Hao mòn TSCĐHH-423,2-403,1-383,3-365,2-347,5-330,9-314,8-298,6
80,283,185,272,067,368,360,862,9
Nguyên giá TSCĐTTC105,8105,8105,089,081,880,671,071,0
Hao mòn TSCĐTTC-25,6-22,7-19,8-16,9-14,5-12,3-10,2-8,1
4,95,56,285,486,687,889,090,3
Nguyên giá TSCĐVH16,316,316,3106,6106,6106,6106,7106,6
Hao mòn TSCĐVH-11,4-10,8-10,1-21,3-20,0-18,8-17,7-16,4
177,7105,663,612,015,69,75,912,9
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang177,7105,663,612,015,69,75,912,9
11,611,62,02,02,02,02,02,0
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn11,611,62,02,02,02,02,02,0
340,2333,2311,9228,0225,1232,4240,7229,9
Chi phí trả trước dài hạn175,8163,4156,667,859,761,865,049,1
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại00,20,200000
Tài sản dài hạn khác164,4169,6000000
Lợi thế thương mại00155,0160,2165,4170,5175,7180,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.280,92.789,22.323,12.595,12.587,52.247,62.029,02.160,7
2.390,41.952,01.539,01.597,51.556,01.251,21.044,01.195,6
1.658,51.154,71.001,31.268,71.388,31.058,9856,51.110,6
Vay và nợ ngắn hạn1.170,7848,4771,01.028,71.033,8864,7692,1881,2
Phải trả người bán301,6170,6121,093,9215,677,056,268,1
Người mua trả tiền trước14,76,89,713,221,25,110,318,9
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,000—————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước48,549,039,947,232,323,534,355,8
Phải trả người lao động22,418,61,816,320,816,90,89,1
Chi phí phải trả64,251,749,455,244,942,541,250,3
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác29,29,58,310,316,028,912,615,1
Quỹ khen thưởng, phúc lợi7,10,00,03,83,80,39,012,1
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,10,10,10,10,10,10
731,9797,3537,7328,8167,7192,2187,585,0
Vay và nợ dài hạn695,6762,8502,7295,0133,3160,9155,661,6
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả36,134,334,833,534,131,131,623,4
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,20,20,20,30,30,30,30
890,4837,2784,1997,61.031,5996,5985,0965,1
890,4837,2784,1997,61.031,5996,5985,0965,1
611,8611,8682,7627,0653,0653,0653,0653,0
Cổ phiếu phổ thông611,8611,8611,8556,2556,2556,2556,2556,2
Cổ phiếu ưu đãi0070,870,896,896,896,896,8
Thặng dư vốn cổ phần000021,221,221,221,2
Vốn khác của chủ sở hữu00-227,600000
Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
Quỹ đầu tư phát triển8,55,312,428,329,631,032,237,1
268,5218,7315,5341,2326,6290,2277,6252,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước128,2158,7170,2226,0255,1277,3161,4160,8
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này140,360,0145,3115,271,512,9116,291,9
Lợi ích cổ đông không kiểm soát1,71,31,21,11,01,00,91,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.280,92.789,22.323,12.595,12.587,52.247,62.029,02.160,7

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90