Đang đo trạng thái thị trường…
MVN
UPCOM - Vận tải ThủyTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.200.588.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.200.588.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 72.876 tỷ đ
60.700 đ▼ 1.000 đ (-1,62%)
Tham chiếu 61.700 đtrần 70.900 đsàn 52.500 đKhối lượng 9.900
Tỷ số tài chính MVN - Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 23 mã nhóm Vận tải Thủy
Định giá
P/E26,44ngành 6,73
P/B3,49ngành 0,75
P/S3,08ngành 0,59
P/FCF—ngành 7,73
EV/EBITDA12,16ngành 3,58
Tỷ suất lợi nhuận trên giá3,8%ngành 14,9%
Khả năng sinh lời
ROE13,2%ngành 11,5%
ROA7,4%ngành 6,8%
ROIC13,0%ngành 11,9%
Biên lợi nhuận gộp18,9%ngành 14,6%
Biên lợi nhuận hoạt động20,2%ngành 14,2%
Biên lợi nhuận ròng11,6%ngành 8,3%
Biên dòng tiền tự do-7,7%ngành -4,3%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,77ngành 1,99
Khả năng trả lãi vay—ngành 5,90 lần
Nợ ròng trên EBITDA0,31 lầnngành 0,45 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,79 lầnngành 0,62 lần
Độ dày vốn55,9%ngành 58,5%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ38,8%ngành 7,2%
Lợi nhuận so cùng kỳ75,0%ngành 29,3%
EPS so cùng kỳ75,0%ngành 16,5%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành -10,6%
Doanh thu, tăng kép 3 năm21,0%ngành 2,9%
Doanh thu, tăng kép 5 năm16,3%ngành 4,2%
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |
| PAPCông ty Cổ phần Dầu khí đầu tư khai thác Cảng Phước An | 10.639 | — | 3,11 | -14,3% |