Đang đo trạng thái thị trường…
MVN
UPCOM - Vận tải ThủyTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.200.588.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.200.588.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 72.876 tỷ đ
60.700 đ▼ 1.000 đ (-1,62%)
Tham chiếu 61.700 đtrần 70.900 đsàn 52.500 đKhối lượng 9.900
Báo cáo tài chính chi tiết - MVN - Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP
Báo cáo tài chính chi tiết - MVN - Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 37 kỳ, từ năm 2015.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 37 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 37 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
89 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 53 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16.983,3 | 15.532,5 | 15.402,0 | 15.292,2 | 14.275,0 | 13.206,5 | 13.250,3 | 13.960,2 | |
| 3.663,0 | 3.243,1 | 3.899,3 | 4.103,5 | 3.916,9 | 3.348,6 | 3.255,0 | 4.671,3 | |
| Tiền | 2.119,3 | 2.197,8 | 2.215,4 | 2.456,3 | 1.907,7 | 1.968,4 | 1.867,5 | 2.758,5 |
| Các khoản tương đương tiền | 1.543,7 | 1.045,3 | 1.684,0 | 1.647,2 | 2.009,2 | 1.380,2 | 1.387,5 | 1.912,8 |
| 7.451,6 | 6.653,6 | 5.867,7 | 5.126,3 | 5.211,7 | 4.846,2 | 5.138,6 | 4.996,2 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 7.459,3 | 6.661,3 | 5.867,7 | 5.126,3 | 5.211,7 | 4.846,2 | 5.138,6 | 4.996,2 |
| Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn | -7,7 | -7,7 | — | — | — | — | — | — |
| 4.573,2 | 4.344,5 | 4.253,4 | 4.718,5 | 3.779,8 | 3.671,0 | 3.607,4 | 3.074,6 | |
| Phải thu khách hàng | 3.287,1 | 2.957,1 | 2.521,4 | 2.276,0 | 2.034,9 | 1.808,5 | 1.744,9 | 1.704,8 |
| Trả trước cho người bán | 814,1 | 689,6 | 577,0 | 793,4 | 787,3 | 929,9 | 904,5 | 751,1 |
| Phải thu về cho vay ngắn hạn | 0 | 0 | 236,1 | 224,2 | 221,5 | 204,6 | 203,4 | 131,3 |
| Các khoản phải thu khác | 865,0 | 1.031,6 | 1.260,1 | 1.791,0 | 1.103,7 | 1.090,4 | 1.114,1 | 844,8 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -395,9 | -336,7 | -344,0 | -370,2 | -371,9 | -366,8 | -363,7 | -361,8 |
| Tài sản thiếu chờ xử lý | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 4,3 | 4,3 | 4,3 | 4,3 | 4,3 |
| 587,8 | 570,3 | 660,3 | 521,2 | 497,2 | 507,9 | 485,1 | 475,4 | |
| Hàng tồn kho | 792,1 | 774,6 | 864,7 | 725,5 | 701,5 | 712,2 | 689,4 | 679,8 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -204,3 | -204,3 | -204,3 | -204,3 | -204,3 | -204,3 | -204,3 | -204,5 |
| 707,8 | 721,0 | 721,2 | 822,5 | 869,4 | 832,7 | 764,2 | 742,7 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 159,5 | 147,0 | 121,4 | 82,9 | 136,3 | 89,9 | 79,8 | 88,5 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 534,9 | 546,6 | 558,9 | 600,2 | 591,3 | 604,1 | 545,2 | 510,2 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 13,4 | 27,4 | 40,8 | 139,5 | 141,7 | 138,7 | 139,2 | 144,1 |
| 20.338,7 | 20.320,5 | 20.150,3 | 19.555,1 | 18.969,8 | 17.753,5 | 17.174,7 | 15.557,8 | |
| 1.088,9 | 1.110,4 | 1.791,9 | 1.788,5 | 1.467,1 | 1.475,7 | 1.506,1 | 1.126,9 | |
| Phải thu dài hạn của khách hàng | 68,3 | 77,2 | 81,4 | 87,8 | 87,8 | 93,6 | 93,6 | 100,3 |
| Trả trước dài hạn người bán | 24,7 | 24,7 | 24,7 | 24,7 | 24,7 | 24,7 | 24,7 | 24,7 |
| Phải thu về cho vay dài hạn | 0 | 0 | 773,4 | 899,0 | 900,3 | 1.002,5 | 1.030,7 | 794,0 |
| Phải thu dài hạn khác | 996,0 | 1.008,6 | 912,4 | 777,0 | 454,3 | 355,0 | 357,1 | 207,9 |
| Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | 0 | -0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9.585,7 | 9.426,6 | 9.446,6 | 12.023,6 | 10.294,8 | 9.211,1 | 9.100,5 | 8.811,6 | |
| 8.918,0 | 8.755,2 | 8.769,7 | 11.345,0 | 9.600,3 | 8.522,1 | 8.401,8 | 8.108,3 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 28.507,7 | 28.915,1 | 28.809,0 | 31.932,3 | 30.952,3 | 30.397,2 | 29.962,6 | 29.566,7 |
| Hao mòn TSCĐHH | -19.589,7 | -20.159,8 | -20.039,4 | -20.587,3 | -21.352,0 | -21.875,2 | -21.560,8 | -21.458,4 |
| 40,9 | 41,6 | 42,3 | 43,0 | 43,8 | 44,5 | 45,2 | 46,0 | |
| Nguyên giá TSCĐTTC | 58,3 | 58,3 | 58,3 | 58,3 | 58,3 | 58,3 | 58,3 | 58,3 |
| Hao mòn TSCĐTTC | -17,4 | -16,7 | -16,0 | -15,2 | -14,5 | -13,8 | -13,1 | -12,3 |
| 626,9 | 629,8 | 634,6 | 635,5 | 650,8 | 644,5 | 653,5 | 657,3 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 946,1 | 942,0 | 940,1 | 933,6 | 943,5 | 929,9 | 934,5 | 931,7 |
| Hao mòn TSCĐVH | -319,2 | -312,2 | -305,5 | -298,1 | -292,7 | -285,3 | -281,0 | -274,4 |
| 3.510,1 | 2.961,7 | 2.984,2 | 395,7 | 404,0 | 414,3 | 417,0 | 427,2 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 4.049,4 | 3.627,8 | 3.621,8 | 823,4 | 823,4 | 823,4 | 801,6 | 801,6 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -539,3 | -666,1 | -637,6 | -427,6 | -419,3 | -409,1 | -384,6 | -374,4 |
| 628,0 | 1.742,4 | 1.803,6 | 1.294,7 | 3.389,3 | 3.867,3 | 3.528,3 | 2.803,3 | |
| Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn | 39,4 | 39,4 | 39,3 | 39,4 | 39,2 | 39,2 | 39,1 | 39,1 |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 588,6 | 1.703,1 | 1.764,3 | 1.255,2 | 3.350,1 | 3.828,1 | 3.489,1 | 2.764,2 |
| 4.989,8 | 4.576,3 | 3.653,4 | 3.602,5 | 2.958,9 | 2.368,8 | 2.220,5 | 2.022,5 | |
| Đầu tư vào công ty con | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -0,0 | 0 |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 3.887,3 | 3.442,3 | 3.271,0 | 3.218,7 | 2.576,6 | 1.997,6 | 1.849,3 | 1.651,8 |
| Đầu tư dài hạn khác | 367,6 | 367,6 | 367,8 | 369,9 | 393,7 | 395,5 | 395,5 | 395,3 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -24,2 | -24,8 | -24,2 | -24,1 | -24,1 | -24,3 | -24,3 | -24,7 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 759,0 | 791,1 | 38,8 | 38,0 | 12,8 | 0 | 0 | 0 |
| 536,2 | 503,0 | 470,6 | 450,1 | 455,6 | 416,3 | 402,3 | 366,4 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 508,8 | 474,3 | 440,5 | 423,2 | 427,4 | 388,3 | 373,6 | 337,0 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 27,3 | 28,7 | 30,1 | 27,0 | 28,2 | 28,0 | 28,8 | 29,5 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 37.322,0 | 35.853,0 | 35.552,3 | 34.847,2 | 33.244,7 | 30.960,0 | 30.425,0 | 29.518,0 |
| 16.445,1 | 15.614,6 | 16.217,9 | 16.178,8 | 15.296,3 | 13.275,2 | 13.008,3 | 12.547,1 | |
| 9.609,3 | 8.598,3 | 9.329,1 | 9.192,3 | 8.736,6 | 7.648,0 | 8.100,0 | 7.809,0 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 1.529,9 | 1.749,8 | 1.457,2 | 1.527,8 | 1.478,3 | 1.334,6 | 1.280,7 | 1.480,7 |
| Phải trả người bán | 2.235,4 | 1.771,3 | 1.395,3 | 1.778,8 | 1.683,7 | 1.346,4 | 1.698,0 | 1.270,4 |
| Người mua trả tiền trước | 126,2 | 105,4 | 115,7 | 82,6 | 70,6 | 75,1 | 77,6 | 74,3 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 62,3 | 15,3 | — | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 481,2 | 330,1 | 591,0 | 573,1 | 406,1 | 264,4 | 309,5 | 501,2 |
| Phải trả người lao động | 585,1 | 417,3 | 773,2 | 570,7 | 468,2 | 332,5 | 684,2 | 557,9 |
| Chi phí phải trả | 2.569,7 | 2.507,9 | 3.054,6 | 2.611,1 | 2.600,5 | 2.389,6 | 2.313,8 | 2.415,7 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 1.576,7 | 1.520,5 | 1.536,1 | 1.731,0 | 1.587,2 | 1.587,9 | 1.542,8 | 1.271,1 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 395,3 | 140,7 | 193,2 | 282,7 | 274,6 | 145,6 | 143,0 | 206,8 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 40,8 | 36,2 | 205,7 | 29,1 | 163,9 | 171,2 | 25,2 | 28,0 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 6,7 | 3,7 | 7,0 | 5,4 | 3,6 | 0,7 | 25,1 | 2,8 |
| 6.835,8 | 7.016,3 | 6.888,9 | 6.986,5 | 6.559,6 | 5.627,2 | 4.908,3 | 4.738,1 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 0 | 0,1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí phải trả dài hạn | 13,6 | 13,9 | 13,9 | 13,9 | 13,9 | 13,9 | 13,9 | 14,3 |
| Phải trả dài hạn khác | 2.270,4 | 2.276,1 | 2.325,1 | 2.371,7 | 2.372,7 | 2.383,0 | 2.431,3 | 2.413,9 |
| Vay và nợ dài hạn | 4.021,4 | 4.181,5 | 3.996,1 | 4.016,2 | 3.632,0 | 2.728,1 | 1.949,5 | 1.782,1 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 356,1 | 390,2 | 405,5 | 426,0 | 444,6 | 459,3 | 468,9 | 483,1 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 174,3 | 154,4 | 148,2 | 158,6 | 96,4 | 42,9 | 44,7 | 44,7 |
| 20.876,9 | 20.238,4 | 19.334,4 | 18.668,4 | 17.948,5 | 17.684,8 | 17.416,7 | 16.970,9 | |
| 20.876,9 | 20.238,4 | 19.334,4 | 18.668,4 | 17.948,5 | 17.684,8 | 17.416,7 | 16.970,9 | |
| 12.005,9 | 12.005,9 | 12.005,9 | 12.005,9 | 12.005,9 | 12.005,9 | 12.005,9 | 12.005,9 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 12.005,9 | 12.005,9 | 12.005,9 | 12.005,9 | 12.005,9 | 12.005,9 | 12.005,9 | 12.005,9 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,5 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 |
| Vốn khác của chủ sở hữu | 73,8 | 73,8 | 73,8 | 73,8 | 73,8 | 73,8 | 73,2 | 72,5 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | -3.203,6 | -3.203,6 | -3.203,6 | -3.203,6 | -3.203,6 | -3.203,6 | -3.203,6 | -3.203,6 |
| Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 102,6 | 92,5 | 91,5 | 100,2 | 94,4 | 71,5 | 108,5 | 53,4 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 4.656,2 | 3.497,6 | 3.497,5 | 3.497,3 | 3.495,1 | 3.028,3 | 2.933,2 | 2.646,1 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 1.959,9 | 2.295,4 | 1.629,2 | 1.148,7 | 725,9 | 994,4 | 596,8 | 585,6 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 373,4 | 1.622,8 | -315,4 | -292,2 | -48,7 | 724,5 | -1.431,6 | -1.152,5 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 1.586,5 | 672,6 | 1.944,6 | 1.440,9 | 774,5 | 269,9 | 2.028,4 | 1.738,1 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 5.281,5 | 5.476,3 | 5.239,4 | 5.045,7 | 4.756,3 | 4.713,7 | 4.901,9 | 4.810,3 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 37.322,0 | 35.853,0 | 35.552,3 | 34.847,2 | 33.244,7 | 30.960,0 | 30.425,0 | 29.518,0 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |
| PAPCông ty Cổ phần Dầu khí đầu tư khai thác Cảng Phước An | 10.639 | — | 3,11 | -14,3% |