iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
MTA
UPCOM - Khai khoáng

Tổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - Công ty Cổ phần

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 110.113.591 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 110.113.591 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.134 tỷ đ
10.300 đ▼ 400 đ (-3,74%)
Tham chiếu 10.700 đtrần 12.300 đsàn 9.100 đKhối lượng 11.200

Lịch sử giá MTA - Tổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - Công ty Cổ phần

Lịch sử giá

495 phiên, từ 2026-08-12

Tải CSV
NgàyĐóng (đ)Đóng điều chỉnh (đ)Thay đổi
2026-10-2310.30010.300-3.74%
2026-10-2210.70010.700+2.88%
2026-10-2110.40010.400-2.80%
2026-10-2010.70010.700-0.93%
2026-10-1910.80010.8000.00%
2026-10-1610.80010.800+5.88%
2026-10-1510.20010.200-2.86%
2026-10-1410.50010.5000.00%
2026-10-1310.50010.500-11.02%
2026-10-1211.80011.800+8.26%
2026-10-0910.90010.900-13.49%
2026-10-0812.60012.600+12.50%
2026-10-0711.20011.200+13.13%
2026-10-069.9009.900-1.00%
2026-10-0510.00010.000-1.96%
2026-10-0210.20010.200+5.15%
2026-10-019.7009.700-3.00%
2026-09-3010.00010.000-0.99%
2026-09-2910.10010.100+2.02%
2026-09-289.9009.900-1.98%
2026-09-2510.10010.1000.00%
2026-09-2410.10010.100-3.81%
2026-09-2310.50010.5000.00%
2026-09-2210.50010.5000.00%
2026-09-2110.50010.500+3.96%
2026-09-1810.10010.1000.00%
2026-09-1710.10010.100+1.00%
2026-09-1610.00010.0000.00%
2026-09-1510.00010.000-4.76%
2026-09-1410.50010.500+8.24%
2026-09-119.8009.701-2.00%
2026-09-1010.0009.8990.00%
2026-09-0910.0009.899-0.99%
2026-09-0810.1009.998-3.81%
2026-09-0710.50010.394+1.94%
2026-09-0410.30010.196+3.00%
2026-09-0310.0009.899-1.96%
2026-08-2810.20010.097-0.97%
2026-08-2710.30010.196+0.98%
2026-08-2610.20010.097-1.92%
2026-08-2510.40010.295+1.96%
2026-08-2410.20010.0970.00%
2026-08-2110.20010.097+0.99%
2026-08-2010.1009.9980.00%
2026-08-1910.1009.998-1.94%
2026-08-18—10.1960.00%
2026-08-17—10.1960.00%
2026-08-1410.30010.196-0.96%
2026-08-1310.40010.295-0.95%
2026-08-1210.50010.3940.00%
Trang 1 trên 48

Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.

Giá thực tế có từ ngày 2015-10-21. Các phiên trước đó chỉ có giá điều chỉnh.

Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.

Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 2.379 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40