Đang đo trạng thái thị trường…
MTA
UPCOM - Khai khoángTổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - Công ty Cổ phần
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 110.113.591 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 110.113.591 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 1.134 tỷ đ
10.300 đ▼ 400 đ (-3,74%)
Tham chiếu 10.700 đtrần 12.300 đsàn 9.100 đKhối lượng 11.200
Báo cáo tài chính chi tiết - MTA - Tổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - Công ty Cổ phần
Báo cáo tài chính chi tiết - MTA - Tổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - Công ty Cổ phần
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 43 kỳ, từ năm 2015.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 43 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 43 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
84 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 58 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 805,1 | 813,9 | 786,6 | 686,1 | 696,1 | 665,6 | 712,5 | 637,9 | |
| 26,4 | 30,8 | 23,4 | 63,5 | 65,1 | 56,6 | 99,9 | 85,2 | |
| Tiền | 26,4 | 30,8 | 23,4 | 32,8 | 55,8 | 47,3 | 78,4 | 73,1 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 0 | 0 | 30,7 | 9,3 | 9,3 | 21,5 | 12,1 |
| 372,2 | 357,3 | 357,2 | 167,2 | 185,4 | 161,3 | 169,3 | 104,4 | |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 372,2 | 357,3 | 357,2 | 167,2 | 185,4 | 161,3 | 169,3 | 104,4 |
| 95,1 | 89,3 | 98,3 | 137,1 | 139,7 | 136,4 | 144,8 | 145,6 | |
| Phải thu khách hàng | 107,7 | 108,4 | 119,1 | 139,4 | 152,3 | 140,5 | 146,6 | 152,5 |
| Trả trước cho người bán | 19,3 | 16,0 | 16,3 | 24,8 | 18,4 | 24,9 | 17,3 | 19,5 |
| Các khoản phải thu khác | 12,8 | 11,9 | 9,9 | 19,2 | 15,4 | 15,8 | 25,8 | 16,3 |
| Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -44,7 | -47,0 | -47,0 | -46,4 | -46,4 | -44,8 | -44,8 | -42,7 |
| 185,2 | 215,1 | 272,2 | 274,9 | 259,1 | 272,1 | 262,5 | 261,6 | |
| Hàng tồn kho | 185,2 | 215,1 | 272,2 | 280,0 | 259,2 | 272,2 | 262,5 | 261,6 |
| Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 0 | 0 | 0 | -5,1 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| 78,2 | 73,1 | 0 | — | — | — | — | — | |
| Súc vật nuôi lấy sản phẩm một lần ngắn hạn | 78,2 | 73,1 | 0 | — | — | — | — | — |
| 47,9 | 48,2 | 35,4 | 43,3 | 46,8 | 39,1 | 36,1 | 41,1 | |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 46,2 | 45,8 | 33,7 | 24,8 | 26,4 | 23,4 | 22,2 | 23,7 |
| Thuế GTGT được khấu trừ | 0,0 | 0,5 | 0,1 | 16,5 | 18,4 | 13,7 | 12,0 | 15,3 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 1,7 | 1,9 | 1,7 | 2,0 | 2,0 | 1,9 | 1,9 | 2,0 |
| 1.033,8 | 1.026,5 | 1.018,9 | 1.466,5 | 1.481,3 | 1.494,6 | 1.394,3 | 1.449,3 | |
| 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 6,0 | 6,1 | 6,1 | 6,1 | |
| Phải thu dài hạn khác | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 6,0 | 6,1 | 6,1 | 6,1 |
| 209,6 | 213,0 | 221,3 | 1.056,7 | 1.072,6 | 1.076,3 | 582,9 | 594,0 | |
| 198,2 | 201,3 | 209,2 | 1.045,0 | 1.060,5 | 1.070,3 | 576,7 | 587,6 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 757,4 | 752,8 | 754,8 | 2.058,5 | 2.055,9 | 2.047,7 | 1.539,1 | 1.538,9 |
| Hao mòn TSCĐHH | -559,1 | -551,5 | -545,6 | -1.013,4 | -995,4 | -977,5 | -962,5 | -951,4 |
| 11,3 | 11,8 | 12,2 | 11,7 | 12,1 | 6,0 | 6,2 | 6,4 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 30,1 | 30,1 | 30,1 | 29,3 | 29,3 | 22,8 | 22,8 | 22,8 |
| Hao mòn TSCĐVH | -18,8 | -18,4 | -17,9 | -17,6 | -17,2 | -16,8 | -16,6 | -16,4 |
| 34,4 | 30,5 | 0 | — | — | — | — | — | |
| 33,9 | 30,2 | 0 | — | — | — | — | — | |
| Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ chưa đến giai đoạn trưởng thành | 13,0 | 14,2 | 0 | — | — | — | — | — |
| 20,9 | 16,0 | 0 | — | — | — | — | — | |
| Nguyên giá | 27,8 | 19,9 | 0 | — | — | — | — | — |
| Giá trị khấu hao luỹ kế | -6,9 | -3,9 | 0 | — | — | — | — | — |
| Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần dài hạn | 0,5 | 0,2 | 0 | — | — | — | — | — |
| 66,3 | 66,8 | 67,3 | 67,9 | 68,4 | 68,9 | 69,5 | 70,0 | |
| Nguyên giá bất động sản đầu tư | 85,5 | 85,5 | 85,5 | 85,5 | 85,5 | 85,5 | 85,5 | 85,5 |
| Hao mòn bất động sản đầu tư | -19,2 | -18,7 | -18,2 | -17,6 | -17,1 | -16,6 | -16,0 | -15,5 |
| 7,8 | 10,5 | 8,1 | 10,1 | 9,9 | 18,5 | 411,0 | 399,7 | |
| Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 7,8 | 10,5 | 8,1 | 10,1 | 9,9 | 18,5 | 411,0 | 399,7 |
| 656,9 | 652,2 | 649,1 | 253,7 | 253,7 | 253,7 | 253,7 | 313,6 | |
| Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 412,3 | 407,6 | 404,5 | 9,0 | 9,0 | 9,0 | 9,0 | 7,5 |
| Đầu tư dài hạn khác | 247,4 | 247,4 | 247,4 | 247,4 | 247,4 | 247,4 | 247,4 | 247,4 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -2,9 | -2,8 | -2,8 | -2,7 | -2,7 | -2,7 | -2,7 | -2,7 |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61,3 |
| 58,7 | 53,3 | 72,8 | 77,9 | 70,8 | 71,0 | 71,0 | 65,9 | |
| Chi phí trả trước dài hạn | 58,7 | 53,3 | 72,8 | 77,9 | 70,8 | 71,0 | 71,0 | 65,9 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1.838,9 | 1.840,5 | 1.805,4 | 2.152,5 | 2.177,4 | 2.160,2 | 2.106,8 | 2.087,2 |
| 430,0 | 425,7 | 394,3 | 860,0 | 896,1 | 892,4 | 866,4 | 881,2 | |
| 388,4 | 389,3 | 357,8 | 490,0 | 565,0 | 556,1 | 552,9 | 566,3 | |
| Vay và nợ ngắn hạn | 104,2 | 118,4 | 100,7 | 80,2 | 88,6 | 104,8 | 124,6 | 121,5 |
| Phải trả người bán | 137,4 | 149,5 | 132,8 | 197,7 | 222,6 | 173,0 | 215,2 | 200,2 |
| Người mua trả tiền trước | 16,0 | 14,0 | 13,6 | -4,5 | 2,1 | 26,6 | 20,3 | 30,2 |
| Phải trả cổ tức cho cổ đông | 18,8 | 7,8 | 0 | — | — | — | — | — |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 9,4 | 8,7 | 9,3 | 11,3 | 11,1 | 8,4 | 7,1 | 15,3 |
| Phải trả người lao động | 20,4 | 10,1 | 26,3 | 27,6 | 26,5 | 14,7 | 35,1 | 28,3 |
| Chi phí phải trả | 27,3 | 26,9 | 27,0 | 42,6 | 29,1 | 28,8 | 28,6 | 33,6 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 42,0 | 49,1 | 38,1 | 117,9 | 122,8 | 111,2 | 106,3 | 108,7 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 12,9 | 4,7 | 10,0 | 13,3 | 17,0 | 8,4 | 12,7 | 14,5 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0 | 0,2 | 0 | 0,8 | 1,4 | 2,3 | 2,9 | 3,0 |
| Dự phòng phải trả ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 3,0 | 43,7 | 77,9 | 0 | 11,0 |
| 41,6 | 36,5 | 36,5 | 370,0 | 331,1 | 336,3 | 313,5 | 315,0 | |
| Phải trả dài hạn người bán | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| Phải trả dài hạn khác | 0 | 0 | 0 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,9 |
| Vay và nợ dài hạn | 10,2 | 8,7 | 8,7 | 334,1 | 295,2 | 298,0 | 275,2 | 277,2 |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 31,3 | 27,7 | 27,7 | 29,6 | 29,6 | 32,0 | 32,0 | 30,9 |
| Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 0 | 0 | 0 | 5,3 | 5,3 | 5,3 | 5,3 | 6,0 |
| 1.408,9 | 1.414,7 | 1.411,1 | 1.292,5 | 1.281,3 | 1.267,8 | 1.240,4 | 1.205,9 | |
| 1.408,9 | 1.414,7 | 1.397,7 | 1.279,2 | 1.268,0 | 1.254,4 | 1.227,1 | 1.192,6 | |
| 1.101,1 | 1.101,1 | 1.101,1 | 1.101,1 | 1.101,1 | 1.101,1 | 1.101,1 | 1.101,1 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 1.101,1 | 1.101,1 | 1.101,1 | 1.101,1 | 1.101,1 | 1.101,1 | 1.101,1 | 1.101,1 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 4,0 | 4,0 | 4,0 | 4,0 | 4,0 | 4,0 | 4,0 | 4,0 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 5,7 | 5,7 | 5,7 | -1,1 | -1,1 | -1,1 | -1,1 | -1,1 |
| Quỹ đầu tư phát triển | 43,7 | 40,6 | 40,6 | 43,5 | 43,5 | 40,2 | 39,2 | 39,2 |
| 199,4 | 211,1 | 200,8 | -48,9 | -55,6 | -55,3 | -69,3 | -92,1 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước | 180,9 | 201,0 | -83,8 | -81,6 | -81,6 | -70,9 | -116,0 | -116,1 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 18,4 | 10,1 | 284,6 | 32,7 | 26,0 | 15,6 | 46,6 | 23,9 |
| Lợi ích cổ đông không kiểm soát | 55,0 | 52,2 | 45,5 | 180,5 | 176,0 | 165,5 | 153,2 | 141,4 |
| 0 | 0 | 13,4 | 13,4 | 13,4 | 13,4 | 13,4 | 13,4 | |
| Vốn ngân sách nhà nước | 0 | 0 | 13,4 | 13,4 | 13,4 | 13,4 | 13,4 | 13,4 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1.838,9 | 1.840,5 | 1.805,4 | 2.152,5 | 2.177,4 | 2.160,2 | 2.106,8 | 2.087,2 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |