iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
MEL
HNX - Thép và sản phẩm thép

Công ty Cổ phần Thép Mê Lin

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 15.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 15.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 105 tỷ đ
7.000 đ▲ 600 đ (+9,38%)
Tham chiếu 6.400 đtrần 7.000 đsàn 5.800 đKhối lượng 200

Báo cáo tài chính chi tiết - MEL - Công ty Cổ phần Thép Mê Lin

Báo cáo tài chính chi tiết - MEL - Công ty Cổ phần Thép Mê Lin

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 37 kỳ, từ năm 2017.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 37 kỳ
1/5
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 37 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
50 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 92 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
759,6684,7658,2610,5680,6689,5656,3632,5
18,54,815,73,944,511,317,29,1
Tiền18,54,815,73,944,511,317,29,1
85,789,690,783,770,8101,6101,697,8
Phải thu khách hàng85,387,991,654,472,4102,0102,197,8
Trả trước cho người bán0,85,00,329,71,00,21,21,1
Các khoản phải thu khác5,72,95,05,93,75,74,55,1
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,2-6,2-6,2-6,2-6,2-6,2-6,3-6,1
644,7586,0548,2522,4563,4571,4533,4523,1
Hàng tồn kho644,7586,0548,2522,4563,4571,4533,4523,1
10,74,33,70,51,85,24,12,5
Chi phí trả trước ngắn hạn0,200,400000
Thuế GTGT được khấu trừ10,54,12,10,51,44,82,32,2
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước00,21,200,40,41,80,3
60,958,859,361,062,869,872,870,6
36,653,454,155,657,063,862,260,5
36,649,650,251,753,258,957,355,6
Nguyên giá TSCĐHH126,2154,1153,4153,6154,4160,2157,0154,5
Hao mòn TSCĐHH-89,6-104,6-103,2-101,9-101,2-101,2-99,7-98,9
03,93,93,93,94,94,94,9
Nguyên giá TSCĐVH1,95,85,85,85,86,86,86,8
Hao mòn TSCĐVH-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9
19,10000000
Nguyên giá bất động sản đầu tư35,50000000
Hao mòn bất động sản đầu tư-16,40000000
0,30000000
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,30000000
4,95,45,35,45,76,010,610,1
Chi phí trả trước dài hạn4,95,45,35,45,76,010,610,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN820,5743,6717,6671,5743,3759,3729,1703,2
541,0472,3448,6404,4476,5498,9469,8447,9
538,1469,2445,6401,4473,4496,1467,2445,2
Vay và nợ ngắn hạn348,8434,8404,3370,1398,7394,5395,4388,7
Phải trả người bán180,024,837,622,766,996,867,850,4
Người mua trả tiền trước4,53,71,12,93,63,51,33,9
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước1,90,60,33,71,80,20,20,3
Phải trả người lao động0,90,900,50,50,50,50,5
Chi phí phải trả0,300,200,200,30
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,00,0000000
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,64,42,11,41,70,41,71,5
3,03,03,03,03,12,92,72,8
Phải trả dài hạn khác3,03,03,03,03,12,92,72,8
279,5271,3268,9267,2266,9260,4259,3255,2
279,5271,3268,9267,2266,9260,4259,3255,2
150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0
Cổ phiếu phổ thông150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0
129,5121,3118,9117,2116,9110,4109,3105,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước118,9118,9109,3109,3109,3109,3101,2101,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này10,52,49,67,97,61,18,14,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN820,5743,6717,6671,5743,3759,3729,1703,2

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40