iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
MBS
HNX - Môi giới chứng khoán

Công ty Cổ phần Chứng khoán MB

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.000.933.410 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.000.933.410 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 15.715 tỷ đ
15.700 đ▲ 100 đ (+0,64%)
Tham chiếu 15.600 đtrần 17.100 đsàn 14.100 đKhối lượng 2.877.500

Phân tích cơ bản MBS - Công ty Cổ phần Chứng khoán MB

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn

Chỉ số chính

P/E TTM12,7x
P/B1,32x
ROE TTM10,3%
EPS TTM1.232 đ
BVPS11.931 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - MBS

Tổng Thu Nhập HĐLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
05001.0001.500
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - MBS

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Tổng Thu Nhập HĐ (tỷ đ)
1.1961.0191.0161.162792669758806
Chi Phí Hoạt Động (tỷ đ)
433307310409282108331377
LN Trước Dự Phòng (tỷ đ)
764712706753510561427428
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
301292308333221269165179
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
831-8042.358-5.289-1.358-205-1.944-849
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-2,36x-4,42x-3,98x-8,90x-5,22x-5,20x-5,48x-5,73x
EPS TTM (đ)
1.2321.7291.7171.7251.4571.4491.2981.373
BVPS (đ)
11.93112.54612.13712.21912.83812.53312.06211.291
ROE TTM %
10,3%13,8%14,1%14,1%11,4%11,6%10,8%12,2%
↳ Biên lợi nhuận
28,1%28,9%31,1%29,2%27,6%26,6%23,8%25,9%
↳ Vòng quay tài sản
0,13 lần0,13 lần0,12 lần0,11 lần0,12 lần0,14 lần0,14 lần0,15 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
2,86 lần3,66 lần3,85 lần4,36 lần3,47 lần3,12 lần3,20 lần3,17 lần
P/E TTM
16,3x13,9x15,2x19,7x18,5x20,7x22,1x23,1x
P/B
1,69x1,91x2,14x2,77x2,10x2,40x2,38x2,81x
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Dịch vụ tài chính

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương97.88313,40
VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS68.05615,20
SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI59.87610,40
VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank44.9069,00
VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX32.6757,90
HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh26.44719,60
VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap22.58415,50
VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT20.9327,80