Đang đo trạng thái thị trường…
MBS
HNX - Môi giới chứng khoánCông ty Cổ phần Chứng khoán MB
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 1.000.933.410 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 1.000.933.410 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 15.715 tỷ đ
15.700 đ▲ 100 đ (+0,64%)
Tham chiếu 15.600 đtrần 17.100 đsàn 14.100 đKhối lượng 2.877.500
Báo cáo tài chính chi tiết - MBS - Công ty Cổ phần Chứng khoán MB
Báo cáo tài chính chi tiết - MBS - Công ty Cổ phần Chứng khoán MB
Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 55 kỳ, từ năm 2012.
Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 55 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 55 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
78 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 95 dòng không có số
| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 | Q1/2025 | Q4/2024 | Q3/2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 34.155,4 | 30.659,1 | 30.776,3 | 30.534,8 | 25.551,3 | 22.409,0 | 22.131,9 | 19.556,6 |
| 32.933,2 | 29.427,3 | 30.570,2 | 30.308,7 | 25.308,7 | 22.156,5 | 21.873,6 | 19.288,8 | |
| 32.927,9 | 29.404,3 | 30.551,1 | 30.288,3 | 25.289,9 | 22.094,0 | 21.853,9 | 19.265,9 | |
| 3.499,3 | 1.922,6 | 2.431,3 | 1.754,4 | 1.951,4 | 1.598,4 | 1.773,5 | 1.579,8 | |
| Tiền | 3.499,3 | 1.920,6 | 2.431,3 | 1.734,4 | 1.921,4 | 1.578,4 | 1.749,5 | 1.579,8 |
| Các khoản tương đương tiền | 0 | 2,0 | 0 | 20,0 | 30,0 | 20,0 | 24,0 | 0 |
| 29.102,4 | 27.303,4 | 27.924,8 | 28.287,7 | 23.212,8 | 20.381,3 | 19.870,0 | 17.508,6 | |
| Đầu tư ngắn hạn | 3.024,4 | 3.115,9 | 3.104,5 | 2.699,4 | 3.108,9 | 2.564,9 | 1.973,8 | 1.700,9 |
| Các khoản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 4.791,3 | 3.181,2 | 3.092,7 | 2.914,0 | 1.667,8 | 1.529,1 | 2.706,4 | 2.232,1 |
| Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | 4.486,2 | 5.513,4 | 6.714,5 | 7.041,8 | 5.696,8 | 4.901,8 | 4.994,5 | 3.792,5 |
| Các khoản cho vay | 16.828,1 | 15.520,4 | 15.040,6 | 15.698,2 | 12.795,7 | 11.441,8 | 10.293,7 | 9.865,6 |
| Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | -27,4 | -27,4 | -27,4 | -65,7 | -56,3 | -56,3 | -98,4 | -82,6 |
| 326,2 | 178,4 | 195,0 | 246,1 | 125,7 | 114,3 | 210,3 | 177,5 | |
| 283,4 | 163,6 | 174,8 | 226,1 | 103,3 | 94,7 | 231,2 | 190,8 | |
| 283,4 | 163,6 | 174,8 | 226,1 | 103,3 | 94,7 | 231,2 | 190,8 | |
| Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận | 96,5 | 26,9 | 29,8 | 102,2 | 19,3 | 19,2 | 29,2 | 28,9 |
| Dự thu cổ tức , tiền lãi chưa đến ngày nhận | 186,8 | 136,7 | 145,0 | 123,9 | 84,0 | 75,5 | 202,1 | 161,9 |
| Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 33,1 | 9,7 | 9,0 | 8,5 | 9,3 | 8,7 | 7,9 | 13,3 |
| Trả trước cho người bán | 12,3 | 4,9 | 11,0 | 6,7 | 9,9 | 5,3 | 8,2 | 9,5 |
| Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu | -8,8 | -8,3 | -7,8 | -7,0 | -6,3 | -6,2 | -41,5 | -41,4 |
| Các khoản phải thu khác | 6,2 | 8,4 | 7,9 | 11,8 | 9,3 | 11,8 | 4,5 | 5,3 |
| 5,3 | 23,0 | 19,1 | 20,4 | 18,8 | 62,5 | 19,7 | 22,9 | |
| Tạm ứng | 0,2 | 0,3 | 0,1 | 0,2 | 0,3 | 2,1 | 1,7 | 3,5 |
| Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ | 0,3 | 1,6 | 0,2 | 0,4 | 0,5 | 0,9 | 0,6 | 0,4 |
| Chi phí trả trước ngắn hạn | 4,5 | 5,8 | 3,5 | 4,8 | 2,3 | 3,5 | 2,3 | 2,9 |
| Tài sản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn | 0,1 | 15,1 | 15,1 | 15,1 | 15,1 | 56,0 | 15,1 | 15,1 |
| Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 0 | 0 | 0,0 | 0,0 | 0,7 | 0,0 | 0,0 | 1,0 |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1.222,2 | 1.231,7 | 206,1 | 226,1 | 242,6 | 252,5 | 258,3 | 267,8 | |
| 1.022,0 | 1.022,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 1.022,0 | 1.022,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 1.022,0 | 1.022,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn | 1.022,0 | 1.022,0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 102,9 | 112,7 | 117,1 | 129,1 | 142,5 | 154,7 | 155,7 | 167,6 | |
| 85,4 | 95,0 | 98,4 | 108,2 | 118,3 | 128,5 | 126,7 | 136,8 | |
| Nguyên giá TSCĐHH | 309,8 | 309,8 | 305,9 | 305,9 | 305,8 | 325,4 | 313,5 | 313,4 |
| Hao mòn TSCĐHH | -224,4 | -214,8 | -207,5 | -197,7 | -187,5 | -197,0 | -186,8 | -176,6 |
| 17,4 | 17,7 | 18,7 | 20,9 | 24,2 | 26,2 | 29,0 | 30,8 | |
| Nguyên giá TSCĐVH | 111,3 | 108,3 | 105,8 | 104,7 | 104,7 | 103,5 | 103,0 | 101,1 |
| Hao mòn TSCĐVH | -93,8 | -90,6 | -87,1 | -83,8 | -80,6 | -77,3 | -74,1 | -70,3 |
| 97,3 | 97,0 | 89,1 | 97,0 | 100,1 | 97,8 | 102,6 | 100,2 | |
| Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác | 2,7 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 |
| Chi phí trả trước dài hạn | 58,6 | 59,4 | 54,2 | 54,0 | 56,6 | 59,9 | 59,5 | 65,4 |
| Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 5,9 | 5,0 | 2,1 | 10,3 | 10,8 | 5,2 | 10,5 | 2,2 |
| Tiền nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 |
| Tài sản dài hạn khác | 10,2 | 10,2 | 10,2 | 10,2 | 10,2 | 10,2 | 10,2 | 10,2 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 34.155,4 | 30.659,1 | 30.776,3 | 30.534,8 | 25.551,3 | 22.409,0 | 22.131,9 | 19.556,6 |
| 22.213,7 | 22.286,7 | 22.781,5 | 23.535,5 | 18.197,3 | 15.229,8 | 15.223,3 | 13.379,7 | |
| 19.982,2 | 19.755,1 | 21.219,9 | 21.974,0 | 17.135,8 | 14.168,4 | 14.162,0 | 12.318,4 | |
| 15.354,6 | 16.974,4 | 17.730,0 | 19.579,3 | 14.824,8 | 13.112,1 | 13.069,7 | 11.524,0 | |
| Vay ngắn hạn | 15.354,6 | 16.974,4 | 17.730,0 | 19.579,3 | 14.824,8 | 13.112,1 | 13.069,7 | 11.524,0 |
| Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn | 299,9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 6,6 | 15,3 | 12,5 | 25,6 | 11,7 | 11,1 | 11,5 | 11,9 |
| Người mua trả tiền trước | 3.876,2 | 2.369,6 | 2.873,2 | 1.840,5 | 1.931,7 | 740,4 | 683,2 | 2,2 |
| Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 110,2 | 142,3 | 184,9 | 151,7 | 91,5 | 100,5 | 120,3 | 66,2 |
| Phải trả người lao động | 3,4 | 10,3 | 6,0 | 10,6 | 6,2 | 6,4 | 4,1 | 2,8 |
| Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 5,7 | 1,8 | 2,7 | 2,9 | 2,7 | 2,6 | 2,7 | 2,4 |
| Chi phí phải trả | 204,4 | 165,0 | 292,9 | 259,7 | 166,1 | 127,9 | 165,3 | 128,4 |
| Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 14,4 | 28,3 | 43,9 | 27,0 | 20,3 | 20,7 | 21,6 | 10,8 |
| Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 10,4 | 12,6 | 9,6 | 9,0 | 7,7 | 7,1 | 14,5 | 495,9 |
| Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 92,0 | 33,4 | 61,0 | 64,3 | 68,6 | 38,8 | 66,1 | 69,2 |
| Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 4,3 | 2,0 | 3,4 | 3,3 | 4,6 | 0,9 | 3,1 | 4,6 |
| 2.231,6 | 2.531,6 | 1.561,6 | 1.561,5 | 1.061,5 | 1.061,4 | 1.061,4 | 1.061,3 | |
| Trái phiếu phát hành dài hạn | 2.231,6 | 2.531,6 | 1.561,6 | 1.561,5 | 1.061,5 | 1.061,4 | 1.061,4 | 1.061,3 |
| 11.941,7 | 8.372,3 | 7.994,8 | 6.999,3 | 7.354,0 | 7.179,2 | 6.908,5 | 6.176,9 | |
| 11.941,7 | 8.372,3 | 7.994,8 | 6.999,3 | 7.354,0 | 7.179,2 | 6.908,5 | 6.176,9 | |
| 10.009,6 | 6.673,2 | 6.587,3 | 5.728,1 | 5.728,1 | 5.728,1 | 5.728,1 | 5.470,8 | |
| Cổ phiếu phổ thông | 10.009,6 | 6.673,2 | 6.587,3 | 5.728,1 | 5.728,1 | 5.728,1 | 5.728,1 | 5.470,8 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 163,8 | 163,8 | 163,8 | 335,6 | 335,6 | 335,6 | 335,6 | 0 |
| Cổ phiếu quỹ | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 | -0,7 |
| Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,6 | 0 | 26,6 |
| Quỹ dự phòng tài chính | 24,5 | 24,5 | 24,5 | 24,5 | 24,5 | 24,5 | 24,5 | 24,5 |
| Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,6 |
| 1.742,9 | 1.510,0 | 1.218,4 | 910,2 | 1.264,9 | 1.088,5 | 819,5 | 654,1 | |
| 1.751,3 | 1.517,8 | 1.214,8 | 903,2 | 1.269,1 | 1.072,1 | 789,3 | 635,3 | |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này | 1.751,3 | 1.517,8 | 1.214,8 | 903,2 | 1.269,1 | 1.072,1 | 789,3 | 635,3 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa thực hiện | -8,4 | -7,8 | 3,6 | 7,0 | -4,2 | 16,4 | 30,1 | 18,8 |
| Chỉ tiêu chưa có tên (mã 700033) | 10.172,7 | 6.836,2 | 6.750,3 | 6.062,9 | 6.062,9 | 6.062,9 | 6.062,9 | 5.470,1 |
Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.
Cùng ngành Dịch vụ tài chính
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| TCXCông ty Cổ phần Chứng khoán Kỹ Thương | 97.883 | 13,40 | 1,78 | 13,3% |
| VCKCông ty Cổ phần Chứng Khoán VPS | 68.056 | 15,20 | 2,18 | 14,4% |
| SSICông ty Cổ phần Chứng khoán SSI | 59.876 | 10,40 | 1,23 | 11,8% |
| VPXCông ty Cổ phần Chứng khoán VPBank | 44.906 | 9,00 | 1,26 | 14,0% |
| VIXCông ty Cổ phần Chứng khoán VIX | 32.675 | 7,90 | 0,95 | 12,1% |
| HCMCông ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | 26.447 | 19,60 | 1,77 | 9,0% |
| VCICông ty Cổ phần Chứng khoán Vietcap | 22.584 | 15,50 | 1,31 | 8,5% |
| VNDCông ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT | 20.932 | 7,80 | 0,98 | 12,6% |