iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
LPB
HOSE - Ngân hàng

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 2.987.282.100 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 2.987.282.100 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 120.686 tỷ đ
40.400 đ▲ 1.400 đ (+3,59%)
Tham chiếu 39.000 đtrần 41.700 đsàn 36.300 đKhối lượng 3.460.900

Báo cáo tài chính chi tiết - LPB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam

Báo cáo tài chính chi tiết - LPB - Ngân hàng Thương mại Cổ phần Lộc Phát Việt Nam

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 55 kỳ, từ năm 2011.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 55 kỳ
1/7
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 55 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
59 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 41 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
TỔNG CỘNG TÀI SẢN615.502,5580.859,9605.584,5539.149,3513.612,9499.894,6508.330,4455.804,7
Tiền mặt, vàng bạc, đá quí1.723,81.980,41.085,31.259,41.477,31.655,21.162,41.769,9
Tiền gửi tại NHNN6.738,52.385,935.403,82.790,31.745,32.611,214.369,57.490,0
112.143,8105.372,1116.332,092.959,379.666,876.032,496.455,363.645,0
Tiền gửi tại các TCTD khác103.201,0103.472,1115.682,092.659,378.703,575.532,489.027,463.545,0
Cho vay các TCTD khác8.999,81.957,0707,0357,01.020,2557,07.484,9157,0
Dự phòng rủi ro-57,0-57,0-57,0-57,0-57,0-57,0-57,0-57,0
763,4632,5631,489,7284,6662,4660,3481,1
Chứng khoán kinh doanh763,4632,5631,489,7284,6662,4660,3481,1
Các công cụ chứng khoán phái sinh và các tài sản tài chính khác101,70230,822,4079,99,1175,4
424.148,7397.873,2386.867,0382.641,6363.890,5347.669,2327.276,2314.910,3
Cho vay khách hàng429.464,7403.026,0391.746,5387.897,5368.726,5352.194,1331.606,3319.770,4
Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-5.316,1-5.152,8-4.879,4-5.255,9-4.836,0-4.524,9-4.330,1-4.860,1
57.995,953.159,652.767,849.232,252.671,760.039,858.080,354.269,9
Sẵn sàng để bán57.995,953.159,652.767,849.232,252.671,760.039,858.080,354.269,9
436,8300,0998,9516,0516,0516,0548,8548,8
Đầu tư dài hạn khác436,8300,0998,9516,0516,0516,0548,8548,8
3.277,43.300,73.260,23.089,72.715,82.771,02.731,82.504,3
1.929,82.002,32.070,82.058,81.685,61.744,11.715,81.536,5
Nguyên giá TSCĐHH3.954,13.961,23.964,83.951,83.508,43.540,23.469,83.397,7
Hao mòn TSCĐHH-2.024,3-1.958,9-1.894,0-1.893,0-1.822,7-1.796,0-1.754,0-1.861,1
1.347,51.298,41.189,41.030,81.030,21.026,91.016,0967,8
Nguyên giá TSCĐVH1.667,81.602,51.477,11.303,91.292,61.279,21.258,41.201,4
Hao mòn TSCĐVH-320,2-304,1-287,8-273,0-262,4-252,3-242,4-233,6
8.172,515.855,58.007,26.548,710.644,87.857,67.036,610.009,9
Các khoản phải thu1.114,39.492,41.301,61.636,21.691,71.446,21.535,81.494,1
Các khoản lãi, phí phải thu4.710,04.544,05.028,64.228,58.303,75.740,24.745,57.830,7
Tài sản có khác2.356,21.833,31.691,2695,0660,5677,5761,7692,6
Dự phòng rủi ro cho các tài sản Có nội bảng khác-7,9-14,1-14,1-11,0-11,0-6,4-6,4-7,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN615.502,5580.859,9605.584,5539.149,3513.612,9499.894,6508.330,4455.804,7
Nợ phải trả572.472,0531.388,3558.392,0495.687,4472.913,0454.022,4464.992,1415.136,2
Các khoản nợ Chính phủ và NHNN16.750,511.778,217.703,856,56.548,45.840,41.271,41.980,1
112.149,499.519,9127.848,395.448,588.181,491.539,3115.349,084.881,9
Tiền gửi của các TCTD khác105.252,497.674,8125.592,893.106,885.408,388.804,4105.407,482.144,9
Vay các TCTD khác6.897,01.845,12.255,52.341,72.773,12.735,09.941,62.737,0
Tiền gửi của khách hàng353.513,3345.760,3337.583,4326.179,4313.174,1293.154,5283.171,8271.302,5
Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác085,500236,6000
Phát hành giấy tờ có giá78.967,963.896,664.097,063.458,955.261,554.205,955.458,947.322,7
11.090,810.347,711.159,610.544,19.510,99.282,49.740,99.649,1
Các khoản lãi, phí phải trả9.728,69.172,09.456,58.804,97.848,27.560,77.816,67.384,2
Các khoản phải trả và công nợ khác1.362,21.175,71.703,11.739,21.662,81.721,71.924,42.264,9
Vốn chủ sở hữu43.030,549.471,747.192,543.461,940.699,945.872,243.338,340.668,5
29.872,929.872,929.872,929.872,929.872,929.872,925.576,225.576,2
Vốn góp29.872,829.872,829.872,829.872,829.872,829.872,825.576,225.576,2
Thặng dư vốn cổ phần0,10,10,10,10,10,10,10,1
Các Quỹ7.810,57.810,57.810,55.640,25.640,25.640,25.640,23.696,0
5.347,111.788,39.509,17.948,85.186,810.359,112.121,911.396,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này5.347,111.788,39.509,17.948,85.186,810.359,112.121,911.396,2
Nghĩa vụ nợ tiềm ẩn15.350,212.094,114.870,73.446,43.804,92.878,63.065,37.794,9
Bảo lãnh tín dụng15.350,212.094,114.870,73.446,43.804,92.878,63.065,37.794,9
Bảo lãnh vay vốn12.095,59.029,511.036,639,944,043,447,447,4
Bảo lãnh khác3.254,73.064,63.834,23.406,53.760,92.835,23.017,97.747,5
Cam kết tín dụng150.438,0165.318,6172.586,7107.576,3167.899,4185.494,5179.668,8218.622,8
138.244,4159.297,7167.268,2102.358,0164.252,7182.978,9173.657,4215.612,0
Cam kết mua ngoại tệ1.278,616,926,81.774,11.960,03.526,75.678,24.789,1
Cam kết bán ngoại tệ1.331,32.997,40,51.695,0158,43.532,54.148,35.306,2
Cam kết hoán đổi ngoại tệ135.634,5156.283,5167.241,098.888,9162.134,3175.919,6163.830,9205.516,7
Cam kết trong nghiệp vụ L/C172,9544,4477,3326,91.050,5569,2484,5635,5
Cam kết khác12.020,75.476,54.841,14.891,42.596,31.946,55.526,92.375,3

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Ngân hàng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
VCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam474.60211,40
BIDNgân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam266.4057,70
TCBNgân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam242.3498,90
VPBNgân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng241.0006,40
CTGNgân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam240.3876,00
MBBNgân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội183.4125,30
STBNgân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Tài Lộc129.13741,90
ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu123.6347,00