Đang đo trạng thái thị trường…
LBE
HNX - Hàng cá nhânCông ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ LVA
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 4.804.906 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 4.804.906 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 70 tỷ đ
14.500 đ▼ 400 đ (-2,68%)
Tham chiếu 14.900 đtrần 16.300 đsàn 13.500 đKhối lượng 19.200
Tỷ số tài chính LBE - Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ LVA
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 6 mã nhóm Hàng cá nhân
Định giá
P/E2,54
P/B0,76
P/S0,52
P/FCF—
EV/EBITDA—
Tỷ suất lợi nhuận trên giá25,4%
Khả năng sinh lời
ROE29,9%
ROA24,2%
ROIC32,5%
Biên lợi nhuận gộp75,2%
Biên lợi nhuận hoạt động16,6%
Biên lợi nhuận ròng13,2%
Biên dòng tiền tự do—
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành3,67
Khả năng trả lãi vay—
Nợ ròng trên EBITDA—
Nợ phải trả trên vốn chủ0,24 lần
Độ dày vốn80,9%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ-20,6%
Lợi nhuận so cùng kỳ49,8%
EPS so cùng kỳ-3,3%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—
Doanh thu, tăng kép 3 năm—
Doanh thu, tăng kép 5 năm—
Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 8.930 | 3,10 | 0,64 | 20,8% |
| VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam | 5.950 | 5,70 | 0,55 | 9,6% |
| TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long | 5.357 | 11,50 | 2,11 | 18,3% |
| MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng | 3.848 | 5,60 | 1,62 | 29,0% |
| TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG | 2.446 | 5,60 | 1,22 | 21,8% |
| PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú | 2.164 | 3,80 | 0,91 | 23,6% |
| TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công | 1.835 | 8,30 | 0,76 | 9,1% |
| RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 1.712 | 4,00 | 0,49 | 12,2% |