iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
LBE
HNX - Hàng cá nhân

Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ LVA

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 4.804.906 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 4.804.906 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 70 tỷ đ
14.500 đ▼ 400 đ (-2,68%)
Tham chiếu 14.900 đtrần 16.300 đsàn 13.500 đKhối lượng 19.200

Báo cáo tài chính chi tiết - LBE - Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ LVA

Báo cáo tài chính chi tiết - LBE - Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ LVA

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 73 kỳ, từ năm 2008.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 73 kỳ
1/10
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 73 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
63 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 79 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
48,051,252,332,476,243,536,950,3
10,418,917,56,55,73,81,81,7
Tiền10,418,917,56,55,73,81,81,7
2,52,4005,15,15,213,5
Đầu tư ngắn hạn00005,45,45,513,5
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn0000-0,3-0,3-0,20
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn2,52,4000000
16,66,77,59,029,29,39,013,9
Phải thu khách hàng5,03,31,82,611,03,62,07,5
Trả trước cho người bán3,02,62,93,015,43,47,05,6
Phải thu về cho vay ngắn hạn002,42,41,71,700
Các khoản phải thu khác8,60,90,41,11,20,70,00,8
14,816,818,516,735,624,820,320,6
Hàng tồn kho14,816,818,516,736,525,820,820,6
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000-0,9-0,9-0,50
3,86,48,80,20,60,50,60,6
Chi phí trả trước ngắn hạn3,86,48,80,20,30,30,40,1
Thuế GTGT được khấu trừ00000,30,20,20,5
25,225,819,918,69,99,65,34,5
0,30,30,20,20,2000
Phải thu dài hạn khác0,30,30,20,20,2000
4,54,64,73,24,14,24,34,4
3,63,63,72,23,03,13,23,2
Nguyên giá TSCĐHH5,65,65,64,05,95,95,85,8
Hao mòn TSCĐHH-2,0-1,9-1,8-1,7-2,9-2,8-2,6-2,5
1,01,01,01,01,11,11,11,2
Nguyên giá TSCĐVH1,61,61,61,61,71,71,71,7
Hao mòn TSCĐVH-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,5-0,5
4,54,54,54,54,54,50,10,1
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,54,54,54,54,54,50,10,1
9,79,79,710,00000
Đầu tư vào công ty con00010,00000
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh10,010,010,000000
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,3-0,3-0,300000
6,26,70,70,60,90,80,90,1
Chi phí trả trước dài hạn6,26,70,70,60,90,80,90,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN73,377,072,251,086,053,142,254,8
14,712,712,611,851,420,815,129,9
13,811,811,611,851,320,815,029,9
Vay và nợ ngắn hạn2,90,50,5023,68,88,82,9
Phải trả người bán3,03,14,24,121,54,83,79,6
Người mua trả tiền trước0,10,20,10,60,22,80,10,1
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước6,86,96,16,44,53,41,10,2
Phải trả người lao động0,80,90,70,40,40,40,81,1
Chi phí phải trả0,00,00,00,20,60,300
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,20,200,00,60,50,616,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi00000,0000,0
0,91,01,00,00,00,00,00,0
Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
Vay và nợ dài hạn0,90,91,000000
58,564,259,639,234,732,327,124,9
58,564,259,639,234,732,327,124,9
31,031,031,020,020,020,020,020,0
Cổ phiếu phổ thông31,031,031,020,020,020,020,020,0
Thặng dư vốn cổ phần3,93,94,00,40,40,40,40,4
Vốn khác của chủ sở hữu17,00000000
Quỹ đầu tư phát triển0,30,30,30,30,30,30,30,3
6,329,024,418,614,011,66,54,2
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,224,45,613,56,06,03,13,1
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này6,14,618,85,28,05,63,41,1
Lợi ích cổ đông không kiểm soát00000,10,100,1
Nguồn vốn đầu tư XDCB0000000,10
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN73,377,072,251,086,053,142,254,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận8.9303,10
VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam5.9505,70
TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long5.35711,50
MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng3.8485,60
TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG2.4465,60
PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú2.1643,80
TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công1.8358,30
RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông1.7124,00