Đang đo trạng thái thị trường…
LBE
HNX - Hàng cá nhânCông ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ LVA
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 4.804.906 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 4.804.906 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 70 tỷ đ
14.500 đ▼ 400 đ (-2,68%)
Tham chiếu 14.900 đtrần 16.300 đsàn 13.500 đKhối lượng 19.200
Cổ phiếu LBE - Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ LVA
Biến động giá
-16,00%
Báo cáo tài chính bốn kỳ gần nhất
Xem đầy đủ| Chỉ tiêu | Q2/2026 | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần (tỷ đ) | 30 | 37 | 38 | 30 |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đ) | 2 | 5 | 6 | 5 |
| EPS (đ) | 5.700 | 5.803 | 6.121 | 7.744 |
| ROE | 29.85% | 28.01% | 31.83% | 39.47% |
Doanh thu và lợi nhuận tính bằng tỷ đ.
Số liệu chính
Vốn hóa thị trường70 tỷ đ
P/E2,50x
P/B0,76x
EPS5.700 đ
Giá trị sổ sách19.097 đ
ROE29,8%
Khoảng giá 52 tuần14.000 đ đến 23.808 đ
So với đỉnh 52 tuần60,9%
So với ngành
Đang tải số liệu ngành…
Giao dịch khối ngoại
Dữ liệu tới phiên 23/10/2026Mua ròng 1 phiên
-0 tỷ đ
Mua ròng 5 phiên
-0 tỷ đ
Mua ròng 20 phiên
-0 tỷ đ
Mua ròng 60 phiên
-0 tỷ đ
Giá trị mua ròng từng phiên, 60 phiên gần nhấtRê chuột hoặc chạm vào cột để xem từng phiên
+0,30-0,3
29/07/202623/10/2026
tỷ đRoom ngoại
Room tối đa (cổ phiếu)
2.354.403
Room còn lại (cổ phiếu)
2.213.661
Đã dùng
6,0%
Số liệu room ngày 23/10/2026. Tỷ lệ đã dùng bằng room tối đa trừ room còn lại, chia cho room tối đa.
Giá trị mua ròng bằng giá trị mua trừ giá trị bán của nhà đầu tư nước ngoài, gồm cả khớp lệnh và thoả thuận. Số dương là mua ròng, số âm là bán ròng.
Giao dịch tự doanh
Nguồn dữ liệu chỉ công bố đầy đủ giao dịch tự doanh cho các mã sàn HOSE.
Giao dịch của người nội bộ và cổ đông lớn
108 công bố| Ngày | Người giao dịch | Loại | Công bố | Mua (cổ phiếu) | Bán (cổ phiếu) | Nắm giữ sau |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Lê Vân Anh Chủ tịch HĐQT | Người nội bộ | Kết quả | 38.000 | — | 522.685 10,88% |
| 26/06/2026 | Bùi Quốc Hưng Thành viên HĐQT | Người nội bộ | Kết quả | — | 223.900 | 65.800 2,12% |
| 15/06/2026 | Lê Vân Anh Phó chủ tịch HĐQT | Người nội bộ | Kết quả | 40.400 | — | 312.700 10,08% |
| 09/02/2026 | Bùi Thị Vân Anh Thành viên HĐQT | Người nội bộ | Kết quả | — | 230.100 | 55.700 1,80% |
| 04/02/2026 | Đường Quang Huấn | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | 75.000 | — | 575.066 18,55% |
| 16/12/2025 | Đường Quang Huấn | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | 500.066 | — | 500.066 16,13% |
| 16/12/2025 | Dương Vinh Quang | Cổ đông lớn | Thay đổi sở hữu | 600.000 | — | 600.000 19,35% |
Khối lượng tính bằng cổ phiếu, theo công bố của doanh nghiệp. Ô ghi (đăng ký) là khối lượng dự kiến, chưa phải giao dịch đã thực hiện. Nắm giữ sau là số cổ phiếu người đó sở hữu sau giao dịch.
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
…
Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 8.930 | 3,10 | 0,64 | 20,8% |
| VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam | 5.950 | 5,70 | 0,55 | 9,6% |
| TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long | 5.357 | 11,50 | 2,11 | 18,3% |
| MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng | 3.848 | 5,60 | 1,62 | 29,0% |
| TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG | 2.446 | 5,60 | 1,22 | 21,8% |
| PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú | 2.164 | 3,80 | 0,91 | 23,6% |
| TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công | 1.835 | 8,30 | 0,76 | 9,1% |
| RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 1.712 | 4,00 | 0,49 | 12,2% |