iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
LBE
HNX - Hàng cá nhân

Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ LVA

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 4.804.906 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 4.804.906 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 70 tỷ đ
14.500 đ▼ 400 đ (-2,68%)
Tham chiếu 14.900 đtrần 16.300 đsàn 13.500 đKhối lượng 19.200

Lịch sử giá LBE - Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ LVA

Lịch sử giá

323 phiên, từ 2026-08-12

Tải CSV
NgàyĐóng (đ)Đóng điều chỉnh (đ)Thay đổi
2026-10-2314.50014.500-2.68%
2026-10-2214.90014.9000.00%
2026-10-2114.90014.900-0.67%
2026-10-2015.00015.0000.00%
2026-10-1915.00015.0000.00%
2026-10-1615.00015.000-1.96%
2026-10-1515.30015.300+0.66%
2026-10-1415.20015.200-1.30%
2026-10-1315.40015.400+1.32%
2026-10-1215.20015.2000.00%
2026-10-0915.20015.2000.00%
2026-10-0815.20015.200-2.56%
2026-10-0715.60015.600+2.63%
2026-10-0615.20015.200+0.66%
2026-10-0515.10015.100+2.03%
2026-10-0214.80014.8000.00%
2026-10-0114.80014.8000.00%
2026-09-3014.80014.800-2.63%
2026-09-2915.20015.2000.00%
2026-09-2815.20015.2000.00%
2026-09-2515.20015.2000.00%
2026-09-2415.20015.2000.00%
2026-09-2315.20015.200+0.66%
2026-09-2215.10015.100+0.67%
2026-09-2115.00015.000-1.32%
2026-09-1815.20015.200+0.66%
2026-09-1715.10015.100+0.67%
2026-09-1615.00015.000-0.66%
2026-09-1515.10015.100+0.67%
2026-09-1415.00015.000+1.35%
2026-09-1114.80014.800+0.68%
2026-09-1014.70014.700-1.34%
2026-09-0914.90014.9000.00%
2026-09-0814.90014.900-1.32%
2026-09-0715.10015.100+0.67%
2026-09-0415.00015.000+1.35%
2026-09-0314.80014.8000.00%
2026-08-2814.80014.800+0.68%
2026-08-2714.70014.700+2.08%
2026-08-2614.40014.4000.00%
2026-08-2514.40014.4000.00%
2026-08-2414.40014.400-0.69%
2026-08-2114.50014.5000.00%
2026-08-2014.50014.5000.00%
2026-08-1914.50014.500-0.68%
2026-08-1814.60014.600-0.68%
2026-08-1714.70014.700+2.08%
2026-08-1414.40014.400+1.41%
2026-08-1314.20014.2000.00%
2026-08-1214.20014.200+0.71%
Trang 1 trên 41

Mở, cao, thấp, đóng là giá đã thật sự khớp trong phiên. Đóng điều chỉnh là giá đóng cửa đã tính lại sau các đợt chia cổ tức và cổ phiếu về sau, cùng thang với biểu đồ. Mức thay đổi tính trên giá điều chỉnh.

Ngày hiển thị theo giờ Việt Nam.

Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 2.033 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói

Cùng ngành Hàng cá nhân & Gia dụng

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
PNJCông ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận8.9303,10
VGTTập đoàn Dệt May Việt Nam5.9505,70
TLGCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long5.35711,50
MSHCông ty Cổ phần May Sông Hồng3.8485,60
TNGCông ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG2.4465,60
PPHTổng Công ty Cổ phần Phong Phú2.1643,80
TCMCông ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công1.8358,30
RALCông ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng Đông1.7124,00