iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
KDC
HOSE - Thực phẩm

Công ty Cổ phần Tập đoàn KIDO

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 276.345.300 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 276.345.300 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 14.038 tỷ đ
50.800 đ▼ 200 đ (-0,39%)
Tham chiếu 51.000 đtrần 54.500 đsàn 47.450 đKhối lượng 20.100

Phân tích cơ bản KDC - Công ty Cổ phần Tập đoàn KIDO

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM29,4x
P/B2,26x
ROE TTM7,7%
EPS TTM1.729 đ
BVPS22.436 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - KDC

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
-1.00001.0002.0003.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - KDC

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
1.8642.4822.4682.4292.0202.1462.5562.244
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
1.4562.0171.9981.9571.6491.7892.0841.822
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
408465470472371357472422
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
-61344252137-75224
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
-446281462153-5291-5496
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
0,90x0,57x0,16x-3,30x-0,42x—14,04x—
EPS TTM (đ)
1.7292.2221.917397302-164130-1.827
BVPS (đ)
22.43625.47926.70125.11024.97524.83724.63424.937
ROE TTM %
7,7%8,7%7,2%1,6%1,2%-0,7%0,5%-7,3%
↳ Biên lợi nhuận
5,4%6,9%6,1%1,3%1,0%-0,5%0,5%-6,8%
↳ Vòng quay tài sản
0,72 lần0,71 lần0,65 lần0,70 lần0,68 lần0,63 lần0,63 lần0,62 lần
↳ Đòn bẩy tài chính
1,96 lần1,80 lần1,81 lần1,80 lần1,83 lần1,91 lần1,85 lần1,72 lần
P/E TTM
28,8x21,9x27,0x129,1x189,5x—447,7x—
P/B
2,22x1,91x1,94x2,04x2,29x2,23x2,36x2,05x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90