iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
KDC
HOSE - Thực phẩm

Công ty Cổ phần Tập đoàn KIDO

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 276.345.300 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 276.345.300 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 14.038 tỷ đ
50.800 đ▼ 200 đ (-0,39%)
Tham chiếu 51.000 đtrần 54.500 đsàn 47.450 đKhối lượng 20.100

Báo cáo tài chính chi tiết - KDC - Công ty Cổ phần Tập đoàn KIDO

Báo cáo tài chính chi tiết - KDC - Công ty Cổ phần Tập đoàn KIDO

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 83 kỳ, từ năm 2005.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 83 kỳ
1/11
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 83 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
79 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 63 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
5.311,45.852,16.674,95.188,26.256,26.627,96.299,35.618,7
450,0829,71.541,6607,11.224,71.931,31.352,71.358,1
Tiền439,7807,3403,1357,1904,71.484,21.001,4711,5
Các khoản tương đương tiền10,322,41.138,6250,0320,0447,1351,3646,6
2.694,62.958,0295,20,43,414,4174,1174,1
Đầu tư ngắn hạn0,40,40,40,40,40,40,40,4
Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn2.694,22.957,6294,803,014,0173,7173,7
545,9628,93.158,33.059,63.599,63.354,83.351,33.294,0
Phải thu khách hàng361,2390,4383,0366,5412,7324,1393,4334,9
Trả trước cho người bán86,050,2252,9296,2244,527,1223,0231,8
Phải thu về cho vay ngắn hạn002.332,82.197,81.802,81.882,81.740,01.740,0
Các khoản phải thu khác110,6200,0202,3209,01.149,41.130,31.004,3995,2
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-11,8-11,8-12,6-9,9-9,9-9,5-9,5-7,9
Tài sản thiếu chờ xử lý0,00,000,00000,0
1.443,61.272,61.504,31.378,41.269,41.186,51.274,4674,3
Hàng tồn kho1.443,61.272,61.504,31.378,71.269,71.186,81.276,1676,8
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000-0,3-0,3-0,3-1,7-2,4
177,2163,1175,5142,8159,2140,9146,7118,2
Chi phí trả trước ngắn hạn30,831,622,920,426,430,024,822,4
Thuế GTGT được khấu trừ134,6116,5145,3113,3120,193,8102,771,9
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước11,715,07,39,112,617,019,223,8
7.443,77.469,27.232,37.886,76.983,47.121,27.180,36.828,2
8,38,98,924,324,321,221,221,0
Trả trước dài hạn người bán6,77,37,38,58,58,58,59,7
Phải thu dài hạn khác1,61,61,615,815,812,712,711,3
2.449,82.482,22.522,12.536,22.585,22.546,12.592,72.456,0
950,6955,5967,8954,4975,9924,5943,7943,8
Nguyên giá TSCĐHH2.369,32.350,42.339,42.304,32.299,52.225,52.222,82.212,4
Hao mòn TSCĐHH-1.418,8-1.394,9-1.371,6-1.349,9-1.323,6-1.301,0-1.279,1-1.268,6
1.499,31.526,81.554,31.581,71.609,31.621,61.649,01.512,1
Nguyên giá TSCĐVH2.477,82.477,82.477,82.477,72.477,72.462,12.462,12.288,5
Hao mòn TSCĐVH-978,5-951,0-923,5-896,0-868,4-840,5-813,1-776,4
968,2980,8993,31.005,81.018,31.030,91.043,4413,4
Nguyên giá bất động sản đầu tư1.324,21.324,21.324,21.324,21.324,21.324,21.324,2679,1
Hao mòn bất động sản đầu tư-356,0-343,4-330,9-318,4-305,9-293,3-280,8-265,7
17,79,98,529,527,377,965,050,4
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang17,79,98,529,527,377,965,050,4
2.704,12.695,92.662,13.221,12.252,82.274,22.252,92.226,8
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh3.457,83.449,53.415,73.880,02.911,72.933,02.911,72.885,7
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-753,7-753,7-753,7-753,7-753,7-753,7-753,7-753,7
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn00094,894,894,894,894,8
1.295,51.291,61.037,41.069,71.075,51.171,01.205,11.660,7
Chi phí trả trước dài hạn551,0515,3232,2235,1222,6292,7288,4250,5
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại76,980,381,082,171,969,079,090,6
Tài sản dài hạn khác667,5695,9000000
Lợi thế thương mại00724,2752,6780,9809,3837,61.319,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN12.755,113.321,413.907,213.074,913.239,613.749,213.479,512.446,9
6.252,75.937,56.169,25.797,76.019,46.551,36.214,45.220,4
5.218,04.885,45.066,44.663,04.847,44.659,24.582,03.314,9
Vay và nợ ngắn hạn3.515,42.945,43.269,13.448,03.944,03.423,13.188,12.123,7
Phải trả người bán324,0613,9446,3378,1239,1673,1691,6325,7
Người mua trả tiền trước25,043,341,240,836,332,642,942,5
Phải trả cổ tức cho cổ đông6,16,4——————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước48,137,1143,175,076,526,358,6102,1
Phải trả người lao động7,94,717,213,98,44,721,814,4
Chi phí phải trả345,9375,9370,5435,4283,1280,0369,5430,7
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác777,2704,3620,9119,1106,985,978,0144,8
Quỹ khen thưởng, phúc lợi163,0147,3147,4147,6147,7126,5126,6126,8
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5,27,110,75,05,57,05,04,3
1.034,81.052,01.102,71.134,71.172,01.892,11.632,41.905,5
Phải trả dài hạn khác58,657,856,151,350,352,352,351,2
Vay và nợ dài hạn317,8346,3374,8404,5433,01.139,7872,81.301,9
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả629,9619,9643,6647,8657,2666,9673,7515,9
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn3,23,23,26,46,46,46,49,6
Dự phòng phải trả dài hạn25,324,925,124,825,126,827,226,9
6.502,47.383,97.738,07.277,27.220,27.197,97.265,27.226,5
6.502,47.383,97.738,07.277,27.220,27.197,97.265,27.226,5
2.898,12.898,12.898,12.898,12.898,12.898,12.898,12.898,1
Cổ phiếu phổ thông2.898,12.898,12.898,12.898,12.898,12.898,12.898,12.898,1
Thặng dư vốn cổ phần2.292,32.292,32.292,32.292,32.292,32.292,32.292,32.292,3
Vốn khác của chủ sở hữu-675,90000000
Quỹ đầu tư phát triển69,969,969,969,969,969,969,969,9
Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu16,116,116,116,116,116,116,116,1
1.277,71.499,81.834,51.394,21.339,71.270,11.345,61.517,7
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.270,61.486,71.312,01.312,01.312,01.345,61.308,21.482,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này7,113,1522,482,227,7-75,537,335,7
Lợi ích cổ đông không kiểm soát624,3607,8627,3606,7604,2651,5643,3432,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN12.755,113.321,413.907,213.074,913.239,613.749,213.479,512.446,9

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Thực phẩm và đồ uống

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
MCHCông ty Cổ phần Hàng Tiêu Dùng MaSan185.52126,20
VNMCông ty Cổ phần Sữa Việt Nam120.38111,00
MSNCông ty Cổ phần Tập đoàn Masan113.89316,00
SABTổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước Giải khát Sài Gòn55.40711,60
SBTCông ty Cổ phần Thành Thành Công - Biên Hòa19.58122,60
HAGCông ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai18.6315,50
QNSCông ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi18.4199,50
IDPCông ty Cổ phần Sữa Quốc tế LOF16.06927,90