Đang đo trạng thái thị trường…
ITS
UPCOM - Máy công nghiệpCông ty Cổ phần Đầu tư, Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 26.459.924 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 26.459.924 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 79 tỷ đ
3.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 3.000 đtrần 3.400 đsàn 2.600 đKhối lượng 100
Tỷ số tài chính ITS - Công ty Cổ phần Đầu tư, Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 21 mã nhóm Máy công nghiệp
Định giá
P/E18,99ngành 5,62
P/B0,28ngành 0,98
P/S0,04ngành 0,19
P/FCF—ngành 2,98
EV/EBITDA13,12ngành 5,78
Tỷ suất lợi nhuận trên giá5,3%ngành 11,6%
Khả năng sinh lời
ROE1,5%ngành 17,5%
ROA0,2%ngành 2,7%
ROIC—ngành 14,7%
Biên lợi nhuận gộp3,0%ngành 11,8%
Biên lợi nhuận hoạt động4,1%ngành 4,6%
Biên lợi nhuận ròng0,2%ngành 2,1%
Biên dòng tiền tự do-10,6%ngành 0,1%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành0,87ngành 1,20
Khả năng trả lãi vay—
Nợ ròng trên EBITDA12,16 lầnngành 1,31 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ6,79 lầnngành 1,41 lần
Độ dày vốn12,8%ngành 24,9%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ-6,7%ngành 9,6%
Lợi nhuận so cùng kỳ7,3%ngành 18,2%
EPS so cùng kỳ7,5%ngành 7,8%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ-203,4%ngành -87,0%
Doanh thu, tăng kép 3 năm—ngành 0,3%
Doanh thu, tăng kép 5 năm—ngành 5,9%
Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP | 153.682 | 11,80 | 2,07 | 17,6% |
| MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP | 72.876 | 26,40 | 3,49 | 13,2% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP | 51.690 | 6,50 | 2,16 | 33,0% |
| GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex | 46.436 | 13,10 | 5,50 | 42,0% |
| GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept | 37.077 | 9,80 | 1,56 | 16,0% |
| GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex | 31.534 | 22,20 | 0,91 | 4,1% |
| PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng | 15.334 | 12,50 | 2,07 | 16,5% |
| PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí | 12.251 | 8,70 | 1,01 | 11,5% |