iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
ITS
UPCOM - Máy công nghiệp

Công ty Cổ phần Đầu tư, Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 26.459.924 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 26.459.924 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 79 tỷ đ
3.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 3.000 đtrần 3.400 đsàn 2.600 đKhối lượng 100

Báo cáo tài chính chi tiết - ITS - Công ty Cổ phần Đầu tư, Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin

Báo cáo tài chính chi tiết - ITS - Công ty Cổ phần Đầu tư, Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 43 kỳ, từ năm 2015.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 43 kỳ
1/6
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 43 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
62 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 80 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
1.693,31.653,51.774,02.079,71.883,61.781,11.981,61.920,3
14,85,017,116,610,025,645,442,9
Tiền14,85,017,17,35,017,730,85,4
Các khoản tương đương tiền0009,45,17,914,537,6
149,5125,616,016,015,615,315,315,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn149,5125,616,016,015,615,315,315,0
1.320,51.316,21.596,41.734,81.573,91.563,11.795,91.735,8
Phải thu khách hàng272,2285,0309,1300,3210,6214,6280,2298,9
Trả trước cho người bán245,1116,2453,2543,2533,4580,8602,4628,4
Phải thu về cho vay ngắn hạn00075,3352,1298,9370,7435,8
Các khoản phải thu khác821,7933,5852,6834,5496,4487,5561,2391,2
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-18,6-18,6-18,6-18,6-18,6-18,6-18,6-18,6
201,5200,7144,0299,4270,6174,1118,5120,9
Hàng tồn kho201,5200,7144,0299,4270,6174,1118,5120,9
6,96,00,612,913,32,96,45,7
Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,21,21,31,36,11,2
Thuế GTGT được khấu trừ5,65,20,08,810,70,20,02,8
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước1,40,80,42,91,31,30,21,6
537,9539,4332,5314,3316,6314,7316,4213,6
2,42,62,72,33,02,93,13,4
1,21,31,51,11,81,71,92,1
Nguyên giá TSCĐHH23,223,223,223,223,223,223,223,2
Hao mòn TSCĐHH-21,9-21,8-21,7-22,1-21,5-21,6-21,3-21,1
1,21,21,21,21,21,21,21,2
Nguyên giá TSCĐVH1,21,21,21,21,21,21,21,2
18,918,918,900000
Nguyên giá bất động sản đầu tư18,918,918,900000
0,70,70,70,70,70,70,70,7
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,70,70,70,70,70,70,70,7
493,4493,4285,0284,7285,0284,7284,8178,6
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh489,7489,7279,4279,0279,3279,1279,1173,0
Đầu tư dài hạn khác3,83,83,83,83,83,83,83,8
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,2-0,2-0,3-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn0,10,12,12,12,12,12,12,1
22,523,925,226,627,926,427,831,0
Chi phí trả trước dài hạn22,523,925,226,527,926,427,831,0
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại00,000,00,000,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.231,22.193,02.106,52.393,92.200,22.095,82.298,02.133,8
1.944,91.904,11.818,22.108,91.914,51.808,52.011,41.849,6
1.944,91.904,11.818,22.108,91.914,51.808,42.011,31.849,4
Vay và nợ ngắn hạn1.012,71.180,91.009,4967,5947,4953,21.081,31.191,9
Phải trả người bán421,9408,5416,2428,2393,8314,3472,3274,4
Người mua trả tiền trước446,0325,7295,0601,1487,6426,7345,1288,2
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước3,54,64,42,39,48,68,25,9
Phải trả người lao động1,60,32,31,92,70,32,52,0
Chi phí phải trả47,765,483,296,962,997,445,330,9
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác9,9-82,46,39,69,26,855,354,6
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,61,21,41,41,41,11,31,3
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00,10,100,10,10,10,2
000000,10,10,2
Vay và nợ dài hạn000000,10,10,2
286,3288,8288,3285,0285,6287,3286,6284,2
286,3288,8288,3285,0285,6287,3286,6284,2
264,6264,6264,6264,6264,6264,6264,6264,6
Cổ phiếu phổ thông264,6264,6264,6264,6264,6264,6264,6264,6
Vốn khác của chủ sở hữu000000,000
Quỹ đầu tư phát triển14,914,914,914,914,914,914,914,9
5,37,87,24,14,46,35,32,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3,97,02,92,52,95,61,61,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này1,40,84,31,61,50,73,71,4
Lợi ích cổ đông không kiểm soát1,51,51,61,41,71,51,81,7
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.231,22.193,02.106,52.393,92.200,22.095,82.298,02.133,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70