iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
ITS
UPCOM - Máy công nghiệp

Công ty Cổ phần Đầu tư, Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 26.459.924 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 26.459.924 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 79 tỷ đ
3.000 đ= 0 đ (+0,00%)
Tham chiếu 3.000 đtrần 3.400 đsàn 2.600 đKhối lượng 100

Phân tích cơ bản ITS - Công ty Cổ phần Đầu tư, Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin

Chất lượng tài chính

Độ dày vốn
Altman Z

Piotroski F-Score

1.ROA dương (lợi nhuận trên tổng tài sản)
2.Dòng tiền kinh doanh dương
3.ROA cải thiện so với cùng kỳ năm trước
4.Dòng tiền kinh doanh lớn hơn lợi nhuận (lãi thật, không phải lãi trên giấy)
5.Tỷ lệ nợ giảm so với cùng kỳ
6.Khả năng thanh toán ngắn hạn cải thiện
7.Không phát hành thêm cổ phiếu pha loãng (vốn chủ tăng chủ yếu từ lợi nhuận giữ lại)
8.Biên lợi nhuận gộp cải thiện
9.Vòng quay tài sản cải thiện

Chỉ số chính

P/E TTM19,0x
P/B0,28x
ROE TTM1,5%
EPS TTM158 đ
BVPS10.821 đ
Tự định giá bằng máy tính định giá

Biểu Đồ Trực Quan BCTC - ITS

Doanh Thu ThuầnLợi Nhuận Sau ThuếBiên LNST (%)
02505007501.000
Q3'24
Q4'24
Q1'25
Q2'25
Q3'25
Q4'25
Q1'26
Q2'26

Rê chuột hoặc chạm vào từng kỳ để xem số liệu. Cột tính theo tỷ đ, đường vàng là biên lợi nhuận sau thuế.

Báo Cáo Tài Chính Tóm Tắt - ITS

Trang 1 / 1
Chỉ Số
Q2 / 2026
Q1 / 2026
Q4 / 2025
Q3 / 2025
Q2 / 2025
Q1 / 2025
Q4 / 2024
Q3 / 2024
Doanh Thu (tỷ đ)
435394736441432439892386
Giá Vốn Hàng Bán (tỷ đ)
424381709430418425862375
Lợi Nhuận Gộp (tỷ đ)
1113271115133011
Lợi Nhuận Sau Thuế (tỷ đ)
11301120
Dòng Tiền HĐKD (tỷ đ)
301-76-174-26417379360
Chất Lượng Lợi Nhuận TTM
-50,97x-113,60x-89,88x-30,34x52,89x71,07x——
EPS TTM (đ)
158165161147147150139185
BVPS (đ)
10.82110.91610.89810.77110.79510.85810.83010.742
ROE TTM %
1,5%1,5%1,5%1,4%1,4%1,4%1,3%1,7%
↳ Biên lợi nhuận
0,2%0,2%0,2%0,2%0,2%0,2%——
↳ Vòng quay tài sản
0,90 lần0,91 lần0,97 lần0,92 lần0,98 lần1,05 lần——
↳ Đòn bẩy tài chính
7,79 lần7,59 lần7,31 lần8,40 lần7,70 lần7,29 lần8,02 lần7,51 lần
P/E TTM
23,2x27,3x26,1x31,3x36,1x37,5x27,9x22,2x
P/B
0,34x0,41x0,39x0,43x0,49x0,52x0,36x0,38x
F-Score
N/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Trang 1 / 1 (8 kỳ báo cáo)
Trang 1 / 1
Đang tải số liệu theo quý…
Xem báo cáo tài chính đầy đủ
Toàn bộ chỉ tiêu cân đối kế toán, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ, theo quý và theo năm

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70