Đang đo trạng thái thị trường…
ITQ
HNX - Thép và sản phẩm thépCông ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Quang
SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 31.843.305 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 31.843.305 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 80 tỷ đ
2.500 đ▲ 100 đ (+4,17%)
Tham chiếu 2.400 đtrần 2.600 đsàn 2.200 đKhối lượng 56.000
Tỷ số tài chính ITQ - Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Quang
Số liệu 12 tháng tính tới Quý 2 năm 2026. So với 38 mã nhóm Thép và sản phẩm thép
Định giá
P/E6,49ngành 8,77
P/B0,23ngành 0,58
P/S0,11ngành 0,14
P/FCF—ngành 3,12
EV/EBITDA10,70ngành 8,50
Tỷ suất lợi nhuận trên giá15,4%ngành 6,4%
Khả năng sinh lời
ROE3,6%ngành 4,0%
ROA2,0%ngành 1,6%
ROIC4,4%ngành 5,2%
Biên lợi nhuận gộp7,6%ngành 3,9%
Biên lợi nhuận hoạt động3,0%ngành 2,3%
Biên lợi nhuận ròng1,7%ngành 0,6%
Biên dòng tiền tự do-3,3%ngành -0,2%
Sức khỏe tài chính
Thanh toán hiện hành1,83ngành 1,21
Khả năng trả lãi vay—ngành 2,06 lần
Nợ ròng trên EBITDA7,14 lầnngành 5,19 lần
Nợ phải trả trên vốn chủ0,75 lầnngành 1,65 lần
Độ dày vốn57,0%ngành 37,1%
Tăng trưởng
Doanh thu so cùng kỳ28,9%ngành 9,2%
Lợi nhuận so cùng kỳ845,8%ngành 28,9%
EPS so cùng kỳ839,0%ngành 24,9%
Dòng tiền tự do so cùng kỳ—ngành -94,7%
Doanh thu, tăng kép 3 năm11,2%ngành 0,9%
Doanh thu, tăng kép 5 năm5,2%ngành -0,9%
Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản
Xem cả ngành| Mã | Vốn hoá (tỷ đ) | P/E | P/B | ROE |
|---|---|---|---|---|
| HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | 176.880 | 6,90 | 1,14 | 16,4% |
| MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials | 70.211 | 28,80 | 4,86 | 16,9% |
| KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần | 33.900 | 6,30 | 3,26 | 51,5% |
| HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen | 8.920 | 13,80 | 0,75 | 5,5% |
| TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần | 6.983 | 9,20 | 0,64 | 7,0% |
| TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An | 5.994 | 11,00 | 1,52 | 8,7% |
| NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim | 5.908 | 35,50 | 0,77 | 2,2% |
| VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần | 5.600 | 11,40 | 1,10 | 9,7% |