iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
ITQ
HNX - Thép và sản phẩm thép

Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Quang

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 31.843.305 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 31.843.305 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 80 tỷ đ
2.500 đ▲ 100 đ (+4,17%)
Tham chiếu 2.400 đtrần 2.600 đsàn 2.200 đKhối lượng 56.000

Báo cáo tài chính chi tiết - ITQ - Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Quang

Báo cáo tài chính chi tiết - ITQ - Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Quang

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 57 kỳ, từ năm 2012.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 57 kỳ
1/8
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 57 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
56 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 86 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
462,9444,7430,9464,0417,1388,7398,7428,6
13,66,419,75,98,06,34,713,8
Tiền13,66,419,75,98,06,34,713,8
0,20010,0010,010,04,0
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0,20010,0010,010,04,0
192,2195,2171,9187,2171,5171,3156,7208,4
Phải thu khách hàng193,3184,3170,9173,1159,0167,5149,0177,0
Trả trước cho người bán0,52,30,33,52,93,67,511,3
Phải thu về cho vay ngắn hạn00009,00019,0
Các khoản phải thu khác0,48,60,610,50,50,20,21,1
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,10000000
233,3211,5216,5236,5214,8182,0205,6184,1
Hàng tồn kho233,3211,5216,5236,5214,8182,0205,6184,1
23,531,622,924,522,819,121,718,2
Chi phí trả trước ngắn hạn0,300,300,200,40
Thuế GTGT được khấu trừ23,231,522,524,422,519,121,218,2
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước0,00,000,00,00,00,10,1
Tài sản ngắn hạn khác00,100,10000
141,3138,7140,7130,2148,4141,1143,3115,1
34,734,736,735,643,645,647,649,6
34,234,136,135,137,039,041,043,0
Nguyên giá TSCĐHH149,6147,6147,6144,6144,6144,6144,6144,6
Hao mòn TSCĐHH-115,4-113,5-111,5-109,6-107,6-105,6-103,6-101,6
0,60,60,60,66,66,66,66,6
Nguyên giá TSCĐVH1,21,21,21,27,17,17,17,1
Hao mòn TSCĐVH-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,5-0,5
72,372,472,572,572,672,672,730,0
Nguyên giá bất động sản đầu tư72,872,872,872,872,872,872,830,0
Hao mòn bất động sản đầu tư-0,5-0,4-0,4-0,3-0,2-0,2-0,10
22,819,619,619,719,719,619,627,4
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang22,819,619,619,719,719,619,627,4
10,010,010,0010,0006,0
Đầu tư dài hạn giữ đến ngày đáo hạn10,010,010,0010,0006,0
1,52,01,92,42,53,33,42,1
Chi phí trả trước dài hạn1,52,01,92,42,53,33,42,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN604,2583,4571,5594,3565,5529,9542,0543,6
259,8244,9234,1258,9232,4197,3209,4211,4
259,8244,9234,1258,9232,4197,3209,4211,4
Vay và nợ ngắn hạn173,6156,9154,1181,3161,3138,1119,7141,3
Phải trả người bán77,272,472,674,468,257,388,666,8
Người mua trả tiền trước4,23,94,11,81,10,10,02,4
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước0,19,70,10,20,00,00,00,0
Phải trả người lao động2,91,62,40,51,11,20,40,4
Chi phí phải trả0,400,20,00,200,10,1
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác0,30,30,30,40,30,30,10,2
Quỹ khen thưởng, phúc lợi1,000,20,20,20,20,30,3
344,4338,5337,4335,4333,1332,6332,5332,3
344,4338,5337,4335,4333,1332,6332,5332,3
318,4318,4318,4318,4318,4318,4318,4318,4
Cổ phiếu phổ thông318,4318,4318,4318,4318,4318,4318,4318,4
Thặng dư vốn cổ phần6,46,46,46,46,46,46,46,4
Quỹ đầu tư phát triển6,96,16,16,16,16,06,16,1
12,77,56,54,42,11,71,61,3
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước4,76,51,42,11,400,61,0
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này8,01,15,12,30,71,71,00,3
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN604,2583,4571,5594,3565,5529,9542,0543,6

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Tài nguyên Cơ bản

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
HPGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát176.8806,90
MSRCông ty Cổ phần Masan High-Tech Materials70.21128,80
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - Công ty Cổ phần33.9006,30
HSGCông ty Cổ phần Tập đoàn Hoa Sen8.92013,80
TVNTổng Công ty Thép Việt Nam - Công ty Cổ phần6.9839,20
TAHCông ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Giấy Thuận An5.99411,00
NKGCông ty Cổ phần Thép Nam Kim5.90835,50
VIFTổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần5.60011,40