iWinStock
Đang đo trạng thái thị trường…
ILS
UPCOM - Containers & Đóng gói

Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế

SL Cổ Phiếu Lưu Hành: 36.000.000 CP
SL Cổ Phiếu Niêm Yết: 36.000.000 CP
Vốn Hóa Thị Trường: 655 tỷ đ
18.200 đ▲ 500 đ (+2,82%)
Tham chiếu 17.700 đtrần 20.300 đsàn 15.100 đKhối lượng 100

Báo cáo tài chính chi tiết - ILS - Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế

Báo cáo tài chính chi tiết - ILS - Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế

Dữ liệu tới Q2/2026, kỳ kết thúc ngày 30/06/2026. Kho có 32 kỳ, từ năm 2018.

Tải CSV
Kỳ 1 đến 8 trong tổng 32 kỳ
1/4
Bạn đang xem 2 năm dữ liệu gần nhất. Kho còn nhiều hơn thế.
Kho có tất cả 32 mục. Nâng gói để mở phần còn lại.
Xem các gói
67 chỉ tiêu - đơn vị tỷ đồng - đang ẩn 75 dòng không có số
Chỉ tiêu
Q2/2026
Q1/2026
Q4/2025
Q3/2025
Q2/2025
Q1/2025
Q4/2024
Q3/2024
140,3153,9148,7146,2162,7136,2131,8106,3
11,920,112,820,020,716,112,327,5
Tiền11,919,110,818,020,715,111,325,5
Các khoản tương đương tiền01,02,02,001,01,02,0
36,841,85,50,00,00,00,00
Đầu tư giữ đến ngày đáo hạn37,342,35,50,00,00,00,00
Dự phòng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn-0,5-0,50—————
87,786,4124,5121,4135,9115,8113,973,8
Phải thu khách hàng81,581,075,990,099,296,496,278,5
Trả trước cho người bán12,315,443,839,335,09,38,515,3
Phải thu về cho vay ngắn hạn0016,614,48,918,519,87,5
Các khoản phải thu khác57,253,652,852,758,861,558,543,4
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-63,3-63,6-64,6-75,0-66,0-69,8-69,1-71,0
1,33,32,92,93,52,93,92,9
Hàng tồn kho1,33,32,92,93,52,93,92,9
2,62,23,01,82,51,41,62,1
Chi phí trả trước ngắn hạn1,01,30,80,91,60,50,71,2
Thuế GTGT được khấu trừ0,00,00,00,10,10,00,00,0
Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước1,60,92,20,90,90,90,90,9
588,9564,3561,5564,8558,3581,6585,9552,6
4,34,34,34,36,332,336,82,3
Phải thu về cho vay dài hạn0000,00000
Phải thu dài hạn khác4,34,34,34,36,332,336,82,3
45,644,846,548,147,144,446,146,6
45,544,846,448,047,044,346,046,5
Nguyên giá TSCĐHH167,5166,5166,5166,2163,5159,1159,1159,1
Hao mòn TSCĐHH-122,0-121,7-120,0-118,3-116,5-114,8-113,1-112,6
0,00,10,10,10,10,10,10,1
Nguyên giá TSCĐVH1,11,11,11,11,11,11,11,0
Hao mòn TSCĐVH-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,0-1,0-0,9
278,4278,6273,8274,9271,1269,2268,9268,1
Chi phí xây dựng cơ bản dở dang278,4278,6273,8274,9271,1269,2268,9268,1
254,7231,7231,7233,4229,6231,8229,6232,0
Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh93,170,870,870,667,369,567,369,4
Đầu tư dài hạn khác168,2167,5167,5162,8166,5166,5166,5166,5
Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-6,6-6,6-6,60-4,2-4,2-4,2-3,9
5,84,95,24,14,33,94,53,5
Chi phí trả trước dài hạn5,54,64,94,13,93,94,23,5
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,30,30,300,300,30
TỔNG CỘNG TÀI SẢN729,2718,3710,2711,0721,0717,8717,7658,8
336,2332,7343,4352,8369,9367,4367,7317,7
84,778,489,797,1114,4127,9218,5246,8
Vay và nợ ngắn hạn18,79,919,712,645,159,556,089,3
Phải trả người bán13,017,311,117,315,417,519,912,7
Người mua trả tiền trước2,31,010,010,30,00,40,00,3
Phải trả cổ tức cho cổ đông0,300—————
Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước2,25,20,910,77,14,60,85,6
Phải trả người lao động5,24,06,44,45,33,15,83,3
Chi phí phải trả12,610,810,710,510,811,610,510,1
Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác29,929,530,430,530,130,7125,1125,0
Quỹ khen thưởng, phúc lợi0,10,10,10,10,10,10,10,1
Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,40,50,30,70,40,50,20,3
251,5254,3253,7255,7255,5239,4149,170,9
Phải trả dài hạn người bán4,84,84,84,84,84,74,74,7
Phải trả dài hạn khác234,4234,4234,3234,4234,0233,9143,262,7
Vay và nợ dài hạn12,014,814,316,516,70,91,23,5
Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,30,30,300000
393,0385,5366,8358,2351,1350,4350,0341,1
393,0385,5366,8358,2351,1350,4350,0341,1
360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0
Cổ phiếu phổ thông360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0
Vốn khác của chủ sở hữu1,61,61,61,61,6000
-20,1-28,5-46,6-54,4-61,0-57,4-60,5-65,9
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-46,6-47,7-62,2-60,4-63,1-57,0-74,6-74,6
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối kỳ này26,519,215,66,12,2-0,414,18,7
Lợi ích cổ đông không kiểm soát51,552,551,951,050,547,950,547,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN729,2718,3710,2711,0721,0717,8717,7658,8

Ô để trống nghĩa là nguồn không công bố chỉ tiêu đó ở kỳ này, khác với giá trị bằng 0.

Cùng ngành Hàng & Dịch vụ Công nghiệp

Xem cả ngành
MãVốn hoá (tỷ đ)P/E
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP153.68211,80
MVNTổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP72.87626,40
VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam - CTCP51.6906,50
GEECông ty Cổ phần Điện lực Gelex46.43613,10
GMDCông ty Cổ phần Tập đoàn Gemadept37.0779,80
GEXCông ty Cổ phần Tập đoàn Gelex31.53422,20
PHPCông ty Cổ phần Cảng Hải Phòng15.33412,50
PVTTổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí12.2518,70